(Top Banner Ad)
nationalist
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

nationalist

UK: /ˈnæʃənəlɪst/ • US: /ˈnæʃənəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa dân tộc người quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who strongly supports their own nation and its interests, often to the exclusion or detriment of the interests of other nations.

Vietnamese Meaning

Một người ủng hộ mạnh mẽ quốc gia của mình và lợi ích của nó, thường loại trừ hoặc gây tổn hại đến lợi ích của các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a strong nationalist who believed in the superiority of his country."

    "Ông là một người theo chủ nghĩa dân tộc mạnh mẽ, người tin vào sự ưu việt của đất nước mình."

  • "The rise of nationalist sentiment is a concern for many international organizations."

    "Sự trỗi dậy của tình cảm dân tộc chủ nghĩa là một mối lo ngại đối với nhiều tổ chức quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Adjective nationalistic mang tính dân tộc chủ nghĩa
Adverb nationally trên toàn quốc, toàn dân
Verb nationalize quốc hữu hóa
Verb denationalize tư nhân hóa (từ bỏ quyền sở hữu nhà nước)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
English
nationalist

Từ Nguồn Gốc "Sinh Ra"

Từ 'nationalist' bắt nguồn từ 'nation', có gốc Latin là 'natio' nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'dòng dõi'. Điều này phản ánh ý tưởng về một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa, hoặc lãnh thổ. Khi thêm hậu tố '-ist' (người theo chủ nghĩa, người ủng hộ), 'nationalist' trở thành người đặc biệt quan tâm và bảo vệ quyền lợi của quốc gia mình.

Sự Phát Triển Của Một Khái Niệm

Thuật ngữ 'nationalist' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, trong bối cảnh các quốc gia châu Âu đang định hình bản sắc dân tộc. Nó mô tả những người tin rằng lợi ích và bản sắc của quốc gia họ là quan trọng nhất, thường thúc đẩy tinh thần đoàn kết và độc lập nhưng đôi khi cũng dẫn đến xung đột với các quốc gia khác.

Usage Note

Thuật ngữ này có thể mang nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ ủng hộ. Trong một số trường hợp, nó liên quan đến chủ nghĩa sô-vanh, bài ngoại hoặc phân biệt chủng tộc.

Prepositions

of within

'Nationalist of': đề cập đến người theo chủ nghĩa dân tộc của một quốc gia cụ thể (ví dụ: 'a nationalist of Vietnam'). 'Nationalist within': ám chỉ những người theo chủ nghĩa dân tộc trong một tổ chức hoặc phong trào nào đó (ví dụ: 'nationalists within the party').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nationalist
  • ardent ardent nationalist
    (người theo chủ nghĩa dân tộc cuồng nhiệt)
  • fierce fierce nationalist
    (người theo chủ nghĩa dân tộc mãnh liệt/gay gắt)
  • strong strong nationalist
    (người theo chủ nghĩa dân tộc mạnh mẽ)
  • extreme extreme nationalist
    (người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan)
  • moderate moderate nationalist
    (người theo chủ nghĩa dân tộc ôn hòa)
  • fervent fervent nationalist
    (người theo chủ nghĩa dân tộc nồng nhiệt)
  • staunch staunch nationalist
    (người theo chủ nghĩa dân tộc kiên định/trung thành)
Type of nationalist
  • ethnic ethnic nationalist
    (người theo chủ nghĩa dân tộc dựa trên sắc tộc)
  • Irish Irish nationalist
    (người theo chủ nghĩa dân tộc Ireland)
  • Scottish Scottish nationalist
    (người theo chủ nghĩa dân tộc Scotland)
  • religious religious nationalist
    (người theo chủ nghĩa dân tộc tôn giáo)
Verb + nationalist (actions/relations)
  • support support nationalists
    (ủng hộ những người theo chủ nghĩa dân tộc)
  • oppose oppose nationalists
    (phản đối những người theo chủ nghĩa dân tộc)
  • accuse of being accuse (someone) of being a nationalist
    (buộc tội (ai đó) là người theo chủ nghĩa dân tộc)

Idioms

  • a die-hard nationalist

    Một người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan, rất kiên định và khó thay đổi quan điểm.

    "Despite the political changes, he remained a die-hard nationalist, always prioritizing his country's absolute independence."

    (Dù có nhiều thay đổi chính trị, ông vẫn là một người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan, luôn ưu tiên sự độc lập tuyệt đối của đất nước mình.)

  • nationalist sentiment

    Tình cảm dân tộc chủ nghĩa, sự ủng hộ mạnh mẽ cho lợi ích của quốc gia.

    "The government tried to appeal to nationalist sentiment to gain popular support for its policies."

    (Chính phủ đã cố gắng kêu gọi tình cảm dân tộc chủ nghĩa để giành được sự ủng hộ rộng rãi cho các chính sách của mình.)

  • nationalist movement

    Phong trào dân tộc chủ nghĩa, một tổ chức hoặc hoạt động nhằm thúc đẩy lợi ích của một quốc gia cụ thể.

    "The nationalist movement played a crucial role in achieving the country's independence."

    (Phong trào dân tộc chủ nghĩa đã đóng vai trò then chốt trong việc giành độc lập cho đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nationalist

noun
Lật mặt

Một người ủng hộ mạnh mẽ quốc gia của mình và lợi ích của nó, thường loại trừ hoặc gây tổn hại đến lợi ích của các quốc gia khác.

"He was a strong nationalist who believed in the superiority of his country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been such a staunch nationalist in his youth, he might be more open to international collaborations now.
Nếu anh ấy không phải là một người theo chủ nghĩa dân tộc kiên định thời trẻ, bây giờ anh ấy có thể cởi mở hơn với các hợp tác quốc tế.
Phủ định
If she weren't so nationalistic, she wouldn't have refused the job offer from the foreign company.
Nếu cô ấy không quá dân tộc chủ nghĩa, cô ấy đã không từ chối lời mời làm việc từ công ty nước ngoài.
Nghi vấn
If they had been less nationalist, would they have supported the trade agreement?
Nếu họ ít theo chủ nghĩa dân tộc hơn, liệu họ có ủng hộ hiệp định thương mại không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nationalist ideology is being promoted by various media outlets.
Ý thức hệ dân tộc chủ nghĩa đang được thúc đẩy bởi nhiều phương tiện truyền thông khác nhau.
Phủ định
That nationalistic policy was not supported by the majority of the population.
Chính sách mang tính dân tộc chủ nghĩa đó đã không được đa số người dân ủng hộ.
Nghi vấn
Will the nationalist party be given more power in the upcoming election?
Liệu đảng dân tộc chủ nghĩa có được trao nhiều quyền lực hơn trong cuộc bầu cử sắp tới không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strong nationalist who believes in protecting the country's interests.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa dân tộc mạnh mẽ, người tin vào việc bảo vệ lợi ích của đất nước.
Phủ định
She isn't a nationalist; she believes in global cooperation and understanding.
Cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa dân tộc; cô ấy tin vào sự hợp tác và hiểu biết toàn cầu.
Nghi vấn
Why are some people so nationalistic in their views, ignoring the perspectives of others?
Tại sao một số người lại có quan điểm dân tộc chủ nghĩa đến vậy, bỏ qua quan điểm của người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nationalist".

Chủ Nghĩa Dân Tộc: Lưỡi Dao Hai Lưỡi

'Nationalist' thường gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ. Một mặt, chủ nghĩa dân tộc có thể là động lực mạnh mẽ cho sự đoàn kết, tinh thần yêu nước và đấu tranh giành độc lập, tự chủ cho một quốc gia. Mặt khác, nó cũng có thể dẫn đến sự bài ngoại, xung đột với các dân tộc khác, và trong những trường hợp cực đoan, là nguyên nhân của chiến tranh hoặc phân biệt đối xử.

Yêu Nước và Chủ Nghĩa Dân Tộc

Mặc dù thường bị nhầm lẫn, nhưng có sự khác biệt tinh tế giữa 'patriotism' (lòng yêu nước) và 'nationalism' (chủ nghĩa dân tộc). Lòng yêu nước là tình yêu và sự gắn bó sâu sắc với đất nước, sẵn sàng bảo vệ đất nước mà không coi thường dân tộc khác. Trong khi đó, chủ nghĩa dân tộc thường mang hàm ý ưu tiên lợi ích quốc gia lên trên hết, đôi khi phủ nhận hoặc coi thường lợi ích của các quốc gia khác. Một người yêu nước có thể là một người theo chủ nghĩa dân tộc, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.