(Top Banner Ad)
internship
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

internship

UK: /ˈɪntɜːnʃɪp/ • US: /ˈɪntərnʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

thực tập kỳ thực tập giai đoạn thực tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of work experience offered by an organization for a limited period of time.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn làm việc thực tế do một tổ chức cung cấp trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She completed an internship at a local hospital."

    "Cô ấy đã hoàn thành một kỳ thực tập tại một bệnh viện địa phương."

  • "The company offers summer internships to college students."

    "Công ty cung cấp các chương trình thực tập hè cho sinh viên đại học."

  • "An internship can be a great way to gain valuable work experience."

    "Một kỳ thực tập có thể là một cách tuyệt vời để có được kinh nghiệm làm việc quý báu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intern Người thực tập, sinh viên thực tập (người làm việc tạm thời để học hỏi kinh nghiệm)
Verb intern Thực tập (làm việc tạm thời để học hỏi kinh nghiệm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

French
interne
English
intern
English
internship

Nguồn gốc của 'internship'

Từ 'internship' xuất phát từ 'intern', ban đầu dùng để chỉ các bác sĩ nội trú. Sau đó, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ vị trí làm việc tạm thời nào, thường dành cho sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp, để họ có thể học hỏi và tích lũy kinh nghiệm thực tế. 'Internship' trở thành một bước đệm quan trọng để bắt đầu sự nghiệp.

Usage Note

Thường được thực hiện bởi sinh viên hoặc những người mới tốt nghiệp để có được kinh nghiệm làm việc thực tế trong một lĩnh vực cụ thể. Internship có thể được trả lương hoặc không.

Prepositions

in at with

in: sử dụng khi nói về lĩnh vực hoặc ngành mà internship liên quan (e.g., internship in marketing). at: sử dụng khi nói về địa điểm cụ thể của internship (e.g., internship at Google). with: sử dụng khi nói về công ty hoặc tổ chức thực hiện internship (e.g., internship with a non-profit organization).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internship
  • paid internship
    (kỳ thực tập có trả lương)
  • unpaid internship
    (kỳ thực tập không trả lương)
  • summer internship
    (kỳ thực tập hè)
  • competitive internship
    (kỳ thực tập cạnh tranh)
  • valuable internship
    (kỳ thực tập giá trị)
Verb + internship
  • do an internship
    (thực hiện một kỳ thực tập)
  • complete an internship
    (hoàn thành một kỳ thực tập)
  • apply for an internship
    (nộp đơn xin thực tập)
  • secure an internship
    (có được một kỳ thực tập)
  • offer an internship
    (cung cấp một kỳ thực tập)

Idioms

  • learn the ropes during an internship

    học hỏi những điều cơ bản/kỹ năng cần thiết trong một kỳ thực tập

    "She learned the ropes of marketing during her internship at the advertising agency."

    (Cô ấy đã học được những điều cơ bản về marketing trong kỳ thực tập tại công ty quảng cáo.)

  • gain hands-on experience through an internship

    có được kinh nghiệm thực tế thông qua kỳ thực tập

    "He gained hands-on experience in software development through his internship."

    (Anh ấy đã có được kinh nghiệm thực tế trong phát triển phần mềm thông qua kỳ thực tập của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internship

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn làm việc thực tế do một tổ chức cung cấp trong một khoảng thời gian giới hạn.

"She completed an internship at a local hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She got an internship at a tech company last summer.
Cô ấy đã có một kỳ thực tập tại một công ty công nghệ vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
He didn't get the internship he applied for.
Anh ấy đã không nhận được kỳ thực tập mà anh ấy đã ứng tuyển.
Nghi vấn
Are internships helpful for career development?
Các kỳ thực tập có hữu ích cho sự phát triển sự nghiệp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had prepared better, she would be enjoying her internship now.
Nếu cô ấy đã chuẩn bị tốt hơn, cô ấy sẽ đang tận hưởng kỳ thực tập của mình bây giờ.
Phủ định
If he hadn't skipped those classes, he would have a better internship opportunity now.
Nếu anh ấy không trốn những buổi học đó, anh ấy sẽ có cơ hội thực tập tốt hơn bây giờ.
Nghi vấn
If they had known about the internship, would they be applying for it now?
Nếu họ đã biết về kỳ thực tập, họ có đang nộp đơn xin vào bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internship".

Giá trị của Internship

Ở các nước phương Tây, internship được xem là một phần quan trọng trong việc phát triển sự nghiệp. Nó giúp sinh viên và người mới tốt nghiệp có cơ hội áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, xây dựng mạng lưới quan hệ và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động. Nhiều công ty sử dụng chương trình internship để tìm kiếm và tuyển dụng nhân tài.

Internship có lương và không lương

Có hai loại hình internship phổ biến: có lương và không lương. Internship có lương thường cạnh tranh hơn và yêu cầu cao hơn về kỹ năng và kinh nghiệm. Internship không lương có thể cung cấp cơ hội học hỏi quý giá, nhưng cần cân nhắc kỹ lưỡng về chi phí sinh hoạt và giá trị thực tế mà nó mang lại.