(Top Banner Ad)
intertidal
C1
adjective C1 Sinh thái học biển

intertidal

UK: /ˌɪntəˈtaɪdəl/ • US: /ˌɪntərˈtaɪdəl/

Nghĩa tiếng Việt

gian triều vùng gian triều thuộc vùng gian triều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or occurring in the area of the seashore that is covered at high tide and uncovered at low tide.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra ở khu vực bờ biển bị ngập khi thủy triều lên và lộ ra khi thủy triều xuống; thuộc về vùng gian triều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intertidal zone is a harsh environment due to the constant changes in water level and salinity."

    "Vùng gian triều là một môi trường khắc nghiệt do sự thay đổi liên tục về mực nước và độ mặn."

  • "Many species of crabs and snails inhabit the intertidal zone."

    "Nhiều loài cua và ốc sinh sống ở vùng gian triều."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on intertidal ecosystems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với hệ sinh thái gian triều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intertidal (thuộc) bãi triều, gian triều
Noun tide thủy triều
Adjective tidal (thuộc) thủy triều, chịu ảnh hưởng của thủy triều
Adverb intertidally ở khu vực gian triều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Old English
tīd
English
intertidal

Nguồn gốc của 'Intertidal'

Từ 'intertidal' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai phần chính. Phần 'inter-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inter', có nghĩa là 'giữa' hoặc 'ở giữa'. Phần 'tidal' bắt nguồn từ từ 'tide' (thủy triều) trong tiếng Anh cổ ('tīd'), mang ý nghĩa 'thời gian' hoặc 'mùa'. Ghép lại, 'intertidal' mô tả khu vực nằm 'giữa' hai mức 'thủy triều' cao nhất và thấp nhất, tức là vùng bãi triều.

Usage Note

Tính từ 'intertidal' mô tả các khu vực, sinh vật hoặc quá trình liên quan đến vùng gian triều - khu vực bờ biển bị ngập nước khi thủy triều lên và lộ ra khi thủy triều xuống. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh thái học biển, để mô tả môi trường sống và các sinh vật thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của sự thay đổi liên tục giữa ngập nước và phơi bày.

Prepositions

in of

'In' được dùng để chỉ vị trí: 'intertidal organisms in rocky shores'. 'Of' được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc thuộc tính: 'the intertidal zone of the Pacific coast'.

Collocations (Từ đi kèm)

intertidal + Noun
  • zone intertidal zone
    (khu vực bãi triều / vùng gian triều)
  • area intertidal area
    (vùng bãi triều)
  • habitat intertidal habitat
    (môi trường sống ở bãi triều)
  • organisms intertidal organisms
    (sinh vật bãi triều)
  • ecosystem intertidal ecosystem
    (hệ sinh thái bãi triều)
  • species intertidal species
    (các loài sinh vật bãi triều)

Idioms

  • intertidal zone

    Khu vực ven biển nằm giữa mức thủy triều cao nhất và thấp nhất, nơi tiếp xúc với cả không khí và nước biển.

    "The intertidal zone is home to a unique array of marine life adapted to harsh conditions."

    (Khu vực bãi triều là nơi sinh sống của một loạt các loài sinh vật biển độc đáo thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.)

  • intertidal ecosystem

    Hệ sinh thái đặc trưng của vùng bãi triều, bao gồm các loài thực vật và động vật sống và tương tác với nhau trong môi trường đó.

    "Protecting the intertidal ecosystem is crucial for coastal biodiversity."

    (Bảo vệ hệ sinh thái bãi triều là yếu tố then chốt cho đa dạng sinh học ven biển.)

  • intertidal organisms

    Các loài sinh vật (như nghêu, ốc, cua, tảo) sống và phát triển trong khu vực bãi triều, có khả năng thích nghi với sự thay đổi của thủy triều.

    "Many intertidal organisms have developed special adaptations to survive periods of submersion and exposure."

    (Nhiều sinh vật bãi triều đã phát triển các thích nghi đặc biệt để tồn tại trong các giai đoạn ngập nước và lộ thiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intertidal

adjective
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra ở khu vực bờ biển bị ngập khi thủy triều lên và lộ ra khi thủy triều xuống; thuộc về vùng gian triều.

"The intertidal zone is a harsh environment due to the constant changes in water level and salinity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intertidal zone, which is submerged during high tide and exposed during low tide, is home to a diverse array of marine life.
Vùng gian triều, nơi bị ngập trong khi triều cao và lộ ra khi triều thấp, là nhà của một loạt các sinh vật biển đa dạng.
Phủ định
The beach, where few organisms can survive the constant pounding of waves, is not entirely intertidal.
Bãi biển, nơi có rất ít sinh vật có thể sống sót qua sự va đập liên tục của sóng, không hoàn toàn là vùng gian triều.
Nghi vấn
Is the rocky shore, where many creatures have adapted to the intertidal environment, a good place to observe marine life?
Bờ đá, nơi nhiều sinh vật đã thích nghi với môi trường gian triều, có phải là một nơi tốt để quan sát đời sống biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intertidal".

Tầm quan trọng sinh thái

Vùng gian triều (intertidal zone) là một trong những hệ sinh thái có năng suất cao nhất trên Trái đất, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển và là nơi sinh sản, ươm mầm cho nhiều loài sinh vật biển. Nó cũng là một rào cản tự nhiên giúp bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn và tác động của sóng.

Tương tác với con người

Từ lâu, con người đã khai thác các khu vực gian triều để tìm kiếm thức ăn như nghêu, sò, ốc, và tảo biển. Ngày nay, bãi triều còn là nơi thu hút du khách đến ngắm cảnh, tìm hiểu sinh vật biển (tide pooling) và thực hiện các hoạt động giải trí khác, đồng thời cũng đối mặt với thách thức về bảo tồn do ô nhiễm và biến đổi khí hậu.