intermediate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm giữa hai thứ về thời gian, địa điểm, tính chất, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This course is designed for intermediate students of English."
"Khóa học này được thiết kế cho sinh viên trình độ tiếng Anh trung cấp."
-
"She has an intermediate command of French."
"Cô ấy có trình độ tiếng Pháp trung bình."
-
"The intermediate stages of the process are crucial."
"Các giai đoạn trung gian của quy trình là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | intermediate | Ở giữa, trung gian, trung cấp |
| Noun | intermediate | Người hoặc vật trung gian; mức độ trung cấp |
| Adverb | intermediately | Một cách trung gian, ở mức độ trung cấp |
| Noun | intermediary | Người trung gian, vật trung gian (đặc biệt trong đàm phán) |
| Adjective | intermediary | Trung gian, có tính chất trung gian |
| Noun | intermediation | Sự trung gian, hành động làm trung gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ trình độ, vị trí hoặc giai đoạn trung gian. Khác với 'middle' mang nghĩa trung tâm về mặt vật lý, 'intermediate' thiên về mức độ, giai đoạn.
Prepositions
‘intermediate between’ dùng để chỉ vị trí, trình độ, giai đoạn giữa hai đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The class is intermediate between beginner and advanced.' ‘intermediate in’ thường dùng để chỉ mức độ nào đó, ví dụ: 'intermediate in difficulty'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intermediate intermediate level (trình độ trung cấp)
-
intermediate intermediate stage (giai đoạn trung gian)
-
intermediate intermediate course (khóa học trung cấp)
-
intermediate intermediate student (học sinh/sinh viên trình độ trung cấp)
-
upper upper intermediate (trung cấp trên (mức độ cao hơn của trung cấp))
-
low low intermediate (trung cấp dưới (mức độ thấp hơn của trung cấp))
-
advanced advanced intermediate (trung cấp cao (gần đạt trình độ cao cấp))
-
reach reach an intermediate level (đạt đến trình độ trung cấp)
-
achieve achieve intermediate proficiency (đạt được sự thành thạo ở mức trung cấp)
-
develop develop intermediate skills (phát triển các kỹ năng ở mức trung cấp)
Idioms
-
intermediate level
Trình độ trung cấp (thường dùng trong bối cảnh học tập ngôn ngữ hoặc kỹ năng, giữa cơ bản và cao cấp)
"She is an intermediate level English speaker and can hold a conversation on most topics."
(Cô ấy là người nói tiếng Anh trình độ trung cấp và có thể trò chuyện về hầu hết các chủ đề.)
-
intermediate stage/step
Giai đoạn/bước trung gian (một phần thiết yếu trong một quá trình dài hơn, dẫn đến mục tiêu cuối cùng)
"Learning grammar is an intermediate step to mastering a new language."
(Học ngữ pháp là một bước trung gian để thành thạo một ngôn ngữ mới.)
-
intermediate goods/products
Hàng hóa/sản phẩm trung gian (các mặt hàng được sử dụng làm nguyên liệu hoặc thành phần để sản xuất hàng hóa khác, không phải sản phẩm cuối cùng cho người tiêu dùng)
"Microchips are key intermediate goods in the electronics industry."
(Vi mạch là hàng hóa trung gian chủ chốt trong ngành công nghiệp điện tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intermediate
adjectiveNằm giữa hai thứ về thời gian, địa điểm, tính chất, v.v.
"This course is designed for intermediate students of English."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The course, which is designed for intermediate learners, provides a solid foundation in grammar. |
Khóa học, được thiết kế cho người học trình độ trung cấp, cung cấp một nền tảng vững chắc về ngữ pháp. |
| Phủ định | Students who are not at an intermediate level will find the material too challenging. |
Những sinh viên không ở trình độ trung cấp sẽ thấy tài liệu quá khó. |
| Nghi vấn | Is there an intermediate stage, where students can practice their newly acquired skills? |
Có giai đoạn trung gian nào không, nơi học sinh có thể thực hành các kỹ năng mới học được của mình? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She speaks English intermediately well. |
Cô ấy nói tiếng Anh ở mức trung bình khá tốt. |
| Phủ định | He doesn't perform intermediately on the exam. |
Anh ấy không thể hiện ở mức độ trung bình trong bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Do they communicate intermediately often? |
Họ có giao tiếp ở mức trung gian thường xuyên không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intermediate steps were clearly defined in the process. |
Các bước trung gian đã được xác định rõ ràng trong quy trình. |
| Phủ định | The intermediate level of difficulty was not expected by the students. |
Mức độ khó trung bình không được học sinh mong đợi. |
| Nghi vấn | Was an intermediary used to resolve the dispute? |
Có phải người trung gian đã được sử dụng để giải quyết tranh chấp không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, she will be teaching intermediate English at the language center. |
Vào năm tới, cô ấy sẽ đang dạy tiếng Anh trình độ trung cấp tại trung tâm ngoại ngữ. |
| Phủ định | He won't be reaching an intermediate level in Spanish by the end of this course. |
Anh ấy sẽ không đạt đến trình độ trung cấp tiếng Tây Ban Nha vào cuối khóa học này. |
| Nghi vấn | Will they be offering an intermediate French class next semester? |
Liệu họ có đang mở một lớp tiếng Pháp trung cấp vào học kỳ tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been working at the intermediate school for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã làm việc tại trường trung cấp được năm năm. |
| Phủ định | By next year, they won't have been using an intermediary to negotiate the deal. |
Đến năm sau, họ sẽ không còn sử dụng người trung gian để đàm phán thỏa thuận nữa. |
| Nghi vấn | Will the company have been offering intermediate training courses by the end of the year? |
Liệu công ty có đang cung cấp các khóa đào tạo trình độ trung cấp vào cuối năm nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's English skill was intermediate last year. |
Kỹ năng tiếng Anh của học sinh đó ở mức trung cấp vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't remain at the intermediate level for long; she improved quickly. |
Cô ấy không ở trình độ trung cấp lâu; cô ấy đã cải thiện rất nhanh. |
| Nghi vấn | Did they offer intermediate classes last semester? |
Họ có mở các lớp trung cấp vào học kỳ trước không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My English skill is more intermediate than hers. |
Kỹ năng tiếng Anh của tôi ở mức trung cấp hơn của cô ấy. |
| Phủ định | His level isn't as intermediate as he thinks. |
Trình độ của anh ấy không trung cấp như anh ấy nghĩ. |
| Nghi vấn | Is this course the most intermediate one available? |
Có phải khóa học này là khóa học trung cấp nhất hiện có không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were at an intermediate level in chess, so I could compete better. |
Tôi ước mình có trình độ trung cấp trong cờ vua, để có thể thi đấu tốt hơn. |
| Phủ định | If only the negotiations didn't need an intermediary, the process would be faster. |
Giá mà các cuộc đàm phán không cần người trung gian, quá trình sẽ nhanh hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish your English wasn't at an intermediate level so you could understand advanced texts? |
Bạn có ước tiếng Anh của bạn không ở trình độ trung cấp để bạn có thể hiểu các văn bản nâng cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermediate".
