(Top Banner Ad)
calorie restriction
C1
Noun C1 Y học/Dinh dưỡng

calorie restriction

UK: /ˈkæləri rɪˈstrɪkʃən/ • US: /ˈkæləri rɪˈstrɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế calo giảm lượng calo chế độ ăn hạn chế calo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dietary regimen that reduces calorie intake without malnutrition, typically with the aim of improving health and longevity.

Vietnamese Meaning

Một chế độ ăn uống giảm lượng calo hấp thụ mà không gây suy dinh dưỡng, thường nhằm mục đích cải thiện sức khỏe và kéo dài tuổi thọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown that calorie restriction can extend lifespan in some organisms."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc hạn chế calo có thể kéo dài tuổi thọ ở một số sinh vật."

  • "Calorie restriction has been a topic of research in aging for many years."

    "Hạn chế calo là một chủ đề nghiên cứu về lão hóa trong nhiều năm."

  • "Some people practice calorie restriction to improve their overall health."

    "Một số người thực hành hạn chế calo để cải thiện sức khỏe tổng thể của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calorie Ca-lo (đơn vị đo năng lượng)
Verb restrict Hạn chế, giới hạn
Noun restriction Sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restricted Bị hạn chế, bị giới hạn
Adjective caloric Thuộc về ca-lo, thuộc về nhiệt lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calor
Latin
restringere
French / English (19th century)
calorie
English (20th century, Scientific Compound)
calorie restriction

Nguồn Gốc Khoa Học

Khái niệm “hạn chế calo” (Calorie Restriction) không phải là một thành ngữ cổ mà là một thuật ngữ khoa học hiện đại, nổi lên vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp từ ‘calorie’ (đơn vị năng lượng) và ‘restriction’ (sự hạn chế). Thuật ngữ này được dùng để mô tả một chế độ ăn uống đặc biệt: giảm đáng kể lượng calo tiêu thụ hàng ngày (thường là 20% đến 40% mức bình thường) nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ vitamin và khoáng chất thiết yếu, chủ yếu nhằm mục đích kéo dài tuổi thọ.

Usage Note

Calorie restriction khác với 'starvation' (đói) vì nó được thực hiện một cách có kiểm soát và đảm bảo cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. Nó cũng khác với 'dieting' (ăn kiêng) thông thường, vì nó tập trung vào việc giảm lượng calo một cách bền vững và có lợi cho sức khỏe lâu dài, thay vì chỉ giảm cân tạm thời.

Prepositions

on with for

on calorie restriction (áp dụng chế độ hạn chế calo), with calorie restriction (kết hợp với hạn chế calo), for calorie restriction (dành cho việc hạn chế calo)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Calorie Restriction
  • implement implement calorie restriction
    (thực hiện chế độ hạn chế calo)
  • adhere to adhere to calorie restriction
    (tuân thủ chế độ hạn chế calo)
  • study study calorie restriction
    (nghiên cứu sự hạn chế calo)
Adjective + Calorie Restriction
  • severe severe calorie restriction
    (hạn chế calo nghiêm ngặt)
  • mild mild calorie restriction
    (hạn chế calo nhẹ nhàng)
  • intermittent intermittent calorie restriction
    (hạn chế calo gián đoạn (như nhịn ăn gián đoạn))

Idioms

  • CR diet (Calorie Restriction diet)

    Chế độ ăn kiêng hạn chế calo

    "Many researchers believe the CR diet is key to extending lifespan."

    (Nhiều nhà nghiên cứu tin rằng chế độ ăn kiêng CR là chìa khóa để kéo dài tuổi thọ.)

  • calorie restriction mimetics

    Các chất/thuốc mô phỏng tác dụng của việc hạn chế calo

    "Scientists are developing drugs known as calorie restriction mimetics."

    (Các nhà khoa học đang phát triển các loại thuốc được gọi là chất mô phỏng hạn chế calo.)

  • the metabolic benefits of calorie restriction

    Những lợi ích trao đổi chất của việc hạn chế calo

    "The study focused on the metabolic benefits of calorie restriction in adults."

    (Nghiên cứu tập trung vào những lợi ích trao đổi chất của việc hạn chế calo ở người trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calorie restriction

Noun
Lật mặt

Một chế độ ăn uống giảm lượng calo hấp thụ mà không gây suy dinh dưỡng, thường nhằm mục đích cải thiện sức khỏe và kéo dài tuổi thọ.

"Studies have shown that calorie restriction can extend lifespan in some organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been researching calorie restriction and its effects on longevity before the study was published.
Cô ấy đã nghiên cứu về việc hạn chế calo và ảnh hưởng của nó đến tuổi thọ trước khi nghiên cứu được công bố.
Phủ định
They hadn't been practicing calorie restriction for long before they started experiencing negative side effects.
Họ đã không thực hành hạn chế calo được lâu trước khi họ bắt đầu trải qua các tác dụng phụ tiêu cực.
Nghi vấn
Had the scientists been investigating calorie restriction's potential benefits for years before they found conclusive evidence?
Các nhà khoa học đã nghiên cứu những lợi ích tiềm năng của việc hạn chế calo trong nhiều năm trước khi họ tìm thấy bằng chứng thuyết phục chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calorie restriction".

Khoa học Trường thọ (Longevity Science)

Calorie Restriction là nền tảng của nhiều nghiên cứu hiện đại về lão hóa và kéo dài tuổi thọ. Dù thử nghiệm trên động vật (như chuột, giun) cho thấy CR có thể tăng tuổi thọ đáng kể, việc áp dụng lâu dài ở người cần sự giám sát chặt chẽ của y tế để tránh suy dinh dưỡng.

Mối liên hệ với Nhịn ăn Gián đoạn

Ở phương Tây, khái niệm hạn chế calo đã trở nên phổ biến hơn thông qua các hình thức thực hành dễ dàng hơn như Nhịn ăn Gián đoạn (Intermittent Fasting – IF). Mặc dù IF không hoàn toàn giống CR, nó là một phương pháp giúp giảm tổng lượng calo tiêu thụ trong tuần, đạt được một số lợi ích tương tự như CR mà không cần đếm calo quá chi tiết mỗi ngày.