(Top Banner Ad)
externalization
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Kinh tế học

externalization

UK: /ɛkˌstɜːnəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ɪkˌstɜːrnələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biểu lộ ra bên ngoài sự ngoại hóa sự chuyển chi phí ra bên ngoài (trong kinh tế) kỹ thuật tách rời vấn đề (trong trị liệu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of expressing or representing thoughts, feelings, or ideas outwardly.

Vietnamese Meaning

Hành động biểu lộ hoặc thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng ra bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The externalization of his anger was harmful to his relationships."

    "Việc biểu lộ sự tức giận của anh ấy gây hại cho các mối quan hệ của anh ấy."

  • "The externalization of his artistic vision took the form of a sculpture."

    "Sự biểu hiện tầm nhìn nghệ thuật của anh ấy có hình thức là một tác phẩm điêu khắc."

  • "Externalization strategies can help individuals manage their anxiety."

    "Các chiến lược tách rời có thể giúp các cá nhân kiểm soát sự lo lắng của họ."

  • "The company's externalization of pollution costs onto the local community was unethical."

    "Việc công ty chuyển chi phí ô nhiễm sang cộng đồng địa phương là phi đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external bên ngoài, thuộc về bên ngoài
Verb externalize ngoại hóa, khách quan hóa, thể hiện ra bên ngoài
Adverb externally bên ngoài, về mặt bên ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
English
external
English
externalize
English
externalization

Gốc rễ Latin của 'Externalization'

Từ 'externalization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ 'external' (bên ngoài) và hậu tố '-ization' (sự thực hiện). Bản thân 'external' lại bắt nguồn từ từ 'externus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ở bên ngoài' hoặc 'hướng ra ngoài'. Vì vậy, khi bạn nói 'externalization', bạn đang nói về hành động biến một cái gì đó từ bên trong thành một thực thể có thể quan sát được ở bên ngoài.

Hành động 'đưa ra ngoài'

'Externalization' mô tả quá trình biến một suy nghĩ, cảm xúc, ý tưởng hoặc trách nhiệm từ một trạng thái nội tại, cá nhân thành một dạng biểu hiện bên ngoài, có thể chia sẻ hoặc tác động đến người khác. Nó thường được dùng trong tâm lý học khi nói về việc bộc lộ cảm xúc, hoặc trong kinh tế học khi chi phí được chuyển sang bên thứ ba.

Usage Note

Externalization thường liên quan đến việc làm cho điều gì đó bên trong trở nên hữu hình hoặc dễ tiếp cận hơn. Trong tâm lý học, nó có thể liên quan đến việc tách một vấn đề ra khỏi cá nhân để dễ dàng giải quyết hơn. Trong kinh tế học, nó liên quan đến việc chuyển chi phí hoặc hậu quả sang một bên thứ ba.

Prepositions

of in

'Externalization of' thường chỉ quá trình biểu lộ điều gì đó (ví dụ: externalization of grief). 'Externalization in' thường chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà sự biểu lộ diễn ra (ví dụ: externalization in art).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + externalization
  • conscious conscious externalization
    (sự ngoại hóa có ý thức)
  • successful successful externalization
    (sự ngoại hóa thành công)
  • economic economic externalization
    (sự ngoại hóa kinh tế)
  • psychological psychological externalization
    (sự ngoại hóa tâm lý)
Verb + externalization
  • facilitate facilitate externalization
    (tạo điều kiện cho sự ngoại hóa)
  • promote promote externalization
    (thúc đẩy sự ngoại hóa)
  • lead to lead to externalization
    (dẫn đến sự ngoại hóa)
  • involve involve externalization
    (liên quan đến sự ngoại hóa)
Externalization + of + Noun
  • externalization of externalization of costs
    (sự ngoại hóa chi phí (chuyển chi phí ra bên ngoài))
  • externalization of externalization of blame
    (sự đổ lỗi ra bên ngoài)
  • externalization of externalization of ideas
    (sự khách quan hóa ý tưởng)
  • externalization of externalization of problems
    (sự đưa vấn đề ra bên ngoài (để giải quyết))

Idioms

  • externalization of blame

    việc đổ lỗi ra bên ngoài; chuyển trách nhiệm cho người khác

    "The politician's externalization of blame for the economic downturn did not convince the public."

    (Việc đổ lỗi ra bên ngoài của chính trị gia về suy thoái kinh tế đã không thuyết phục được công chúng.)

  • externalization of costs

    sự ngoại hóa chi phí; chuyển gánh nặng chi phí ra bên ngoài (thường là cho xã hội hoặc môi trường)

    "Many companies are criticized for the externalization of costs, such as pollution, onto society."

    (Nhiều công ty bị chỉ trích vì việc ngoại hóa các chi phí, như ô nhiễm, lên xã hội.)

  • externalization of affect/emotions

    sự bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài; biểu hiện cảm xúc một cách rõ ràng

    "In therapy, the externalization of emotions can be a crucial step towards healing."

    (Trong trị liệu, việc bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài có thể là một bước quan trọng để chữa lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

externalization

Noun
Lật mặt

Hành động biểu lộ hoặc thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng ra bên ngoài.

"The externalization of his anger was harmful to his relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should externalize its customer service to improve efficiency.
Công ty nên thuê ngoài dịch vụ khách hàng để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
They must not externalize blame for the project's failure; everyone was responsible.
Họ không được đổ lỗi cho người ngoài về sự thất bại của dự án; mọi người đều có trách nhiệm.
Nghi vấn
Could we externalize this process to a third-party vendor?
Chúng ta có thể thuê ngoài quy trình này cho nhà cung cấp bên thứ ba không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies often externalize customer service to reduce costs.
Các công ty thường thuê ngoài dịch vụ khách hàng để giảm chi phí.
Phủ định
The artist didn't externalize her emotions through her paintings.
Nữ họa sĩ đã không thể hiện cảm xúc của mình thông qua những bức tranh.
Nghi vấn
Did the therapist help the patient externalize their anxieties?
Nhà trị liệu có giúp bệnh nhân giải tỏa những lo lắng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externalization".

Ngoại hóa trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'externalization' là một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong liệu pháp kể chuyện (narrative therapy). Nó liên quan đến việc giúp một người nhìn nhận vấn đề của họ (như sự lo lắng, trầm cảm) như một thực thể riêng biệt, tách rời khỏi bản thân họ. Bằng cách 'ngoại hóa' vấn đề, bệnh nhân có thể có cái nhìn khách quan hơn, cảm thấy được trao quyền hơn để đối phó và kiểm soát nó, thay vì cảm thấy bị vấn đề định nghĩa.

Chi phí Ngoại hóa trong Kinh tế học

Trong kinh tế học và môi trường, 'externalization of costs' (ngoại hóa chi phí) là một khái niệm chỉ việc các công ty hoặc cá nhân chuyển gánh nặng chi phí sản xuất hoặc hoạt động của họ sang bên thứ ba, thường là xã hội hoặc môi trường, mà không chi trả đầy đủ cho những chi phí đó. Ví dụ điển hình là ô nhiễm môi trường do nhà máy gây ra mà không được tính vào giá thành sản phẩm, khiến cộng đồng phải gánh chịu hậu quả.