(Top Banner Ad)
extranet
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

extranet

UK: /ˈekstrəˌnet/ • US: /ˈekstrəˌnet/

Nghĩa tiếng Việt

mạng ngoại bộ mạng mở rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private network that uses the Internet protocol and the public telecommunication system to securely share part of a business's information or operations with suppliers, vendors, partners, customers, or other businesses.

Vietnamese Meaning

Một mạng riêng sử dụng giao thức Internet và hệ thống viễn thông công cộng để chia sẻ một cách an toàn một phần thông tin hoặc hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp với các nhà cung cấp, người bán, đối tác, khách hàng hoặc các doanh nghiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses an extranet to allow its suppliers to track inventory levels."

    "Công ty sử dụng một extranet để cho phép các nhà cung cấp của mình theo dõi mức tồn kho."

  • "The extranet provides a secure platform for sharing confidential documents."

    "Extranet cung cấp một nền tảng an toàn để chia sẻ các tài liệu mật."

  • "Our extranet allows clients to access project updates in real-time."

    "Extranet của chúng tôi cho phép khách hàng truy cập các cập nhật dự án theo thời gian thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet Mạng lưới máy tính toàn cầu kết nối hàng tỷ thiết bị, cho phép chia sẻ thông tin rộng rãi.
Noun intranet Mạng nội bộ của một tổ chức, chỉ cho phép truy cập bởi nhân viên hoặc thành viên được ủy quyền.
Noun network Một hệ thống các máy tính hoặc thiết bị được kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên.

Synonyms

partner network (mạng lưới đối tác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
English
extra-
English
network
English
extranet

Nguồn gốc của Extranet

Từ 'extranet' là sự kết hợp của tiền tố 'extra-' (từ tiếng Latin 'extra', nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'vượt ra ngoài') và 'net' (viết tắt của 'network', nghĩa là 'mạng lưới'). Về cơ bản, nó mô tả một mạng lưới được mở rộng ra bên ngoài ranh giới thông thường của một tổ chức để chia sẻ thông tin an toàn với các đối tác, nhà cung cấp hoặc khách hàng chọn lọc.

Usage Note

Extranet thường được sử dụng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác và trao đổi thông tin giữa các tổ chức khác nhau. Nó khác với intranet (mạng nội bộ) ở chỗ nó mở rộng phạm vi truy cập cho các bên ngoài tổ chức. Sự khác biệt chính với VPN (mạng riêng ảo) là extranet thường cung cấp quyền truy cập chọn lọc và hạn chế vào các tài nguyên cụ thể, trong khi VPN thường cung cấp kết nối mạng an toàn hoàn chỉnh.

Prepositions

to for

Việc sử dụng 'to' thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà extranet được kết nối (ví dụ: 'access to the extranet'). Việc sử dụng 'for' thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà extranet được sử dụng (ví dụ: 'extranet for suppliers').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extranet
  • access access the extranet
    (truy cập extranet)
  • manage manage an extranet
    (quản lý một extranet)
  • implement implement an extranet
    (triển khai một extranet)
Adjective + extranet
  • secure a secure extranet
    (một extranet an toàn/bảo mật)
  • partner a partner extranet
    (extranet dành cho đối tác)
  • customer a customer extranet
    (extranet dành cho khách hàng)
Extranet + Noun
  • extranet extranet portal
    (cổng thông tin extranet)
  • extranet extranet access
    (quyền truy cập extranet)
  • extranet extranet user
    (người dùng extranet)

Idioms

  • extranet portal

    Cổng thông tin Extranet (một trang web riêng tư cho phép các bên ngoài truy cập thông tin nhất định của tổ chức)

    "Our company uses an extranet portal to share product specifications securely with partners."

    (Công ty chúng tôi sử dụng cổng thông tin extranet để chia sẻ thông số kỹ thuật sản phẩm một cách an toàn với các đối tác.)

  • extranet access

    Quyền truy cập Extranet (quyền được phép sử dụng extranet của một tổ chức)

    "Only authorized suppliers are granted extranet access to view our inventory levels."

    (Chỉ các nhà cung cấp được ủy quyền mới được cấp quyền truy cập extranet để xem mức tồn kho của chúng tôi.)

  • secure an extranet

    Bảo mật Extranet (thực hiện các biện pháp để bảo vệ extranet khỏi truy cập trái phép và các mối đe dọa khác)

    "It is crucial to secure an extranet to protect sensitive business data shared with external entities."

    (Điều quan trọng là phải bảo mật extranet để bảo vệ dữ liệu kinh doanh nhạy cảm được chia sẻ với các đối tượng bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extranet

Danh từ
Lật mặt

Một mạng riêng sử dụng giao thức Internet và hệ thống viễn thông công cộng để chia sẻ một cách an toàn một phần thông tin hoặc hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp với các nhà cung cấp, người bán, đối tác, khách hàng hoặc các doanh nghiệp khác.

"The company uses an extranet to allow its suppliers to track inventory levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extranet".

Extranet trong hợp tác kinh doanh (B2B)

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, extranet đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho sự hợp tác hiệu quả giữa các doanh nghiệp (B2B). Nó cho phép các công ty chia sẻ thông tin quan trọng như dữ liệu chuỗi cung ứng, thông tin sản phẩm, báo cáo tài chính hoặc kế hoạch dự án với các nhà cung cấp, đối tác phân phối hoặc khách hàng lớn một cách an toàn và có kiểm soát.

Extranet và sự tin cậy trong chuỗi cung ứng

Extranet giúp xây dựng lòng tin và minh bạch trong chuỗi cung ứng. Bằng cách cung cấp cho các nhà cung cấp quyền truy cập vào dữ liệu đơn hàng, lịch trình sản xuất hoặc cập nhật tồn kho theo thời gian thực, các công ty có thể hợp lý hóa hoạt động, giảm sai sót và tăng cường khả năng phản ứng nhanh với những thay đổi thị trường. Đây là một công cụ thiết yếu để quản lý quan hệ đối tác kinh doanh.