(Top Banner Ad)
supratidal
C1
adjective C1 Địa chất học, Sinh thái học

supratidal

UK: /ˌsuːprəˈtaɪdəl/ • US: /ˌsuːprəˈtaɪdəl/

Nghĩa tiếng Việt

vùng trên triều khu vực trên mức triều cao vùng bãi trên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to the zone above the high-tide line, but still influenced by the sea.

Vietnamese Meaning

Thuộc hoặc liên quan đến vùng nằm phía trên đường thủy triều cao, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng của biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supratidal zone is characterized by salt-tolerant vegetation."

    "Vùng trên triều được đặc trưng bởi thảm thực vật chịu mặn."

  • "Supratidal habitats are important for shorebirds."

    "Các môi trường sống trên triều rất quan trọng đối với các loài chim ven biển."

  • "The effects of sea-level rise are increasingly evident in supratidal areas."

    "Những ảnh hưởng của mực nước biển dâng ngày càng thể hiện rõ ở các khu vực trên triều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tide Thủy triều
Adjective tidal Thuộc thủy triều
Adjective intertidal Vùng triều (khu vực bờ biển nằm giữa mức nước triều cao nhất và thấp nhất)
Adjective subtidal Vùng dưới triều (khu vực luôn ngập nước biển, dưới mức nước triều thấp nhất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supra-
Old English
tīd
English
tide
Modern English
supratidal

Nguồn gốc từ 'Supratidal'

Từ 'supratidal' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Supra-' là tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'phía trên' hoặc 'vượt qua'. Phần còn lại, 'tidal', bắt nguồn từ từ 'tide' (thủy triều) trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'tīd' trong tiếng Anh cổ. Vì vậy, 'supratidal' có nghĩa đen là 'phía trên thủy triều', dùng để chỉ các khu vực nằm cao hơn mức nước triều cao nhất.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả các khu vực đất ven biển không bị ngập nước thường xuyên bởi thủy triều, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố như sóng vỗ, gió mang hơi muối và sự xâm nhập của nước biển trong các đợt triều cường hoặc bão. Khu vực này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái ven biển, là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật đặc trưng.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí: 'the supratidal zone'. Khi dùng 'of', nó thường mô tả đặc điểm: 'the supratidal vegetation of the coast'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • zone supratidal zone
    (Vùng trên triều)
  • environment supratidal environment
    (Môi trường trên triều)
  • area supratidal area
    (Khu vực trên triều)
  • marsh supratidal marsh
    (Đầm lầy trên triều)
  • flat supratidal flat
    (Bãi triều trên triều (bãi đất bằng phẳng phía trên triều))
  • deposits supratidal deposits
    (Trầm tích trên triều)

Idioms

  • supratidal zone

    Vùng trên triều (khu vực bờ biển nằm phía trên mức triều cao nhất, chỉ bị ngập khi có sóng lớn hoặc triều cường)

    "The supratidal zone is home to specific species adapted to its harsh conditions."

    (Vùng trên triều là nơi sinh sống của các loài đặc hữu thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của nó.)

  • supratidal environment

    Môi trường trên triều (môi trường tự nhiên ở vùng trên triều, thường khô ráo nhưng vẫn chịu ảnh hưởng của biển)

    "Researchers study the unique flora and fauna of the supratidal environment."

    (Các nhà nghiên cứu khảo sát hệ thực vật và động vật độc đáo của môi trường trên triều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supratidal

adjective
Lật mặt

Thuộc hoặc liên quan đến vùng nằm phía trên đường thủy triều cao, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng của biển.

"The supratidal zone is characterized by salt-tolerant vegetation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supratidal".

Tầm quan trọng sinh thái

Mặc dù ít được chú ý hơn các vùng triều khác, vùng supratidal đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái ven biển. Đây là nơi trú ngụ của các loài thực vật và động vật đặc trưng, có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt như độ mặn cao, khô hạn và nhiệt độ biến động, góp phần vào đa dạng sinh học và bảo vệ bờ biển.

Liên quan đến biến đổi khí hậu

Các vùng supratidal rất nhạy cảm với biến đổi khí hậu, đặc biệt là mực nước biển dâng. Việc nghiên cứu các khu vực này giúp các nhà khoa học dự đoán tác động của biến đổi khí hậu lên các hệ sinh thái ven biển và lập kế hoạch bảo tồn phù hợp, đồng thời hiểu rõ hơn về sự thay đổi địa lý của bờ biển.