(Top Banner Ad)
intercessor
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Luật pháp, Ngoại giao

intercessor

UK: /ˌɪntəˈsesə(r)/ • US: /ˌɪntərˈsesər/

Nghĩa tiếng Việt

người cầu thay người hòa giải người biện hộ người can thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who intervenes on behalf of another, especially by pleading with God or a powerful person.

Vietnamese Meaning

Người can thiệp thay cho người khác, đặc biệt bằng cách cầu xin Chúa hoặc một người có quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She acted as an intercessor between her son and his estranged wife."

    "Cô đóng vai trò là người hòa giải giữa con trai mình và người vợ đang ly thân."

  • "He saw himself as an intercessor, pleading with God for his people."

    "Anh ta xem mình như một người cầu thay, cầu xin Chúa cho dân tộc của mình."

  • "In many religions, saints are considered intercessors who can plead to God on behalf of believers."

    "Trong nhiều tôn giáo, các vị thánh được coi là những người cầu thay, những người có thể cầu xin Chúa thay mặt cho các tín đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intercede can thiệp, hòa giải, cầu thay
Noun intercession sự can thiệp, sự hòa giải, sự cầu thay
Adjective intercessory mang tính hòa giải, mang tính cầu thay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Luật pháp, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intercedere
Latin
intercessor
Old French
intercesseur
Middle English
intercessour
Modern English
intercessor

Nguồn gốc của 'intercessor'

Từ 'intercessor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intercedere', mang nghĩa 'đi giữa' hoặc 'can thiệp'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'inter-' (giữa) và động từ 'cedere' (đi, di chuyển). Ban đầu, 'intercessor' là người đứng giữa hai bên để hòa giải, giúp đỡ hoặc nói thay, nhấn mạnh vai trò trung gian.

Usage Note

Từ 'intercessor' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, khi ai đó cầu nguyện hoặc hành động thay mặt cho người khác trước một thế lực siêu nhiên. Trong lĩnh vực luật pháp hoặc ngoại giao, nó có thể chỉ người hòa giải, trung gian giữa các bên tranh chấp. Sự khác biệt với 'mediator' là 'intercessor' thường mang tính chất cá nhân, dựa trên mối quan hệ hoặc niềm tin, trong khi 'mediator' mang tính trung lập và khách quan hơn.

Prepositions

for between

Khi sử dụng 'for', intercessor hành động thay mặt cho ai đó: 'He acted as an intercessor for the prisoners.' (Anh ta đóng vai trò là người biện hộ cho các tù nhân). Khi sử dụng 'between', intercessor hoạt động như một người hòa giải giữa hai bên: 'The diplomat acted as an intercessor between the two warring nations.' (Nhà ngoại giao đóng vai trò là người hòa giải giữa hai quốc gia đang có chiến tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intercessor
  • divine divine intercessor
    (đấng hòa giải/cầu thay thiêng liêng)
  • powerful powerful intercessor
    (người hòa giải mạnh mẽ)
  • spiritual spiritual intercessor
    (người hòa giải/cầu thay tâm linh)
Verb + intercessor
  • act as an act as an intercessor
    (đóng vai trò là người hòa giải/cầu thay)
  • seek an seek an intercessor
    (tìm kiếm một người hòa giải/cầu thay)
  • appoint an appoint an intercessor
    (chỉ định một người hòa giải/cầu thay)

Idioms

  • act as an intercessor for someone

    đóng vai trò người hòa giải, người cầu thay cho ai đó (đặc biệt trong các tranh chấp hoặc trong bối cảnh tôn giáo)

    "She agreed to act as an intercessor for the two disputing parties, hoping to find a peaceful resolution."

    (Cô ấy đã đồng ý đóng vai trò người hòa giải cho hai bên đang tranh chấp, hy vọng tìm được một giải pháp hòa bình.)

  • a heavenly/divine intercessor

    một đấng hòa giải/cầu thay trên trời (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, chỉ các vị thánh hoặc đấng tối cao)

    "Many believers pray to saints, seeing them as heavenly intercessors who can present their petitions to God."

    (Nhiều tín đồ cầu nguyện với các vị thánh, xem họ như những đấng cầu thay trên trời có thể trình bày lời cầu xin của họ lên Chúa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intercessor

danh từ
Lật mặt

Người can thiệp thay cho người khác, đặc biệt bằng cách cầu xin Chúa hoặc một người có quyền lực.

"She acted as an intercessor between her son and his estranged wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intercessor".

Vai trò trong Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'intercessor' (người cầu thay) có vai trò quan trọng. Các tín hữu tin rằng các vị thánh, thiên thần hoặc Chúa Giêsu có thể 'cầu thay' (intercede) cho họ trước Chúa Trời, chuyển lời cầu nguyện hoặc xin ơn phước. Điều này nhấn mạnh vai trò của người trung gian giữa con người và thần linh, giúp kết nối hai thế giới.

Hòa giải trong Xã hội và Pháp luật

Ngoài bối cảnh tôn giáo, 'intercessor' cũng được dùng để chỉ người đóng vai trò trung gian trong các tranh chấp hoặc đàm phán xã hội, pháp luật. Họ là người đứng giữa các bên mâu thuẫn để tìm kiếm giải pháp, hòa giải, và giúp đạt được sự đồng thuận, giảm bớt căng thẳng, mang lại công lý hoặc sự công bằng.