(Top Banner Ad)
internalize
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Giáo dục, Xã hội học

internalize

UK: /ɪnˈtɜːnəlaɪz/ • US: /ɪnˈtɜːrnəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thấm nhuần tiếp thu lĩnh hội hấp thụ đồng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (attitudes or behavior) part of one's nature by learning or unconscious assimilation.

Vietnamese Meaning

Tiếp thu, lĩnh hội, làm cho (thái độ hoặc hành vi) trở thành một phần bản chất của một người thông qua học tập hoặc sự đồng hóa vô thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children internalize the values of their parents."

    "Trẻ em tiếp thu những giá trị của cha mẹ."

  • "She had internalized her parents' expectations."

    "Cô ấy đã tiếp thu những kỳ vọng của cha mẹ mình."

  • "It is important to internalize a sense of responsibility."

    "Điều quan trọng là phải thấm nhuần ý thức trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internalization sự tiếp thu, sự nội hóa
Adjective internal thuộc về bên trong, nội bộ
Adverb internally một cách bên trong, nội bộ

Synonyms

Antonyms

externalize (biểu hiện ra ngoài)reject (từ chối)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
English
internal
English
internalize

Nguồn gốc từ 'bên trong'

Từ 'internalize' được hình thành từ 'internal' (nội bộ, bên trong) và hậu tố '-ize' (có nghĩa là 'biến thành' hoặc 'làm cho trở thành'). Như vậy, 'internalize' mang ý nghĩa 'biến cái gì đó thành một phần của bản thân', 'tiếp thu một cách sâu sắc', tức là đưa một điều từ bên ngoài vào bên trong.

Usage Note

Động từ 'internalize' thường được sử dụng khi nói về việc một người chấp nhận hoặc tin vào một ý tưởng, giá trị, niềm tin hoặc kỹ năng nào đó đến mức nó trở thành một phần không thể thiếu trong cách họ suy nghĩ và hành xử. Nó khác với 'learn' (học) ở chỗ nhấn mạnh sự biến đổi sâu sắc bên trong, chứ không chỉ là kiến thức bề ngoài. So với 'memorize' (ghi nhớ), 'internalize' liên quan đến sự hiểu biết và chấp nhận ở mức độ sâu sắc hơn.

Prepositions

into

Khi dùng với 'into', 'internalize into' thường ám chỉ sự biến đổi, một cái gì đó được hấp thụ và trở thành một phần không thể tách rời của đối tượng tiếp nhận. Ví dụ: 'Internalize the principles into your daily routine' có nghĩa là biến những nguyên tắc đó thành một phần tự nhiên trong thói quen hàng ngày của bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + internalize
  • fully fully internalize
    (tiếp thu hoàn toàn)
  • deeply deeply internalize
    (tiếp thu sâu sắc)
  • effectively effectively internalize
    (tiếp thu một cách hiệu quả)
internalize + Danh từ
  • values internalize values
    (tiếp thu các giá trị)
  • beliefs internalize beliefs
    (tiếp thu niềm tin)
  • norms internalize social norms
    (tiếp thu các chuẩn mực xã hội)
  • lessons internalize lessons
    (rút ra bài học, tiếp thu bài học)
  • feedback internalize feedback
    (tiếp thu phản hồi)
  • concepts internalize complex concepts
    (tiếp thu các khái niệm phức tạp)

Idioms

  • internalize the message

    tiếp thu thông điệp, hiểu và chấp nhận thông điệp một cách sâu sắc

    "It took him some time to internalize the message that he needed to change his habits."

    (Anh ấy đã mất một thời gian để tiếp thu thông điệp rằng anh cần thay đổi thói quen của mình.)

  • internalize a lesson

    rút ra bài học, tiếp thu một bài học sâu sắc

    "After his failure, he truly internalized the lesson about preparation."

    (Sau thất bại, anh ấy đã thực sự rút ra bài học về sự chuẩn bị.)

  • internalize cultural values

    tiếp thu các giá trị văn hóa

    "Children often internalize cultural values from their parents and community."

    (Trẻ em thường tiếp thu các giá trị văn hóa từ cha mẹ và cộng đồng của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internalize

Động từ
Lật mặt

Tiếp thu, lĩnh hội, làm cho (thái độ hoặc hành vi) trở thành một phần bản chất của một người thông qua học tập hoặc sự đồng hóa vô thức.

"Children internalize the values of their parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internalize".

Quá trình xã hội hóa

Trong xã hội học và tâm lý học, 'internalize' là một khái niệm quan trọng liên quan đến quá trình xã hội hóa (socialization), nơi các cá nhân tiếp thu và chấp nhận các giá trị, chuẩn mực, và niềm tin của xã hội như một phần của bản thân họ. Việc này giúp duy trì trật tự và sự ổn định xã hội.

Học tập sâu sắc

Trong giáo dục, 'internalize' mô tả quá trình học tập vượt ra ngoài việc ghi nhớ đơn thuần. Nó ám chỉ việc học sinh không chỉ hiểu thông tin mà còn biến nó thành kiến thức của riêng mình, có thể áp dụng và liên hệ với các ý tưởng khác một cách tự nhiên và sâu sắc, thực sự thấu hiểu vấn đề.