(Top Banner Ad)
discourse analysis
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

discourse analysis

UK: /ˈdɪs.kɔːs əˈnæləsɪs/ • US: /ˈdɪs.kɔːrs əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích diễn ngôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of spoken or written language in its social context.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về ngôn ngữ nói hoặc viết trong bối cảnh xã hội của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Discourse analysis helps us understand how language is used to create meaning and achieve specific goals."

    "Phân tích diễn ngôn giúp chúng ta hiểu cách ngôn ngữ được sử dụng để tạo ra ý nghĩa và đạt được các mục tiêu cụ thể."

  • "The researcher used discourse analysis to examine the power dynamics in the political debate."

    "Nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích diễn ngôn để kiểm tra động lực quyền lực trong cuộc tranh luận chính trị."

  • "Discourse analysis is a valuable tool for understanding communication in various contexts."

    "Phân tích diễn ngôn là một công cụ có giá trị để hiểu giao tiếp trong nhiều bối cảnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discourse diễn ngôn, bài diễn văn, sự đàm luận
Verb discourse đàm luận, diễn thuyết, bàn bạc
Adjective discursive tản mạn, lan man (trong văn phong), liên quan đến diễn ngôn
Noun analysis sự phân tích, bản phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, thuộc về phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discursus
Old French
discours
English
discourse
Ancient Greek
analusis
Latin
analysis
English
analysis
English
discourse analysis

Nguồn gốc của 'Discourse'

Từ 'discourse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discursus', có nghĩa là 'chạy đi chạy lại' hoặc 'sự đàm luận, tranh luận'. Điều này gợi lên hình ảnh của việc trao đổi ý tưởng qua lại, dẫn đến nghĩa hiện đại là 'cuộc trò chuyện, bài diễn văn' hoặc 'hệ thống ngôn ngữ và ý nghĩa trong một lĩnh vực cụ thể'.

Nguồn gốc của 'Analysis' và sự kết hợp

Từ 'analysis' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', nghĩa là 'sự phá vỡ', 'phân tách các phần'. Khi kết hợp với 'discourse', 'discourse analysis' (phân tích diễn ngôn) mô tả một phương pháp nghiên cứu để 'phá vỡ' và kiểm tra cách ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp để xây dựng ý nghĩa, quyền lực và thực tế xã hội.

Usage Note

Phân tích diễn ngôn tập trung vào việc hiểu cách ngôn ngữ được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Nó xem xét các yếu tố như cấu trúc của văn bản hoặc cuộc hội thoại, mục đích của người nói hoặc người viết, và ảnh hưởng của bối cảnh xã hội và văn hóa.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'discourse analysis *in* education' (phân tích diễn ngôn trong giáo dục) chỉ ra ứng dụng của phân tích diễn ngôn trong lĩnh vực giáo dục. 'the discourse analysis *of* political speeches' (phân tích diễn ngôn về các bài phát biểu chính trị) tập trung vào việc phân tích diễn ngôn trong các bài phát biểu chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discourse analysis
  • critical critical discourse analysis
    (phân tích diễn ngôn phê phán)
  • feminist feminist discourse analysis
    (phân tích diễn ngôn nữ quyền)
  • political political discourse analysis
    (phân tích diễn ngôn chính trị)
  • multimodal multimodal discourse analysis
    (phân tích diễn ngôn đa phương thức)
Verb + discourse analysis
  • conduct conduct discourse analysis
    (thực hiện/tiến hành phân tích diễn ngôn)
  • apply apply discourse analysis
    (áp dụng phân tích diễn ngôn)
  • use use discourse analysis
    (sử dụng phân tích diễn ngôn)
  • undertake undertake discourse analysis
    (tiến hành phân tích diễn ngôn)
Noun + discourse analysis
  • field of field of discourse analysis
    (lĩnh vực phân tích diễn ngôn)
  • approach to approach to discourse analysis
    (cách tiếp cận phân tích diễn ngôn)
  • method of method of discourse analysis
    (phương pháp phân tích diễn ngôn)

Idioms

  • A discourse analysis of [topic]

    Một phân tích diễn ngôn về [chủ đề]

    "Her research involved a discourse analysis of online hate speech."

    (Nghiên cứu của cô ấy bao gồm một phân tích diễn ngôn về ngôn ngữ kích động thù địch trực tuyến.)

  • Adopting a discourse analysis perspective

    Áp dụng/Tiếp cận từ góc độ phân tích diễn ngôn

    "Adopting a discourse analysis perspective helps uncover hidden power dynamics in political speeches."

    (Việc áp dụng góc độ phân tích diễn ngôn giúp khám phá những động lực quyền lực ẩn giấu trong các bài phát biểu chính trị.)

  • Drawing on discourse analysis

    Dựa vào/Sử dụng phân tích diễn ngôn

    "The study draws on discourse analysis to examine media representations of immigrants."

    (Nghiên cứu này dựa vào phân tích diễn ngôn để xem xét cách truyền thông khắc họa người nhập cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discourse analysis

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về ngôn ngữ nói hoặc viết trong bối cảnh xã hội của nó.

"Discourse analysis helps us understand how language is used to create meaning and achieve specific goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discourse analysis".

Giải mã quyền lực và định kiến xã hội

Phân tích diễn ngôn (discourse analysis) là một công cụ mạnh mẽ trong khoa học xã hội và nhân văn phương Tây, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20. Nó giúp chúng ta không chỉ hiểu ngôn ngữ mà còn cách ngôn ngữ được sử dụng để xây dựng và duy trì các cấu trúc quyền lực, định kiến xã hội, và hệ tư tưởng. Các nhà nghiên cứu sử dụng nó để 'giải mã' những thông điệp ẩn giấu trong truyền thông, chính trị, giáo dục và các lĩnh vực khác, tiết lộ cách chúng định hình nhận thức và hành vi của chúng ta.

Tính chất liên ngành

Phân tích diễn ngôn không chỉ là một phương pháp ngôn ngữ học mà còn là một lĩnh vực liên ngành sâu rộng. Nó tích hợp các lý thuyết và công cụ từ xã hội học, triết học (đặc biệt là công trình của Michel Foucault), khoa học chính trị, truyền thông học và nhân học. Điều này cho phép nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách các diễn ngôn hoạt động trong các bối cảnh xã hội và văn hóa khác nhau, vượt ra ngoài phân tích văn bản thuần túy.