(Top Banner Ad)
intermediate
B1
adjective B1 Tổng quát

intermediate

UK: /ˌɪntəˈmiːdiət/ • US: /ˌɪntərˈmiːdiət/

Nghĩa tiếng Việt

trung cấp trung gian mức độ trung bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being between two things in time, place, character, etc.

Vietnamese Meaning

Nằm giữa hai thứ về thời gian, địa điểm, tính chất, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This course is designed for intermediate students of English."

    "Khóa học này được thiết kế cho sinh viên trình độ tiếng Anh trung cấp."

  • "She has an intermediate command of French."

    "Cô ấy có trình độ tiếng Pháp trung bình."

  • "The intermediate stages of the process are crucial."

    "Các giai đoạn trung gian của quy trình là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intermediate Ở giữa, trung gian, trung cấp
Noun intermediate Người hoặc vật trung gian; mức độ trung cấp
Adverb intermediately Một cách trung gian, ở mức độ trung cấp
Noun intermediary Người trung gian, vật trung gian (đặc biệt trong đàm phán)
Adjective intermediary Trung gian, có tính chất trung gian
Noun intermediation Sự trung gian, hành động làm trung gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
medius
Late Latin
intermediatus
English
intermediate

Nguồn gốc 'ở giữa'

Từ 'intermediate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'inter-', có nghĩa là 'giữa' (between), và gốc từ 'medius', có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'trung tâm' (middle). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của một cái gì đó nằm 'ở giữa' hai điểm, hai giai đoạn, hoặc hai mức độ. Điều này thể hiện rõ trong cách chúng ta sử dụng 'intermediate' ngày nay để chỉ những thứ ở mức độ trung bình, giai đoạn chuyển tiếp, hoặc vị trí trung gian, không phải là khởi đầu cũng không phải là kết thúc.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ trình độ, vị trí hoặc giai đoạn trung gian. Khác với 'middle' mang nghĩa trung tâm về mặt vật lý, 'intermediate' thiên về mức độ, giai đoạn.

Prepositions

between in

‘intermediate between’ dùng để chỉ vị trí, trình độ, giai đoạn giữa hai đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The class is intermediate between beginner and advanced.' ‘intermediate in’ thường dùng để chỉ mức độ nào đó, ví dụ: 'intermediate in difficulty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Intermediate + Noun
  • intermediate intermediate level
    (trình độ trung cấp)
  • intermediate intermediate stage
    (giai đoạn trung gian)
  • intermediate intermediate course
    (khóa học trung cấp)
  • intermediate intermediate student
    (học sinh/sinh viên trình độ trung cấp)
Adjective + intermediate
  • upper upper intermediate
    (trung cấp trên (mức độ cao hơn của trung cấp))
  • low low intermediate
    (trung cấp dưới (mức độ thấp hơn của trung cấp))
  • advanced advanced intermediate
    (trung cấp cao (gần đạt trình độ cao cấp))
Verb + (an) intermediate (level/stage)
  • reach reach an intermediate level
    (đạt đến trình độ trung cấp)
  • achieve achieve intermediate proficiency
    (đạt được sự thành thạo ở mức trung cấp)
  • develop develop intermediate skills
    (phát triển các kỹ năng ở mức trung cấp)

Idioms

  • intermediate level

    Trình độ trung cấp (thường dùng trong bối cảnh học tập ngôn ngữ hoặc kỹ năng, giữa cơ bản và cao cấp)

    "She is an intermediate level English speaker and can hold a conversation on most topics."

    (Cô ấy là người nói tiếng Anh trình độ trung cấp và có thể trò chuyện về hầu hết các chủ đề.)

  • intermediate stage/step

    Giai đoạn/bước trung gian (một phần thiết yếu trong một quá trình dài hơn, dẫn đến mục tiêu cuối cùng)

    "Learning grammar is an intermediate step to mastering a new language."

    (Học ngữ pháp là một bước trung gian để thành thạo một ngôn ngữ mới.)

  • intermediate goods/products

    Hàng hóa/sản phẩm trung gian (các mặt hàng được sử dụng làm nguyên liệu hoặc thành phần để sản xuất hàng hóa khác, không phải sản phẩm cuối cùng cho người tiêu dùng)

    "Microchips are key intermediate goods in the electronics industry."

    (Vi mạch là hàng hóa trung gian chủ chốt trong ngành công nghiệp điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermediate

adjective
Lật mặt

Nằm giữa hai thứ về thời gian, địa điểm, tính chất, v.v.

"This course is designed for intermediate students of English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The course, which is designed for intermediate learners, provides a solid foundation in grammar.
Khóa học, được thiết kế cho người học trình độ trung cấp, cung cấp một nền tảng vững chắc về ngữ pháp.
Phủ định
Students who are not at an intermediate level will find the material too challenging.
Những sinh viên không ở trình độ trung cấp sẽ thấy tài liệu quá khó.
Nghi vấn
Is there an intermediate stage, where students can practice their newly acquired skills?
Có giai đoạn trung gian nào không, nơi học sinh có thể thực hành các kỹ năng mới học được của mình?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks English intermediately well.
Cô ấy nói tiếng Anh ở mức trung bình khá tốt.
Phủ định
He doesn't perform intermediately on the exam.
Anh ấy không thể hiện ở mức độ trung bình trong bài kiểm tra.
Nghi vấn
Do they communicate intermediately often?
Họ có giao tiếp ở mức trung gian thường xuyên không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intermediate steps were clearly defined in the process.
Các bước trung gian đã được xác định rõ ràng trong quy trình.
Phủ định
The intermediate level of difficulty was not expected by the students.
Mức độ khó trung bình không được học sinh mong đợi.
Nghi vấn
Was an intermediary used to resolve the dispute?
Có phải người trung gian đã được sử dụng để giải quyết tranh chấp không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will be teaching intermediate English at the language center.
Vào năm tới, cô ấy sẽ đang dạy tiếng Anh trình độ trung cấp tại trung tâm ngoại ngữ.
Phủ định
He won't be reaching an intermediate level in Spanish by the end of this course.
Anh ấy sẽ không đạt đến trình độ trung cấp tiếng Tây Ban Nha vào cuối khóa học này.
Nghi vấn
Will they be offering an intermediate French class next semester?
Liệu họ có đang mở một lớp tiếng Pháp trung cấp vào học kỳ tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been working at the intermediate school for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã làm việc tại trường trung cấp được năm năm.
Phủ định
By next year, they won't have been using an intermediary to negotiate the deal.
Đến năm sau, họ sẽ không còn sử dụng người trung gian để đàm phán thỏa thuận nữa.
Nghi vấn
Will the company have been offering intermediate training courses by the end of the year?
Liệu công ty có đang cung cấp các khóa đào tạo trình độ trung cấp vào cuối năm nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's English skill was intermediate last year.
Kỹ năng tiếng Anh của học sinh đó ở mức trung cấp vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't remain at the intermediate level for long; she improved quickly.
Cô ấy không ở trình độ trung cấp lâu; cô ấy đã cải thiện rất nhanh.
Nghi vấn
Did they offer intermediate classes last semester?
Họ có mở các lớp trung cấp vào học kỳ trước không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My English skill is more intermediate than hers.
Kỹ năng tiếng Anh của tôi ở mức trung cấp hơn của cô ấy.
Phủ định
His level isn't as intermediate as he thinks.
Trình độ của anh ấy không trung cấp như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Is this course the most intermediate one available?
Có phải khóa học này là khóa học trung cấp nhất hiện có không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were at an intermediate level in chess, so I could compete better.
Tôi ước mình có trình độ trung cấp trong cờ vua, để có thể thi đấu tốt hơn.
Phủ định
If only the negotiations didn't need an intermediary, the process would be faster.
Giá mà các cuộc đàm phán không cần người trung gian, quá trình sẽ nhanh hơn.
Nghi vấn
Do you wish your English wasn't at an intermediate level so you could understand advanced texts?
Bạn có ước tiếng Anh của bạn không ở trình độ trung cấp để bạn có thể hiểu các văn bản nâng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermediate".

Mốc quan trọng trong quá trình học tập

Trong bối cảnh học tập, đặc biệt là ngôn ngữ, 'intermediate' là một mốc trình độ rất quan trọng. Theo Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR), trình độ này thường tương ứng với các cấp độ B1 và B2. Người học ở cấp độ này đã vượt qua giai đoạn cơ bản (A1, A2) và có thể hiểu các ý chính của những văn bản phức tạp, giao tiếp tương đối trôi chảy và tự tin trong nhiều tình huống thông thường. Đây không chỉ là một bằng chứng cho sự tiến bộ mà còn là nền tảng vững chắc để người học tiếp tục phát triển lên trình độ cao cấp hơn (C1, C2).

Giai đoạn chuyển tiếp và phát triển kỹ năng

Khái niệm 'intermediate' không chỉ giới hạn trong ngôn ngữ mà còn được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như thể thao, âm nhạc, nghệ thuật và phát triển kỹ năng chuyên môn. Nó đại diện cho một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, nơi một cá nhân hoặc một quá trình đang trên đường hoàn thiện. Giai đoạn trung gian thường đòi hỏi sự kiên trì, luyện tập có hệ thống và khả năng thích ứng để vượt qua những thách thức, củng cố kiến thức và kỹ năng, từ đó tạo đà tiến tới cấp độ thành thạo hoặc chuyên gia. Nó được coi là cầu nối thiết yếu giữa sự khởi đầu và sự xuất sắc.