(Top Banner Ad)
internalization
C1
noun C1 Tâm lý học, Giáo dục học, Xã hội học, Kinh tế học

internalization

UK: /ɪnˌtɜːnəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ɪnˌtɜːrnələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nội tâm hóa sự lĩnh hội sự tiếp thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of accepting a set of norms and values established by other people or groups and coming to adopt them as one's own.

Vietnamese Meaning

Quá trình chấp nhận một hệ thống các chuẩn mực và giá trị được thiết lập bởi những người hoặc nhóm khác và dần dần coi chúng là của riêng mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internalization of social norms is crucial for social cohesion."

    "Sự nội tâm hóa các chuẩn mực xã hội là rất quan trọng đối với sự gắn kết xã hội."

  • "Children's internalization of their parents' values helps shape their moral compass."

    "Sự nội tâm hóa các giá trị của cha mẹ giúp định hình kim chỉ nam đạo đức của trẻ."

  • "The company aims for the internalization of a culture of innovation."

    "Công ty hướng đến việc nội tâm hóa một văn hóa đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal thuộc về bên trong, nội bộ
Adverb internally từ bên trong, một cách nội bộ
Verb internalize nội hóa, tiếp thu, biến thành của mình
Noun internals các chi tiết bên trong, bộ phận nội tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
English
internal
English
internalize
English
internalization

Nguồn gốc từ Latin

Từ "internalization" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "internus", có nghĩa là "ở bên trong" hoặc "hướng vào trong". Khi kết hợp với hậu tố "-ize" (tạo động từ, diễn tả việc biến đổi thành) và "-ation" (tạo danh từ, chỉ hành động hoặc quá trình), từ này đã hình thành để diễn tả quá trình tiếp thu, biến cái bên ngoài thành một phần thuộc về bản thân, biến nó thành nội tại.

Usage Note

Internalization đề cập đến một quá trình sâu sắc, trong đó những niềm tin, thái độ và hành vi bên ngoài trở thành một phần không thể thiếu trong bản sắc và hệ thống giá trị của một cá nhân. Khác với 'compliance' (tuân thủ) đơn thuần, internalization liên quan đến sự chấp nhận thực sự và cam kết với những giá trị được chấp nhận.
Trong kinh tế, 'internalization' đặc biệt liên quan đến việc đưa chi phí hoặc lợi ích mà trước đây không được phản ánh trong giá cả thị trường vào giá cả, ví dụ, bằng cách đánh thuế ô nhiễm (internalizing the cost of pollution). Điều này khác với nghĩa tâm lý, nhấn mạnh khía cạnh kinh tế.

Prepositions

of into

‘Internalization of’ dùng để chỉ đối tượng bị nội tâm hóa (ví dụ: 'internalization of values'). ‘Internalization into’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự kết hợp một cái gì đó vào hệ thống nội tâm (ví dụ: 'the internalization into one's belief system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internalization
  • deep deep internalization
    (sự nội hóa sâu sắc)
  • social social internalization
    (sự nội hóa xã hội)
  • cultural cultural internalization
    (sự nội hóa văn hóa)
  • successful successful internalization
    (sự nội hóa thành công)
Verb + internalization
  • achieve achieve internalization
    (đạt được sự nội hóa)
  • promote promote internalization
    (thúc đẩy sự nội hóa)
  • facilitate facilitate internalization
    (tạo điều kiện cho sự nội hóa)
  • resist resist internalization
    (chống lại sự nội hóa)
internalization of + Noun
  • norms internalization of norms
    (sự nội hóa các chuẩn mực)
  • values internalization of values
    (sự nội hóa các giá trị)
  • knowledge internalization of knowledge
    (sự nội hóa kiến thức)
  • beliefs internalization of beliefs
    (sự nội hóa niềm tin)

Idioms

  • process of internalization

    quá trình nội hóa/tiếp thu

    "The process of internalization is crucial for personal development and social adjustment."

    (Quá trình nội hóa là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân và sự điều chỉnh xã hội.)

  • facilitate internalization

    tạo điều kiện/thúc đẩy sự nội hóa

    "Educators often use various methods to facilitate the internalization of new concepts by students."

    (Các nhà giáo dục thường sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để thúc đẩy sự nội hóa các khái niệm mới của học sinh.)

  • internalization of social norms

    sự nội hóa các chuẩn mực xã hội

    "Through childhood, individuals undergo the internalization of social norms, which shapes their behavior."

    (Trong suốt thời thơ ấu, các cá nhân trải qua sự nội hóa các chuẩn mực xã hội, điều này định hình hành vi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internalization

noun
Lật mặt

Quá trình chấp nhận một hệ thống các chuẩn mực và giá trị được thiết lập bởi những người hoặc nhóm khác và dần dần coi chúng là của riêng mình.

"The internalization of social norms is crucial for social cohesion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices mindfulness daily, she will internalize positive thinking patterns more easily.
Nếu cô ấy thực hành chánh niệm hàng ngày, cô ấy sẽ dễ dàng nội tâm hóa các kiểu suy nghĩ tích cực hơn.
Phủ định
If you don't actively engage with the material, you won't achieve full internalization of the concepts.
Nếu bạn không chủ động tham gia vào tài liệu, bạn sẽ không đạt được sự nội tâm hóa đầy đủ các khái niệm.
Nghi vấn
Will he truly internalize the company's values if he only attends the mandatory training session?
Liệu anh ấy có thực sự nội tâm hóa các giá trị của công ty nếu anh ấy chỉ tham dự buổi đào tạo bắt buộc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internalization".

Khái niệm trong Tâm lý học & Xã hội học

Trong tâm lý học và xã hội học, "internalization" là một khái niệm trung tâm, mô tả cách cá nhân tiếp nhận các giá trị, thái độ, chuẩn mực xã hội hoặc ý tưởng từ môi trường bên ngoài và biến chúng thành một phần niềm tin, hành vi và bản sắc của chính mình. Đây là một phần quan trọng của quá trình xã hội hóa và hình thành nhân cách.

Học hỏi và Tiếp thu Kiến thức

Trong giáo dục, "internalization" không chỉ đơn thuần là ghi nhớ mà còn là quá trình học sinh thực sự hiểu, đồng hóa và có thể áp dụng kiến thức, kỹ năng đã học vào các tình huống thực tế. Nó chuyển đổi thông tin từ bên ngoài thành một phần tư duy và năng lực nội tại của người học, giúp họ thực sự sở hữu kiến thức đó.