intranet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a private computer network that is used within an organization
Vietnamese Meaning
mạng máy tính riêng được sử dụng trong một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's intranet provides employees with access to important documents and resources."
"Intranet của công ty cung cấp cho nhân viên quyền truy cập vào các tài liệu và tài nguyên quan trọng."
-
"We can access the company directory via the intranet."
"Chúng ta có thể truy cập danh bạ công ty thông qua intranet."
-
"The training materials are hosted on the company intranet."
"Các tài liệu đào tạo được lưu trữ trên intranet của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Intranet thường được sử dụng để chia sẻ thông tin, tài liệu và ứng dụng giữa các nhân viên trong một công ty hoặc tổ chức. Nó tương tự như Internet, nhưng được giới hạn trong phạm vi của một tổ chức cụ thể. Sự khác biệt chính giữa intranet và internet là internet là một mạng công cộng toàn cầu, trong khi intranet là một mạng riêng tư. Intranet thường yêu cầu đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu để truy cập, bảo vệ thông tin nội bộ khỏi truy cập trái phép.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến việc sử dụng hoặc có mặt trên intranet (ví dụ: 'The documents are available on the intranet'). Khi sử dụng 'within', nó chỉ ra rằng intranet là một phần của một tổ chức lớn hơn (ví dụ: 'The intranet is used within the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
corporate corporate intranet (mạng nội bộ của tập đoàn/công ty)
-
company company intranet (mạng nội bộ của công ty)
-
internal internal intranet (mạng nội bộ (nhấn mạnh tính chất bên trong))
-
secure secure intranet (mạng nội bộ an toàn)
-
access access the intranet (truy cập mạng nội bộ)
-
use use the intranet (sử dụng mạng nội bộ)
-
manage manage an intranet (quản lý một hệ thống mạng nội bộ)
-
build build an intranet (xây dựng một hệ thống mạng nội bộ)
-
intranet intranet portal (cổng thông tin mạng nội bộ)
-
intranet intranet site (trang web mạng nội bộ)
-
intranet intranet system (hệ thống mạng nội bộ)
Idioms
-
access the company intranet
truy cập mạng nội bộ của công ty
"Employees can access the company intranet from any workstation."
(Nhân viên có thể truy cập mạng nội bộ của công ty từ bất kỳ máy trạm nào.)
-
intranet portal
cổng thông tin mạng nội bộ
"The intranet portal serves as a central hub for all internal communications."
(Cổng thông tin mạng nội bộ đóng vai trò là trung tâm cho mọi hoạt động truyền thông nội bộ.)
-
deploy an intranet solution
triển khai một giải pháp mạng nội bộ
"Our IT department plans to deploy an intranet solution by next quarter."
(Bộ phận IT của chúng tôi dự định triển khai một giải pháp mạng nội bộ vào quý tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intranet
danh từmạng máy tính riêng được sử dụng trong một tổ chức.
"The company's intranet provides employees with access to important documents and resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intranet".
