(Top Banner Ad)
interior monologue
C1
danh từ C1 Văn học, Tâm lý học

interior monologue

UK: /ɪnˈtɪəriə ˈmɒnəlɒɡ/ • US: /ɪnˈtɪriər ˈmɑːnəlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

độc thoại nội tâm đối thoại nội tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrative technique that records a character's internal thoughts and feelings, which may be disjointed and illogical, without any clear summary or commentary from the author.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật kể chuyện ghi lại những suy nghĩ và cảm xúc bên trong của một nhân vật, có thể rời rạc và phi logic, mà không có bất kỳ tóm tắt hoặc bình luận rõ ràng nào từ tác giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel uses interior monologue extensively to reveal the protagonist's anxieties."

    "Cuốn tiểu thuyết sử dụng độc thoại nội tâm rộng rãi để tiết lộ những lo lắng của nhân vật chính."

  • "In Virginia Woolf's novels, the interior monologue is a key element of her narrative style."

    "Trong các tiểu thuyết của Virginia Woolf, độc thoại nội tâm là một yếu tố quan trọng trong phong cách kể chuyện của bà."

  • "The author effectively uses interior monologue to convey the character's conflicting emotions."

    "Tác giả sử dụng hiệu quả độc thoại nội tâm để truyền tải những cảm xúc mâu thuẫn của nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective interior thuộc về bên trong, nội bộ
Noun monologue độc thoại (một bài nói của một người)
Noun monologuist người đọc thoại, người diễn độc thoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interior (meaning 'inward, internal')
English
interior (c. 14th century, adopted from Latin/Old French)
Ancient Greek
monos (μόνος, meaning 'alone') + logos (λόγος, meaning 'speech, word')
French
monologue (c. 17th century, formed from Greek roots)
English
monologue (c. 17th century, adopted from French)
English
interior monologue (literary term, late 19th/early 20th century, as a compound)

Nguồn gốc văn học

Cụm từ “interior monologue” (độc thoại nội tâm) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong các tác phẩm văn học Hiện đại. Nó được sử dụng để mô tả dòng suy nghĩ, cảm xúc và ký ức không lời của một nhân vật, được thể hiện trực tiếp cho người đọc mà không có sự can thiệp của người kể chuyện. Các nhà văn như James Joyce và Virginia Woolf đã sử dụng kỹ thuật này một cách thành công, giúp người đọc khám phá sâu sắc thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật.

Usage Note

Interior monologue là một công cụ mạnh mẽ để khám phá chiều sâu tâm lý của nhân vật. Nó khác với 'stream of consciousness' ở chỗ nó có cấu trúc hơn và tập trung vào những suy nghĩ rõ ràng hơn là những liên tưởng tự do. Nó thường được sử dụng để thể hiện những xung đột nội tâm, động cơ ẩn giấu và quá trình suy nghĩ của nhân vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interior monologue
  • vivid a vivid interior monologue
    (một dòng độc thoại nội tâm sống động)
  • fragmented a fragmented interior monologue
    (một dòng độc thoại nội tâm rời rạc)
  • unspoken an unspoken interior monologue
    (một dòng độc thoại nội tâm thầm kín/không lời)
Verb + interior monologue
  • reveal to reveal an interior monologue
    (tiết lộ dòng độc thoại nội tâm)
  • present to present an interior monologue
    (trình bày/thể hiện dòng độc thoại nội tâm)
  • explore to explore the character's interior monologue
    (khám phá dòng độc thoại nội tâm của nhân vật)
Noun + interior monologue
  • character's the character's interior monologue
    (dòng độc thoại nội tâm của nhân vật)
  • author's the author's use of interior monologue
    (việc tác giả sử dụng độc thoại nội tâm)

Idioms

  • stream-of-consciousness interior monologue

    độc thoại nội tâm theo dòng ý thức (một kỹ thuật văn học, thể hiện dòng chảy liên tục của suy nghĩ)

    "James Joyce's 'Ulysses' is famous for its stream-of-consciousness interior monologue."

    (Tác phẩm 'Ulysses' của James Joyce nổi tiếng với kỹ thuật độc thoại nội tâm theo dòng ý thức.)

  • to engage in an interior monologue

    chìm đắm vào độc thoại nội tâm, tự nói chuyện với chính mình trong tâm trí

    "She often engages in a long interior monologue when trying to solve a complex problem."

    (Cô ấy thường chìm đắm vào độc thoại nội tâm kéo dài khi cố gắng giải quyết một vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interior monologue

danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật kể chuyện ghi lại những suy nghĩ và cảm xúc bên trong của một nhân vật, có thể rời rạc và phi logic, mà không có bất kỳ tóm tắt hoặc bình luận rõ ràng nào từ tác giả.

"The novel uses interior monologue extensively to reveal the protagonist's anxieties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her interior monologue revealed her deep-seated anxieties about the upcoming performance.
Độc thoại nội tâm của cô ấy tiết lộ những lo lắng sâu sắc về buổi biểu diễn sắp tới.
Phủ định
They couldn't understand his actions because his interior monologue remained a mystery to them.
Họ không thể hiểu được hành động của anh ấy vì độc thoại nội tâm của anh ấy vẫn là một bí ẩn đối với họ.
Nghi vấn
Is his interior monologue really as cynical as it seems from his outward behavior?
Liệu độc thoại nội tâm của anh ấy có thực sự cay độc như những gì thể hiện qua hành vi bên ngoài của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interior monologue".

Kỹ thuật văn học hiện đại

Độc thoại nội tâm là một kỹ thuật văn học đặc trưng của chủ nghĩa Hiện đại, cho phép nhà văn thể hiện trực tiếp những suy nghĩ, cảm xúc và nhận thức thầm kín của nhân vật mà không qua sự trung gian của lời kể. Nó phá vỡ cấu trúc kể chuyện truyền thống và tạo ra một trải nghiệm đọc chân thực, gần gũi hơn với dòng chảy ý thức của con người.

Khía cạnh tâm lý học

Ngoài văn học, độc thoại nội tâm còn là một hiện tượng tâm lý học phổ biến. Chúng ta thường xuyên có những cuộc 'nói chuyện' với chính mình trong đầu – suy nghĩ, phân tích, lập kế hoạch hoặc tự chất vấn. Đây là một phần quan trọng của quá trình tự phản tư và nhận thức bản thân, giúp chúng ta xử lý thông tin và cảm xúc, ra quyết định và hiểu rõ bản thân hơn.