(Top Banner Ad)
intermittent fasting
B2
noun B2 Y học, Dinh dưỡng

intermittent fasting

UK: /ˌɪntəˈmɪtənt ˈfɑːstɪŋ/ • US: /ˌɪntərˈmɪtənt ˈfæstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhịn ăn gián đoạn ăn kiêng gián đoạn phương pháp nhịn ăn không liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An eating pattern that cycles between periods of eating and voluntary fasting on a regular schedule.

Vietnamese Meaning

Một kiểu ăn uống luân phiên giữa các giai đoạn ăn và nhịn ăn tự nguyện theo một lịch trình đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intermittent fasting can be an effective strategy for weight loss."

    "Nhịn ăn gián đoạn có thể là một chiến lược hiệu quả để giảm cân."

  • "She started intermittent fasting to improve her health."

    "Cô ấy bắt đầu nhịn ăn gián đoạn để cải thiện sức khỏe."

  • "Many studies have investigated the benefits of intermittent fasting."

    "Nhiều nghiên cứu đã điều tra những lợi ích của việc nhịn ăn gián đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intermit Gián đoạn, ngừng (tạm thời)
Adverb intermittently Một cách gián đoạn, không liên tục
Noun intermission Thời gian nghỉ giữa các phần (ví dụ: trong buổi biểu diễn)
Verb fast Nhịn ăn, ăn kiêng
Adjective fast Đang nhịn ăn, ăn kiêng
Noun fast Giai đoạn nhịn ăn, buổi ăn kiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intermittere
Old French
intermittent
English
intermittent
Proto-Germanic
*fastijaną
Old English
fæstan
English
fasting
Modern English
intermittent fasting

Sự kết hợp của 'ngắt quãng' và 'nhịn ăn'

Cụm từ 'intermittent fasting' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Intermittent' có gốc từ tiếng Latin 'intermittere', mang nghĩa là 'gián đoạn, ngắt quãng'. 'Fasting' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fæstan', nghĩa là 'nhịn ăn' hoặc 'kiêng cữ thức ăn'. Khi ghép lại, 'intermittent fasting' mô tả chính xác một phương pháp ăn uống mà bạn luân phiên giữa các giai đoạn ăn và nhịn ăn trong một khoảng thời gian nhất định, không liên tục.

Usage Note

Khác với nhịn ăn liên tục (continuous fasting), intermittent fasting tập trung vào thời điểm ăn, không nhất thiết hạn chế loại thực phẩm. Có nhiều phương pháp intermittent fasting khác nhau như 16/8 (nhịn ăn 16 tiếng mỗi ngày), 5:2 (ăn uống bình thường 5 ngày, hạn chế calo 2 ngày).

Prepositions

during while

Ví dụ: 'during intermittent fasting' (trong quá trình nhịn ăn gián đoạn); 'while practicing intermittent fasting' (trong khi thực hành nhịn ăn gián đoạn). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc trạng thái liên quan đến intermittent fasting.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intermittent fasting
  • practice practice intermittent fasting
    (thực hành nhịn ăn gián đoạn)
  • try try intermittent fasting
    (thử nhịn ăn gián đoạn)
  • do do intermittent fasting
    (áp dụng/thực hiện nhịn ăn gián đoạn)
  • start start intermittent fasting
    (bắt đầu nhịn ăn gián đoạn)
  • adopt adopt intermittent fasting
    (áp dụng chế độ nhịn ăn gián đoạn)
Noun + intermittent fasting
  • benefits benefits of intermittent fasting
    (những lợi ích của nhịn ăn gián đoạn)
  • type type of intermittent fasting
    (loại nhịn ăn gián đoạn)
  • method method of intermittent fasting
    (phương pháp nhịn ăn gián đoạn)
  • regimen intermittent fasting regimen
    (chế độ nhịn ăn gián đoạn)
Adjective + intermittent fasting
  • popular popular intermittent fasting
    (chế độ nhịn ăn gián đoạn phổ biến)
  • effective effective intermittent fasting
    (nhịn ăn gián đoạn hiệu quả)
  • strict strict intermittent fasting
    (nhịn ăn gián đoạn nghiêm ngặt)

Idioms

  • follow an intermittent fasting schedule

    tuân theo lịch trình nhịn ăn gián đoạn

    "Many people find it easier to follow an intermittent fasting schedule on weekdays."

    (Nhiều người thấy dễ dàng hơn khi tuân theo lịch trình nhịn ăn gián đoạn vào các ngày trong tuần.)

  • intermittent fasting lifestyle

    lối sống nhịn ăn gián đoạn

    "Adopting an intermittent fasting lifestyle can lead to sustainable weight management."

    (Việc áp dụng lối sống nhịn ăn gián đoạn có thể dẫn đến việc quản lý cân nặng bền vững.)

  • intermittent fasting window

    khung giờ nhịn ăn gián đoạn

    "During the intermittent fasting window, you only consume water or unsweetened beverages."

    (Trong khung giờ nhịn ăn gián đoạn, bạn chỉ được uống nước hoặc đồ uống không đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermittent fasting

noun
Lật mặt

Một kiểu ăn uống luân phiên giữa các giai đoạn ăn và nhịn ăn tự nguyện theo một lịch trình đều đặn.

"Intermittent fasting can be an effective strategy for weight loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That intermittent fasting can improve insulin sensitivity is a well-known fact.
Việc nhịn ăn gián đoạn có thể cải thiện độ nhạy insulin là một sự thật đã được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether intermittent fasting will work for everyone is not something doctors can guarantee.
Việc nhịn ăn gián đoạn có hiệu quả với tất cả mọi người hay không là điều mà bác sĩ không thể đảm bảo.
Nghi vấn
What people don't realize is that intermittent fasting requires discipline and careful planning.
Điều mà mọi người không nhận ra là nhịn ăn gián đoạn đòi hỏi kỷ luật và lập kế hoạch cẩn thận.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the benefits of intermittent fasting earlier, she would have started it years ago.
Nếu cô ấy biết về lợi ích của việc nhịn ăn gián đoạn sớm hơn, cô ấy đã bắt đầu nó từ nhiều năm trước.
Phủ định
If he hadn't tried intermittent fasting, he wouldn't have lost so much weight.
Nếu anh ấy không thử nhịn ăn gián đoạn, anh ấy đã không giảm được nhiều cân như vậy.
Nghi vấn
Would you have felt better if you had incorporated intermittent fasting into your routine?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn đã kết hợp việc nhịn ăn gián đoạn vào thói quen của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermittent fasting".

Xu hướng sức khỏe hiện đại

Nhịn ăn gián đoạn (Intermittent Fasting - IF) là một trong những xu hướng sức khỏe và giảm cân phổ biến nhất hiện nay. Nó không phải là một chế độ ăn kiêng mà là một mô hình ăn uống, tập trung vào việc khi nào ăn chứ không phải ăn gì. Nhiều người áp dụng IF với hy vọng cải thiện sức khỏe trao đổi chất, giảm cân và tăng cường tuổi thọ, dù các nghiên cứu vẫn đang tiếp tục.

Liên hệ với lịch sử và tôn giáo

Mặc dù 'intermittent fasting' là một thuật ngữ hiện đại, nhưng khái niệm nhịn ăn đã có từ rất lâu đời và tồn tại trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới. Ví dụ, trong đạo Hồi có Ramadan, đạo Công giáo có Mùa Chay, và trong đạo Phật cũng có các hình thức nhịn ăn nhất định. Những hình thức nhịn ăn truyền thống này thường mang ý nghĩa tâm linh, thanh lọc cơ thể và rèn luyện ý chí, có những điểm tương đồng nhất định với các lợi ích sức khỏe được tìm thấy trong IF hiện đại.