(Top Banner Ad)
quantitative analysis
C1
Noun C1 Thống kê, Kinh tế, Khoa học

quantitative analysis

UK: /ˈkwɒntɪˌteɪtɪv əˈnæləsɪs/ • US: /ˈkwɑːntɪˌteɪtɪv əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích định lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of mathematical and statistical methods to analyze data and make decisions.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các phương pháp toán học và thống kê để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses quantitative analysis to predict future sales."

    "Công ty sử dụng phân tích định lượng để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai."

  • "Quantitative analysis is essential for making informed investment decisions."

    "Phân tích định lượng là rất cần thiết để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

  • "Researchers used quantitative analysis to determine the effectiveness of the new drug."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích định lượng để xác định hiệu quả của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantity số lượng
Noun analyst nhà phân tích
Noun analysis sự phân tích
Verb quantify định lượng
Verb analyze phân tích
Adjective quantitative định lượng
Adjective analytic thuộc phân tích
Adjective analytical có tính phân tích
Adverb quantitatively một cách định lượng
Adverb analytically một cách phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
analusis
Latin
quantitas
Latin
analysis
Old French
quantité
English
quantity
English
analysis
English
quantitative
English
quantitative analysis

Từ Số Lượng Đến Phân Tách: Hành Trình Của "Phân Tích Định Lượng"

"Quantitative analysis" là một cụm từ mạnh mẽ được tạo nên từ hai phần có lịch sử phong phú. Từ "quantitative" bắt nguồn từ tiếng Latin "quantitas", có nghĩa là "bao nhiêu" hay "lớn đến mức nào", nhấn mạnh sự đo lường và số liệu. Trong khi đó, "analysis" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "analusis", mang ý nghĩa "tháo gỡ", "phân tách" hoặc "giải phóng". Khi kết hợp, hai từ này tạo nên một khái niệm trung tâm trong nhiều lĩnh vực, giúp chúng ta hiểu rõ thế giới bằng cách thu thập, đo lường và giải mã dữ liệu một cách có hệ thống, khách quan.

Usage Note

Quantitative analysis nhấn mạnh vào việc sử dụng số liệu, đo lường và mô hình toán học để hiểu và giải quyết vấn đề. Nó khác với 'qualitative analysis' vốn tập trung vào các đặc điểm không định lượng, như ý kiến và quan điểm.

Prepositions

in of

*in*: được dùng khi quantitative analysis được thực hiện trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., quantitative analysis in finance). *of*: được dùng để chỉ đối tượng được phân tích (e.g., quantitative analysis of market trends).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantitative analysis
  • rigorous rigorous quantitative analysis
    (phân tích định lượng chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • detailed detailed quantitative analysis
    (phân tích định lượng chi tiết)
  • statistical statistical quantitative analysis
    (phân tích định lượng thống kê)
  • advanced advanced quantitative analysis
    (phân tích định lượng nâng cao)
Verb + quantitative analysis
  • conduct conduct quantitative analysis
    (thực hiện phân tích định lượng)
  • perform perform quantitative analysis
    (tiến hành phân tích định lượng)
  • apply apply quantitative analysis
    (áp dụng phân tích định lượng)
  • involve involve quantitative analysis
    (liên quan đến phân tích định lượng)

Idioms

  • in-depth quantitative analysis

    phân tích định lượng chuyên sâu/kỹ lưỡng

    "The consultant provided an in-depth quantitative analysis of the market trends."

    (Nhà tư vấn đã cung cấp một phân tích định lượng chuyên sâu về xu hướng thị trường.)

  • rely on quantitative analysis

    dựa vào/tin cậy vào phân tích định lượng

    "Many investors increasingly rely on quantitative analysis to make trading decisions."

    (Nhiều nhà đầu tư ngày càng dựa vào phân tích định lượng để đưa ra quyết định giao dịch.)

  • master quantitative analysis

    nắm vững/làm chủ phân tích định lượng

    "To succeed in finance, one must master quantitative analysis skills."

    (Để thành công trong lĩnh vực tài chính, người ta phải nắm vững các kỹ năng phân tích định lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantitative analysis

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng các phương pháp toán học và thống kê để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định.

"The company uses quantitative analysis to predict future sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative analysis".

Quyết Định Dựa Trên Dữ Liệu: Nền Tảng Của Tư Duy Hiện Đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các lĩnh vực khoa học, kinh doanh hiện đại, "phân tích định lượng" là nền tảng cho việc ra quyết định. Nó thể hiện niềm tin vào việc sử dụng dữ liệu và con số có thể đo lường được để tạo ra sự khách quan, giảm thiểu thiên vị cá nhân, và cung cấp bằng chứng rõ ràng. Đây là một yếu tố then chốt trong cách các tổ chức lớn và các nhà khoa học tiếp cận vấn đề.

Từ Khoa Học Đến Kinh Doanh: Sự Khác Biệt Giữa Định Tính và Định Lượng

"Phân tích định lượng" thường được đối lập với "phân tích định tính". Trong khi phân tích định tính tập trung vào sự hiểu biết sâu sắc về trải nghiệm và ý nghĩa (như phỏng vấn), thì phân tích định lượng lại chú trọng vào việc đo lường, thống kê và mô hình hóa các hiện tượng bằng số liệu. Sự kết hợp của cả hai phương pháp thường mang lại cái nhìn toàn diện nhất, nhưng phân tích định lượng đặc biệt quan trọng trong các ngành như tài chính, kinh tế, và khoa học dữ liệu.