(Top Banner Ad)
local area network (lan)
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

local area network (lan)

UK: /ˌləʊkəl ˈeəriə ˈnetwɜːk/ • US: /ˌloʊkəl ˈɛriə ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng cục bộ mạng LAN
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer network that interconnects computers within a limited area such as a residence, school, laboratory, or office building.

Vietnamese Meaning

Một mạng máy tính kết nối các máy tính trong một khu vực giới hạn như nhà ở, trường học, phòng thí nghiệm hoặc tòa nhà văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company's local area network allows employees to easily share files."

    "Mạng LAN của công ty chúng tôi cho phép nhân viên dễ dàng chia sẻ tệp."

  • "The printer is connected to the local area network."

    "Máy in được kết nối với mạng LAN."

  • "We need to set up a local area network in the office."

    "Chúng ta cần thiết lập một mạng LAN trong văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network Mạng lưới, hệ thống các thiết bị hoặc người kết nối với nhau
Verb network Kết nối mạng, tạo mạng lưới (liên hệ, làm việc); thiết lập mạng lưới
Noun networking Hoạt động kết nối mạng, xây dựng mối quan hệ; kỹ thuật mạng
Adjective networked Được kết nối mạng, có khả năng kết nối mạng
Noun networker Người tạo dựng mối quan hệ hoặc quản lý mạng
Noun LAN (Local Area Network) Mạng máy tính cục bộ (một loại mạng lưới cụ thể, chỉ rõ phạm vi giới hạn)

Related Words

wide area network (WAN) (mạng diện rộng)metropolitan area network (MAN) (mạng đô thị)network topology (cấu trúc liên kết mạng)Ethernet (Ethernet)Wi-Fi (Wi-Fi)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus (place)
Old French
local (pertaining to a place)
English
local
Latin
area (open space)
English
area
Old English
nett (woven structure)
English
network (combination of 'net' and 'work', 16th century, later applied to interconnected systems)
English (1970s)
local area network (coined as a technical term for interconnected computers in a limited space)
English (early 1980s)
LAN (acronym becomes widely adopted)

Sự ra đời của mạng cục bộ

Vào những năm 1970, khi máy tính bắt đầu phổ biến trong văn phòng và các tổ chức, nhu cầu chia sẻ dữ liệu và thiết bị (như máy in) giữa các máy tính gần nhau trở nên cấp thiết. Thay vì phải sao chép dữ liệu thủ công hoặc dùng ổ đĩa rời, các nhà khoa học máy tính đã phát triển ý tưởng về một 'mạng lưới khu vực cục bộ'. Khái niệm này cho phép các máy tính trong một khu vực địa lý nhỏ (như một tòa nhà, một văn phòng) có thể kết nối và giao tiếp với nhau. Từ viết tắt LAN (Local Area Network) ra đời không lâu sau đó, trở thành thuật ngữ quen thuộc để chỉ loại mạng này, cách mạng hóa cách chúng ta làm việc và tương tác với công nghệ.

Usage Note

Mạng LAN thường được sử dụng để chia sẻ tài nguyên như máy in, tệp và kết nối internet giữa các máy tính trong mạng. Nó có phạm vi nhỏ hơn so với mạng diện rộng (WAN). LAN thường sử dụng các công nghệ như Ethernet hoặc Wi-Fi.

Prepositions

in on

‘In’ được dùng để chỉ sự tồn tại, hoạt động trong mạng LAN đó. Ví dụ: 'The server is in the local area network.' ('Máy chủ nằm trong mạng LAN.') 'On' được dùng để chỉ một thiết bị, ứng dụng cụ thể đang chạy trên mạng LAN. Ví dụ: 'The printer is on the local area network.' ('Máy in đang hoạt động trên mạng LAN.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local area network (LAN)
  • wireless wireless local area network (WLAN)
    (mạng LAN không dây)
  • secure secure local area network (LAN)
    (mạng LAN bảo mật)
  • private private local area network (LAN)
    (mạng LAN riêng tư)
  • corporate corporate local area network (LAN)
    (mạng LAN của công ty/tập đoàn)
Verb + local area network (LAN)
  • set up set up a local area network (LAN)
    (thiết lập một mạng LAN)
  • manage manage a local area network (LAN)
    (quản lý một mạng LAN)
  • connect to connect to a local area network (LAN)
    (kết nối vào một mạng LAN)
  • design design a local area network (LAN)
    (thiết kế một mạng LAN)
Noun + local area network (LAN)
  • LAN local area network (LAN) cable
    (dây mạng LAN)
  • LAN local area network (LAN) port
    (cổng mạng LAN)
  • LAN local area network (LAN) administrator
    (quản trị viên mạng LAN)

Idioms

  • LAN party

    Buổi tiệc chơi game qua mạng LAN (sự kiện nhiều người mang máy tính đến một địa điểm để chơi game đối kháng hoặc hợp tác qua mạng nội bộ)

    "We're planning a big LAN party for the weekend to play the new game."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc LAN lớn vào cuối tuần để chơi trò chơi mới.)

  • LAN cable

    Dây mạng LAN (cáp Ethernet dùng để kết nối các thiết bị trong mạng cục bộ)

    "You need a LAN cable to connect your PC directly to the router."

    (Bạn cần một dây mạng LAN để kết nối máy tính của mình trực tiếp với bộ định tuyến.)

  • LAN connection

    Kết nối mạng LAN (kết nối vật lý hoặc không dây trong một mạng cục bộ)

    "The office has a fast LAN connection for all its computers."

    (Văn phòng có một kết nối mạng LAN nhanh cho tất cả các máy tính của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local area network (lan)

Danh từ
Lật mặt

Một mạng máy tính kết nối các máy tính trong một khu vực giới hạn như nhà ở, trường học, phòng thí nghiệm hoặc tòa nhà văn phòng.

"Our company's local area network allows employees to easily share files."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our office uses a local area network to share files.
Văn phòng của chúng tôi sử dụng mạng cục bộ để chia sẻ tập tin.
Phủ định
This computer is not connected to the local area network.
Máy tính này không được kết nối với mạng cục bộ.
Nghi vấn
Is the printer connected to the local area network?
Máy in có được kết nối với mạng cục bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local area network (lan)".

Sức hút của LAN Party

Trong văn hóa game thủ phương Tây, 'LAN party' là một hiện tượng phổ biến, đặc biệt vào những năm cuối thập niên 90 và đầu 2000. Đây là các sự kiện mà bạn bè tụ tập tại một địa điểm, mang theo máy tính của mình để cùng chơi game qua mạng LAN. Không chỉ là chơi game, LAN party còn là dịp để giao lưu, gắn kết tình bạn và chia sẻ niềm đam mê công nghệ. Mặc dù sự phổ biến của mạng internet đã giảm bớt nhu cầu về LAN party truyền thống, nhưng ý nghĩa cộng đồng của nó vẫn còn mạnh mẽ.

Nền tảng của văn phòng hiện đại

Mạng LAN là xương sống của hầu hết các văn phòng, trường học và tổ chức ngày nay. Nó cho phép hàng trăm, thậm chí hàng ngàn thiết bị (máy tính, máy in, máy chủ) giao tiếp hiệu quả, chia sẻ tài nguyên và truy cập internet. Sự phát triển của mạng LAN đã thúc đẩy năng suất làm việc, tạo điều kiện cho các hệ thống phức tạp hoạt động trơn tru và là yếu tố then chốt trong quá trình số hóa các hoạt động kinh doanh và giáo dục toàn cầu.