(Top Banner Ad)
intranet
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

intranet

UK: /ˈɪn.trə.net/ • US: /ˈɪn.trə.net/

Nghĩa tiếng Việt

mạng nội bộ mạng intranet
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a private computer network that is used within an organization

Vietnamese Meaning

mạng máy tính riêng được sử dụng trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's intranet provides employees with access to important documents and resources."

    "Intranet của công ty cung cấp cho nhân viên quyền truy cập vào các tài liệu và tài nguyên quan trọng."

  • "We can access the company directory via the intranet."

    "Chúng ta có thể truy cập danh bạ công ty thông qua intranet."

  • "The training materials are hosted on the company intranet."

    "Các tài liệu đào tạo được lưu trữ trên intranet của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet mạng internet toàn cầu (mạng toàn cầu công cộng)
Noun extranet mạng ngoại bộ (mạng riêng mở rộng cho đối tác bên ngoài)
Noun network mạng lưới, mạng máy tính (khái niệm chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra-
English
network
English
internet
English
intranet

Nguồn gốc của 'intranet'

Từ 'intranet' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào những năm 1990. Nó được tạo thành từ tiền tố Latin 'intra-' có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'trong phạm vi', và phần 'net' lấy từ 'internet' (mạng internet toàn cầu). Do đó, intranet dùng để chỉ một mạng máy tính riêng tư, được sử dụng nội bộ trong một tổ chức hoặc công ty, tương tự như internet nhưng chỉ giới hạn cho các thành viên bên trong.

Usage Note

Intranet thường được sử dụng để chia sẻ thông tin, tài liệu và ứng dụng giữa các nhân viên trong một công ty hoặc tổ chức. Nó tương tự như Internet, nhưng được giới hạn trong phạm vi của một tổ chức cụ thể. Sự khác biệt chính giữa intranet và internet là internet là một mạng công cộng toàn cầu, trong khi intranet là một mạng riêng tư. Intranet thường yêu cầu đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu để truy cập, bảo vệ thông tin nội bộ khỏi truy cập trái phép.

Prepositions

on within

Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến việc sử dụng hoặc có mặt trên intranet (ví dụ: 'The documents are available on the intranet'). Khi sử dụng 'within', nó chỉ ra rằng intranet là một phần của một tổ chức lớn hơn (ví dụ: 'The intranet is used within the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intranet
  • corporate corporate intranet
    (mạng nội bộ của tập đoàn/công ty)
  • company company intranet
    (mạng nội bộ của công ty)
  • internal internal intranet
    (mạng nội bộ (nhấn mạnh tính chất bên trong))
  • secure secure intranet
    (mạng nội bộ an toàn)
Động từ + intranet
  • access access the intranet
    (truy cập mạng nội bộ)
  • use use the intranet
    (sử dụng mạng nội bộ)
  • manage manage an intranet
    (quản lý một hệ thống mạng nội bộ)
  • build build an intranet
    (xây dựng một hệ thống mạng nội bộ)
Danh từ + intranet
  • intranet intranet portal
    (cổng thông tin mạng nội bộ)
  • intranet intranet site
    (trang web mạng nội bộ)
  • intranet intranet system
    (hệ thống mạng nội bộ)

Idioms

  • access the company intranet

    truy cập mạng nội bộ của công ty

    "Employees can access the company intranet from any workstation."

    (Nhân viên có thể truy cập mạng nội bộ của công ty từ bất kỳ máy trạm nào.)

  • intranet portal

    cổng thông tin mạng nội bộ

    "The intranet portal serves as a central hub for all internal communications."

    (Cổng thông tin mạng nội bộ đóng vai trò là trung tâm cho mọi hoạt động truyền thông nội bộ.)

  • deploy an intranet solution

    triển khai một giải pháp mạng nội bộ

    "Our IT department plans to deploy an intranet solution by next quarter."

    (Bộ phận IT của chúng tôi dự định triển khai một giải pháp mạng nội bộ vào quý tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intranet

danh từ
Lật mặt

mạng máy tính riêng được sử dụng trong một tổ chức.

"The company's intranet provides employees with access to important documents and resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intranet".

Công cụ giao tiếp nội bộ

Intranet đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải thông tin, tài liệu và chính sách nội bộ một cách hiệu quả trong các tổ chức, giúp kết nối nhân viên và tạo sự minh bạch. Nó thường là nơi chia sẻ tin tức công ty, lịch làm việc, biểu mẫu và tài nguyên cần thiết cho công việc hàng ngày.

Ranh giới thông tin và bảo mật

Intranet định nghĩa một ranh giới rõ ràng giữa thông tin nội bộ (chỉ dành cho nhân viên) và thông tin công khai. Nó là một không gian an toàn để lưu trữ và trao đổi dữ liệu nhạy cảm, đảm bảo tính bảo mật và kiểm soát truy cập chặt chẽ, khác biệt hoàn toàn với internet công cộng.