(Top Banner Ad)
character
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Tâm lý học

character

UK: /ˈkærəktə(r)/ • US: /ˈkærəktər/

Nghĩa tiếng Việt

tính cách nhân vật ký tự phẩm chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mental and moral qualities distinctive to an individual.

Vietnamese Meaning

Tính cách, phẩm chất đạo đức và tinh thần đặc trưng của một cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His strong character helped him overcome many difficulties."

    "Tính cách mạnh mẽ của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua nhiều khó khăn."

  • "He is a man of strong character."

    "Anh ấy là một người đàn ông có tính cách mạnh mẽ."

  • "The main character in the book is a young woman."

    "Nhân vật chính trong cuốn sách là một cô gái trẻ."

  • "This font uses special characters."

    "Phông chữ này sử dụng các ký tự đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective characteristic đặc trưng, tiêu biểu
Verb characterize mô tả đặc điểm, đặc trưng hóa
Noun characterization sự xây dựng nhân vật (trong văn học, điện ảnh)
Adverb characteristically một cách riêng biệt, đặc trưng
Adjective characterless không có đặc tính riêng, tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kharaktēr
Latin
character
Old French
caractere
Middle English
character

Dấu ấn từ chiếc đục sắt

Từ 'character' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kharaktēr', vốn có nghĩa là một công cụ dùng để khắc hoặc đóng dấu. Ban đầu, nó chỉ các ký hiệu hoặc chữ cái được khắc lên đá hoặc gỗ. Theo thời gian, nghĩa của từ này chuyển từ 'vết khắc vật lý' sang 'vết khắc tinh thần', tức là những đặc điểm tính cách riêng biệt 'khắc sâu' vào một con người.

Usage Note

Từ 'character' nhấn mạnh đến các phẩm chất đạo đức và tính cách nhất quán của một người. Nó khác với 'personality', tập trung hơn vào cách một người tương tác và phản ứng trong các tình huống khác nhau. 'Character' mang tính chất sâu sắc và ổn định hơn, liên quan đến giá trị và nguyên tắc đạo đức.

Prepositions

of in

'Character of': Mô tả tính cách, phẩm chất của ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The character of the city'. 'Character in': Chỉ nhân vật trong một câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật. Ví dụ: 'A character in a novel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + character
  • strong a strong character
    (một người có cá tính mạnh mẽ/kiên cường)
  • fictional a fictional character
    (một nhân vật hư cấu)
  • shady a shady character
    (một kẻ đáng nghi, bất hảo)
Verb + character
  • build build character
    (rèn luyện nhân cách)
  • assess assess someone's character
    (đánh giá nhân phẩm/tính cách của ai đó)
  • reveal reveal your true character
    (lộ ra bản chất thật)

Idioms

  • In character / Out of character

    Đúng với / Khác thường với tính cách thường ngày

    "It was out of character for him to be so quiet."

    (Việc anh ấy im lặng như vậy thật khác thường so với tính cách mọi khi.)

  • A judge of character

    Người có khả năng nhìn nhận, đánh giá con người

    "She's a good judge of character, so I trust her opinion of him."

    (Cô ấy là một người giỏi nhìn người, nên tôi tin tưởng ý kiến của cô ấy về anh ta.)

  • Character assassination

    Sự bôi nhọ danh dự, nhân phẩm

    "The politician's speech was a blatant piece of character assassination."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đó là một sự bôi nhọ danh dự trắng trợn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

character

danh từ
Lật mặt

Tính cách, phẩm chất đạo đức và tinh thần đặc trưng của một cá nhân.

"His strong character helped him overcome many difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character".

Character building trong giáo dục

Trong các trường học phương Tây, đặc biệt là tại Anh và Mỹ, việc 'rèn luyện nhân cách' (character building) được coi trọng ngang với kiến thức. Các hoạt động như thể thao đồng đội hoặc cắm trại ngoài trời được thiết kế để dạy học sinh về sự kiên trì, đạo đức và lòng can đảm.

Nhân vật trong văn hóa đại chúng

Từ 'character' còn dùng để chỉ những người có tính cách kỳ quặc nhưng thú vị. Khi ai đó nói 'He's quite a character!', họ đang ám chỉ người đó là một cá nhân độc đáo, thường gây cười hoặc gây ấn tượng mạnh.