(Top Banner Ad)
internationalist
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Xã hội học

internationalist

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəlɪst/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa quốc tế người ủng hộ hợp tác quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advocates or supports international cooperation and understanding.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ hoặc hỗ trợ hợp tác và hiểu biết quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As an internationalist, she believes in global cooperation to solve climate change."

    "Là một người theo chủ nghĩa quốc tế, cô ấy tin vào sự hợp tác toàn cầu để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "He is a strong internationalist and believes in the power of diplomacy."

    "Ông ấy là một người theo chủ nghĩa quốc tế mạnh mẽ và tin vào sức mạnh của ngoại giao."

  • "The internationalist movement advocates for a more united world."

    "Phong trào quốc tế chủ nghĩa ủng hộ một thế giới thống nhất hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Adjective internationalist Người theo chủ nghĩa quốc tế; (thuộc) chủ nghĩa quốc tế
Noun internationalism Chủ nghĩa quốc tế
Adjective, Noun international Quốc tế; người nước ngoài
Adverb internationally Trên phạm vi quốc tế, một cách quốc tế
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Adjective national Thuộc quốc gia, dân tộc
Noun nationalism Chủ nghĩa dân tộc
Noun, Adjective nationalist Người theo chủ nghĩa dân tộc; (thuộc) chủ nghĩa dân tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
Old French
nation
English
nation
English
inter-
English
international
English
-ist
English
internationalist

Từ Quốc gia đến Quốc tế

Từ "internationalist" bắt nguồn từ sự kết hợp của "international" (quốc tế) và hậu tố "-ist" (người theo một học thuyết hoặc thực hành một điều gì đó). Bản thân từ "international" được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham tạo ra vào cuối thế kỷ 18 để mô tả các mối quan hệ giữa các quốc gia. Do đó, một "internationalist" là người tin tưởng và ủng hộ sự hợp tác, đoàn kết giữa các quốc gia trên thế giới, vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người tin rằng các quốc gia nên hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu, hoặc những người ủng hộ một hệ thống chính trị hoặc kinh tế toàn cầu. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (hợp tác, hòa bình) hoặc tiêu cực (mất chủ quyền quốc gia), tùy thuộc vào quan điểm.

Prepositions

among between

"among" nhấn mạnh sự hợp tác giữa nhiều quốc gia, ví dụ: "He is an internationalist among nations.". "between" thường được sử dụng khi so sánh hoặc đối chiếu các quốc gia, ví dụ: "Internationalist policies encourage understanding between countries."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internationalist (as noun)
  • committed a committed internationalist
    (một người theo chủ nghĩa quốc tế tận tụy)
  • true a true internationalist
    (một người theo chủ nghĩa quốc tế chân chính)
  • fervent a fervent internationalist
    (một người theo chủ nghĩa quốc tế nhiệt thành)
  • staunch a staunch internationalist
    (một người theo chủ nghĩa quốc tế kiên định)
Internationalist + Noun (as adjective)
  • internationalist internationalist ideals
    (những lý tưởng theo chủ nghĩa quốc tế)
  • internationalist internationalist policies
    (các chính sách theo chủ nghĩa quốc tế)
  • internationalist internationalist perspective
    (quan điểm theo chủ nghĩa quốc tế)
  • internationalist internationalist movement
    (phong trào theo chủ nghĩa quốc tế)
  • internationalist an internationalist outlook
    (cái nhìn/quan điểm mang tính quốc tế)
Verb + internationalist (as noun)
  • support to support an internationalist
    (ủng hộ một người theo chủ nghĩa quốc tế)
  • embrace to embrace internationalist ideas
    (đón nhận những ý tưởng theo chủ nghĩa quốc tế)
  • criticize to criticize an internationalist
    (chỉ trích một người theo chủ nghĩa quốc tế)

Idioms

  • A staunch internationalist

    Một người kiên định tin vào và ủng hộ sự hợp tác giữa các quốc gia.

    "She was known as a staunch internationalist, always advocating for global peace and cooperation."

    (Cô ấy được biết đến là một người theo chủ nghĩa quốc tế kiên định, luôn ủng hộ hòa bình và hợp tác toàn cầu.)

  • To hold internationalist views

    Có những quan điểm ủng hộ sự hợp tác và hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia.

    "Many young people today hold strong internationalist views regarding climate change and global equity."

    (Nhiều người trẻ ngày nay có quan điểm quốc tế mạnh mẽ về biến đổi khí hậu và công bằng toàn cầu.)

  • The spirit of an internationalist

    Tinh thần của một người tin tưởng vào sự đoàn kết và hợp tác toàn cầu, không giới hạn bởi biên giới quốc gia.

    "The organization was founded with the true spirit of an internationalist, aiming to bridge cultural divides."

    (Tổ chức được thành lập với tinh thần chân chính của một người theo chủ nghĩa quốc tế, nhằm xóa bỏ những rào cản văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internationalist

Danh từ
Lật mặt

Người ủng hộ hoặc hỗ trợ hợp tác và hiểu biết quốc tế.

"As an internationalist, she believes in global cooperation to solve climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more of an internationalist, she would have supported the global initiative.
Nếu cô ấy là một người theo chủ nghĩa quốc tế hơn, cô ấy đã ủng hộ sáng kiến toàn cầu.
Phủ định
If he hadn't considered himself an internationalist, he wouldn't have advocated for open borders.
Nếu anh ấy không tự coi mình là một người theo chủ nghĩa quốc tế, anh ấy đã không ủng hộ việc mở cửa biên giới.
Nghi vấn
Would they have joined the internationalist movement if they had understood its goals better?
Họ có tham gia phong trào quốc tế nếu họ hiểu rõ hơn về các mục tiêu của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internationalist".

Đối lập với Chủ nghĩa Dân tộc

Trong bối cảnh chính trị và xã hội, "internationalist" (người theo chủ nghĩa quốc tế) thường được xem là đối lập với "nationalist" (người theo chủ nghĩa dân tộc). Trong khi người theo chủ nghĩa dân tộc ưu tiên lợi ích của quốc gia mình trên hết, người theo chủ nghĩa quốc tế lại nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác, đoàn kết và lợi ích chung của toàn nhân loại, vượt qua biên giới quốc gia.

Nền tảng của Hợp tác Toàn cầu

Tư tưởng "internationalist" là nền tảng cho sự ra đời của nhiều tổ chức và phong trào quan trọng trên thế giới như Liên Hợp Quốc (UN), các tổ chức nhân đạo quốc tế, và các hiệp ước đa phương. Nó thúc đẩy ý tưởng rằng các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, hoặc khủng hoảng kinh tế cần các giải pháp và sự phối hợp ở cấp độ toàn cầu chứ không chỉ giới hạn trong một quốc gia.