continuity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The unbroken and consistent existence or operation of something over a period of time.
Vietnamese Meaning
Sự liên tục, sự tiếp diễn, tính liên tục; sự không gián đoạn, sự không đứt quãng của một cái gì đó trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is committed to ensuring continuity of supply."
"Công ty cam kết đảm bảo sự liên tục trong việc cung cấp."
-
"There is a need for greater continuity in policy."
"Cần có sự liên tục lớn hơn trong chính sách."
-
"The party has struggled to maintain continuity after the death of its leader."
"Đảng đã phải vật lộn để duy trì sự liên tục sau cái chết của nhà lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | tiếp tục |
| Noun | continuation | sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Adjective | continuous | liên tục, không ngớt (diễn ra không có điểm dừng) |
| Adjective | continual | liên tiếp, lặp đi lặp lại (diễn ra thường xuyên nhưng có thể có ngắt quãng ngắn) |
| Adverb | continuously | một cách liên tục, không ngừng |
| Adverb | continually | một cách liên tiếp, lặp đi lặp lại |
| Noun | continuum | thể liên tục, dải liên tục (một chuỗi mà các phần tử không thể phân biệt rõ ràng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'continuity' nhấn mạnh đến sự không bị gián đoạn, không có khoảng trống hay sự ngừng lại trong một quá trình hoặc sự tồn tại. Nó khác với 'duration' (thời lượng) ở chỗ 'duration' chỉ đề cập đến khoảng thời gian mà một cái gì đó kéo dài, còn 'continuity' tập trung vào việc nó diễn ra liên tục hay không. Ví dụ, bạn có thể nói về 'the duration of the film' nhưng 'the continuity of the story'.
Prepositions
Ví dụ:
- 'in continuity': trong trạng thái liên tục
- 'continuity of service': sự liên tục trong dịch vụ (ví dụ: không bị gián đoạn công việc)
- 'continuity between A and B': sự liên tục giữa A và B, ám chỉ sự kết nối và không gián đoạn trong mối quan hệ hoặc chuỗi sự kiện giữa A và B.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong continuity (sự liên tục/kế thừa mạnh mẽ)
-
narrative continuity (sự liên tục trong mạch truyện)
-
historical continuity (sự liên tục về mặt lịch sử)
-
cultural continuity (sự liên tục về văn hoá)
-
ensure continuity (đảm bảo sự liên tục)
-
maintain continuity (duy trì sự liên tục)
-
provide continuity (cung cấp sự liên tục)
-
disrupt continuity (làm gián đoạn sự liên tục)
-
a sense of continuity (một cảm giác về sự liên tục/kế thừa)
-
a lack of continuity (sự thiếu tính liên tục)
-
the principle of continuity (nguyên tắc về sự liên tục)
Idioms
-
a thread of continuity
Một yếu tố chung kết nối các phần khác nhau của một câu chuyện, sự kiện hoặc quá trình; một sợi dây liên kết.
"Despite the different directors for each film, there was a thread of continuity in the series' visual style."
(Mặc dù mỗi bộ phim có đạo diễn khác nhau, vẫn có một sợi dây liên kết trong phong cách hình ảnh của cả loạt phim.)
-
business continuity
Sự liên tục trong kinh doanh; khả năng của một tổ chức để tiếp tục hoạt động sau một sự cố gián đoạn.
"The company's business continuity plan ensures that customer service can operate even during a power outage."
(Kế hoạch kinh doanh liên tục của công ty đảm bảo rằng dịch vụ khách hàng có thể hoạt động ngay cả khi mất điện.)
-
continuity of care
Sự chăm sóc liên tục; việc cung cấp dịch vụ y tế một cách liền mạch và phối hợp cho bệnh nhân theo thời gian.
"Having the same family doctor for years helps ensure good continuity of care."
(Việc có cùng một bác sĩ gia đình trong nhiều năm giúp đảm bảo sự chăm sóc y tế được liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continuity
nounSự liên tục, sự tiếp diễn, tính liên tục; sự không gián đoạn, sự không đứt quãng của một cái gì đó trong một khoảng thời gian.
"The company is committed to ensuring continuity of supply."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company maintained continuity during the merger was crucial for its success. |
Việc công ty duy trì tính liên tục trong quá trình sáp nhập là rất quan trọng cho sự thành công của nó. |
| Phủ định | Whether the project can maintain continuous funding is not guaranteed. |
Việc dự án có thể duy trì nguồn tài trợ liên tục hay không thì không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | How the broadcast achieved continuity despite the technical difficulties remains a mystery. |
Làm thế nào chương trình phát sóng đạt được tính liên tục mặc dù có những khó khăn kỹ thuật vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented a plan, which ensured the continuity of services during the transition. |
Công ty đã triển khai một kế hoạch, đảm bảo sự liên tục của các dịch vụ trong quá trình chuyển đổi. |
| Phủ định | The project, whose initial phase faced numerous setbacks, lacked the continuous support that it needed to succeed. |
Dự án mà giai đoạn đầu gặp nhiều trở ngại, thiếu sự hỗ trợ liên tục cần thiết để thành công. |
| Nghi vấn | Is there a strategy, where the continuous monitoring of progress ensures timely adjustments? |
Có một chiến lược nào không, nơi việc giám sát liên tục tiến độ đảm bảo các điều chỉnh kịp thời? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the project maintains continuity, we will likely see significant progress. |
Nếu dự án duy trì tính liên tục, chúng ta có thể sẽ thấy sự tiến bộ đáng kể. |
| Phủ định | If the power supply isn't continuous, the machine won't function properly. |
Nếu nguồn điện không liên tục, máy móc sẽ không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the company succeed if it continuously invests in research and development? |
Liệu công ty có thành công nếu nó liên tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company values continuity in its leadership to ensure stability. |
Công ty coi trọng sự liên tục trong lãnh đạo để đảm bảo sự ổn định. |
| Phủ định | Not only did the director emphasize the importance of continuous improvement, but also he invested heavily in employee training programs. |
Không những vị giám đốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tiến liên tục, mà ông còn đầu tư mạnh vào các chương trình đào tạo nhân viên. |
| Nghi vấn | Should the current trend of globalization continue, what impact will it have on local cultures? |
Nếu xu hướng toàn cầu hóa hiện tại tiếp tục, nó sẽ có tác động gì đến các nền văn hóa địa phương? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to ensure the continuous supply of resources to maintain business continuity. |
Công ty sẽ đảm bảo nguồn cung cấp tài nguyên liên tục để duy trì tính liên tục trong kinh doanh. |
| Phủ định | They are not going to guarantee continuity of service if the system fails. |
Họ sẽ không đảm bảo tính liên tục của dịch vụ nếu hệ thống gặp sự cố. |
| Nghi vấn | Are you going to implement measures to ensure continuity in the project after my departure? |
Bạn có định thực hiện các biện pháp để đảm bảo tính liên tục trong dự án sau khi tôi rời đi không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film series had continuity between all its parts. |
Loạt phim có sự liên tục giữa tất cả các phần của nó. |
| Phủ định | The water flow was not continuous yesterday; it stopped several times. |
Dòng chảy của nước không liên tục vào ngày hôm qua; nó dừng lại nhiều lần. |
| Nghi vấn | Did the project maintain continuity after the director left? |
Dự án có duy trì được tính liên tục sau khi đạo diễn rời đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuity".
