(Top Banner Ad)
qualitative analysis
C1
noun C1 Nghiên cứu khoa học, Kinh doanh, Khoa học xã hội

qualitative analysis

UK: /ˈkwɒlɪˌteɪtɪv əˈnæləsɪs/ • US: /ˈkwɑːlɪˌteɪtɪv əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích định tính phân tích phẩm tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of analysis that relies on subjective judgment and descriptive observations rather than numerical measurements or statistical analysis.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp phân tích dựa trên đánh giá chủ quan và quan sát mô tả, thay vì các phép đo số hoặc phân tích thống kê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used qualitative analysis to understand customer perceptions of its new product."

    "Công ty đã sử dụng phân tích định tính để hiểu nhận thức của khách hàng về sản phẩm mới của mình."

  • "Qualitative analysis of the interview transcripts revealed recurring themes about employee satisfaction."

    "Phân tích định tính các bản ghi phỏng vấn cho thấy các chủ đề lặp đi lặp lại về sự hài lòng của nhân viên."

  • "In marketing, qualitative analysis can help identify unmet customer needs."

    "Trong marketing, phân tích định tính có thể giúp xác định những nhu cầu chưa được đáp ứng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality chất lượng
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Adjective qualitative định tính
Adverb qualitatively một cách định tính
Noun analyst nhà phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Kinh doanh, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Latin
qualitas
English
quality
Greek
analusis
Late Latin
analysis
English
qualitative analysis

Gốc rễ của 'Chất lượng'

Từ "qualitative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "qualis", nghĩa là "loại nào" hay "như thế nào". Sau đó, nó phát triển thành "qualitas", chỉ các đặc tính, thuộc tính của một vật thể hay hiện tượng. Khi kết hợp với đuôi "-ative", nó mang ý nghĩa "liên quan đến chất lượng".

Phân tích sâu sắc

Từ "analysis" đến từ tiếng Hy Lạp cổ "analusis", có nghĩa là "sự tháo gỡ", "sự chia nhỏ". Nó gợi lên hình ảnh việc phân tách một cái gì đó phức tạp thành các phần nhỏ hơn để dễ dàng hiểu rõ bản chất của từng phần.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ "qualitative analysis" (phân tích định tính) là một khái niệm hiện đại hơn, trở nên phổ biến vào thế kỷ 19-20, đặc biệt trong giới khoa học và học thuật. Nó ra đời để chỉ một phương pháp nghiên cứu tập trung vào việc hiểu sâu sắc các đặc điểm, ý nghĩa và bối cảnh hơn là đo lường số lượng.

Usage Note

Phân tích định tính tập trung vào việc hiểu 'tại sao' thay vì 'cái gì'. Nó thường được sử dụng khi dữ liệu định lượng không có sẵn hoặc không đủ để trả lời các câu hỏi nghiên cứu. Nó nhấn mạnh vào việc thu thập và diễn giải dữ liệu phi số như văn bản, hình ảnh và video.

Prepositions

of in

"Qualitative analysis of" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề được phân tích. Ví dụ: "qualitative analysis of customer feedback". "Qualitative analysis in" được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà phân tích được thực hiện. Ví dụ: "qualitative analysis in marketing research".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + qualitative analysis
  • conduct conduct qualitative analysis
    (tiến hành phân tích định tính)
  • perform perform qualitative analysis
    (thực hiện phân tích định tính)
  • undertake undertake qualitative analysis
    (thực hiện/tiến hành phân tích định tính (trang trọng hơn))
Adjective + qualitative analysis
  • in-depth in-depth qualitative analysis
    (phân tích định tính chuyên sâu)
  • rigorous rigorous qualitative analysis
    (phân tích định tính chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • detailed detailed qualitative analysis
    (phân tích định tính chi tiết)
Noun + of qualitative analysis
  • method method of qualitative analysis
    (phương pháp phân tích định tính)
  • results results of qualitative analysis
    (kết quả phân tích định tính)

Idioms

  • The essence of qualitative analysis

    Bản chất của phân tích định tính

    "The essence of qualitative analysis lies in understanding the 'why' and 'how' rather than just the 'what'."

    (Bản chất của phân tích định tính nằm ở việc hiểu được "tại sao" và "như thế nào" hơn là chỉ "cái gì".)

  • A cornerstone of qualitative analysis

    Nền tảng/Yếu tố cốt lõi của phân tích định tính

    "Rich, descriptive data is a cornerstone of qualitative analysis, allowing researchers to explore complex phenomena."

    (Dữ liệu phong phú, mang tính mô tả là một yếu tố cốt lõi của phân tích định tính, giúp các nhà nghiên cứu khám phá các hiện tượng phức tạp.)

  • Employing qualitative analysis

    Áp dụng/Sử dụng phân tích định tính

    "Researchers are increasingly employing qualitative analysis to gain deeper insights into user experiences."

    (Các nhà nghiên cứu ngày càng sử dụng phân tích định tính để hiểu sâu sắc hơn về trải nghiệm người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qualitative analysis

noun
Lật mặt

Một phương pháp phân tích dựa trên đánh giá chủ quan và quan sát mô tả, thay vì các phép đo số hoặc phân tích thống kê.

"The company used qualitative analysis to understand customer perceptions of its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company conducted a thorough qualitative analysis before launching the new product is evident in its success.
Việc công ty tiến hành một phân tích định tính kỹ lưỡng trước khi ra mắt sản phẩm mới là điều hiển nhiên trong thành công của nó.
Phủ định
Whether the team will prioritize qualitative analysis over quantitative data remains uncertain.
Liệu nhóm có ưu tiên phân tích định tính hơn dữ liệu định lượng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the researchers discovered through qualitative analysis significantly impacted their final conclusions.
Những gì các nhà nghiên cứu khám phá ra thông qua phân tích định tính đã ảnh hưởng đáng kể đến kết luận cuối cùng của họ.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lab had conducted a thorough qualitative analysis, we would understand the root cause of the problem now.
Nếu phòng thí nghiệm đã tiến hành một phân tích định tính kỹ lưỡng, chúng ta đã có thể hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của vấn đề bây giờ.
Phủ định
If the marketing team hadn't relied on qualitative analysis, they might not have misjudged the market trends.
Nếu đội marketing không dựa vào phân tích định tính, có lẽ họ đã không đánh giá sai xu hướng thị trường.
Nghi vấn
If you had performed a qualitative analysis, would you be so confident about your conclusions now?
Nếu bạn đã thực hiện một phân tích định tính, liệu bạn có tự tin về những kết luận của mình bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The qualitative analysis of the data reveals interesting patterns.
Phân tích định tính dữ liệu cho thấy các mô hình thú vị.
Phủ định
The report does not include a qualitative analysis of the market trends.
Báo cáo không bao gồm phân tích định tính về xu hướng thị trường.
Nghi vấn
Does the research require a qualitative analysis of the interview transcripts?
Nghiên cứu có yêu cầu phân tích định tính các bản ghi phỏng vấn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This qualitative analysis is as thorough as the previous one.
Phân tích định tính này kỹ lưỡng như phân tích trước.
Phủ định
This qualitative analysis is not more comprehensive than the quantitative analysis.
Phân tích định tính này không toàn diện hơn phân tích định lượng.
Nghi vấn
Is this qualitative analysis the most detailed of all the reports?
Có phải phân tích định tính này là chi tiết nhất trong tất cả các báo cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualitative analysis".

Vai trò trong Khoa học xã hội và Nhân văn

Trong văn hóa học thuật phương Tây, phân tích định tính (qualitative analysis) đóng vai trò then chốt trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn như xã hội học, nhân chủng học, tâm lý học và giáo dục học. Nó được coi là phương pháp không thể thiếu để khám phá những trải nghiệm cá nhân, ý nghĩa chủ quan, bối cảnh văn hóa và các hiện tượng xã hội phức tạp mà không thể đo lường bằng số liệu.

Đối lập với Định lượng

"Phân tích định tính" thường được đối lập với "phân tích định lượng" (quantitative analysis). Trong văn hóa nghiên cứu, hai phương pháp này đại diện cho hai triết lý khác nhau về cách hiểu thế giới. Trong khi định lượng tìm cách khái quát hóa và đo lường, định tính lại tập trung vào sự hiểu biết sâu sắc, chi tiết về một trường hợp hoặc một nhóm nhỏ, nhấn mạnh vào sự phong phú của dữ liệu mô tả và diễn giải ý nghĩa.