(Top Banner Ad)
interpretive analysis
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Triết học

interpretive analysis

UK: /ɪnˈtɜːprɪtɪv əˈnæləsɪs/ • US: /ɪnˈtɜːrprɪtɪv əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích diễn giải phân tích giải thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of analyzing and explaining the meaning of something, especially a text or phenomenon, based on understanding its context and underlying principles.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân tích và giải thích ý nghĩa của một điều gì đó, đặc biệt là một văn bản hoặc hiện tượng, dựa trên sự hiểu biết về bối cảnh và các nguyên tắc cơ bản của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interpretive analysis of the poem revealed hidden layers of meaning."

    "Phân tích diễn giải bài thơ cho thấy những tầng ý nghĩa ẩn giấu."

  • "Her interpretive analysis of the film focused on its symbolism."

    "Phân tích diễn giải của cô về bộ phim tập trung vào tính biểu tượng của nó."

  • "Interpretive analysis is crucial in understanding historical events."

    "Phân tích diễn giải rất quan trọng trong việc hiểu các sự kiện lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interpret diễn giải, giải thích
Noun interpretation sự diễn giải, bản dịch, cách hiểu
Noun interpreter người phiên dịch, người giải thích
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích, bản phân tích
Adjective analytic có tính phân tích, thuộc về phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, thuộc về phân tích (thường dùng như 'analytic')

Synonyms

hermeneutic analysis (phân tích hermeneutics (diễn giải học))qualitative analysis (phân tích định tính)

Antonyms

quantitative analysis (phân tích định lượng)objective analysis (phân tích khách quan)

Related Words

textual analysis (phân tích văn bản)discourse analysis (phân tích diễn ngôn)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
analusis
Latin
analusis / interpretari
Old French
analyse / interpreter
Middle English
interpreten / analysis
Modern English
interpretive analysis

Nguồn gốc của 'Interpretive'

Từ 'interpretive' bắt nguồn từ gốc Latin 'interpres', có nghĩa là 'người làm trung gian', 'người phiên dịch' hoặc 'người giải thích'. Ý tưởng cốt lõi là việc bắc cầu giữa hai bên, giúp một bên hiểu được điều bên kia muốn truyền đạt. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'interpret' (diễn giải, giải thích) và tính từ 'interpretive' (mang tính diễn giải).

Nguồn gốc của 'Analysis'

Từ 'analysis' có gốc từ Hy Lạp cổ đại là 'analusis', được tạo thành từ 'ana-' (nghĩa là 'lên' hoặc 'trở lại') và 'luein' (nghĩa là 'nới lỏng', 'giải phóng' hoặc 'phá vỡ'). Theo đúng nghĩa đen, 'analysis' có nghĩa là 'phá vỡ thành các phần nhỏ hơn'. Điều này phản ánh bản chất của việc phân tích: mổ xẻ một vấn đề phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn để hiểu rõ hơn.

Usage Note

Interpretive analysis nhấn mạnh vai trò của người phân tích trong việc xây dựng ý nghĩa. Nó khác với phân tích khách quan, vốn cố gắng loại bỏ sự chủ quan. Nó thường bao gồm việc xem xét các quan điểm khác nhau và thừa nhận tính phức tạp của ý nghĩa.

Prepositions

of on

‘of’ thường được dùng để chỉ đối tượng được phân tích (interpretive analysis of literature). ‘on’ có thể được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc một quan điểm (interpretive analysis on gender roles).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interpretive analysis
  • conduct conduct interpretive analysis
    (thực hiện/tiến hành phân tích diễn giải)
  • perform perform interpretive analysis
    (tiến hành phân tích diễn giải)
  • apply apply interpretive analysis
    (áp dụng phân tích diễn giải)
  • require require interpretive analysis
    (đòi hỏi/yêu cầu phân tích diễn giải)
Adjective + interpretive analysis
  • in-depth in-depth interpretive analysis
    (phân tích diễn giải chuyên sâu)
  • critical critical interpretive analysis
    (phân tích diễn giải phản biện)
  • qualitative qualitative interpretive analysis
    (phân tích diễn giải định tính)
Noun + of/for interpretive analysis
  • framework for framework for interpretive analysis
    (khuôn khổ cho phân tích diễn giải)
  • approach to approach to interpretive analysis
    (cách tiếp cận phân tích diễn giải)

Idioms

  • engage in interpretive analysis

    tham gia vào việc phân tích diễn giải (một cách chủ động)

    "Researchers often engage in interpretive analysis to understand complex social phenomena."

    (Các nhà nghiên cứu thường tham gia vào việc phân tích diễn giải để hiểu các hiện tượng xã hội phức tạp.)

  • the cornerstone of interpretive analysis

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của phân tích diễn giải

    "Understanding context is often the cornerstone of interpretive analysis."

    (Hiểu được bối cảnh thường là nền tảng của phân tích diễn giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpretive analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân tích và giải thích ý nghĩa của một điều gì đó, đặc biệt là một văn bản hoặc hiện tượng, dựa trên sự hiểu biết về bối cảnh và các nguyên tắc cơ bản của nó.

"The interpretive analysis of the poem revealed hidden layers of meaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian had completed an interpretive analysis of the ancient texts before presenting his findings.
Nhà sử học đã hoàn thành một phân tích diễn giải về các văn bản cổ trước khi trình bày những phát hiện của mình.
Phủ định
She had not conducted an interpretive analysis of the data before drawing her conclusions.
Cô ấy đã không thực hiện một phân tích diễn giải về dữ liệu trước khi đưa ra kết luận của mình.
Nghi vấn
Had the team performed an interpretive analysis of the market trends before launching the new product?
Liệu nhóm đã thực hiện một phân tích diễn giải về xu hướng thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpretive analysis".

Vai trò trong Khoa học Xã hội và Nhân văn

Phân tích diễn giải (interpretive analysis) là một phương pháp quan trọng trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn như xã hội học, nhân chủng học, nghiên cứu văn học và lịch sử. Nó giúp các nhà nghiên cứu không chỉ mô tả sự kiện mà còn hiểu sâu sắc ý nghĩa, động cơ và bối cảnh đằng sau hành vi, văn bản hoặc hiện tượng văn hóa, thường nhấn mạnh vào góc nhìn chủ quan và trải nghiệm con người.

Tư duy phản biện và Đa chiều

Khác với phân tích khách quan chỉ tập trung vào dữ liệu và sự kiện, phân tích diễn giải khuyến khích tư duy phản biện và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Nó dạy người học cách đặt câu hỏi về ý nghĩa, giả định và các cách giải thích khả dĩ, thay vì chấp nhận một sự thật duy nhất. Điều này rất quan trọng trong việc phát triển kỹ năng tư duy phức tạp.