extranet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A private network that uses the Internet protocol and the public telecommunication system to securely share part of a business's information or operations with suppliers, vendors, partners, customers, or other businesses.
Vietnamese Meaning
Một mạng riêng sử dụng giao thức Internet và hệ thống viễn thông công cộng để chia sẻ một cách an toàn một phần thông tin hoặc hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp với các nhà cung cấp, người bán, đối tác, khách hàng hoặc các doanh nghiệp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses an extranet to allow its suppliers to track inventory levels."
"Công ty sử dụng một extranet để cho phép các nhà cung cấp của mình theo dõi mức tồn kho."
-
"The extranet provides a secure platform for sharing confidential documents."
"Extranet cung cấp một nền tảng an toàn để chia sẻ các tài liệu mật."
-
"Our extranet allows clients to access project updates in real-time."
"Extranet của chúng tôi cho phép khách hàng truy cập các cập nhật dự án theo thời gian thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | internet | Mạng lưới máy tính toàn cầu kết nối hàng tỷ thiết bị, cho phép chia sẻ thông tin rộng rãi. |
| Noun | intranet | Mạng nội bộ của một tổ chức, chỉ cho phép truy cập bởi nhân viên hoặc thành viên được ủy quyền. |
| Noun | network | Một hệ thống các máy tính hoặc thiết bị được kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Extranet thường được sử dụng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác và trao đổi thông tin giữa các tổ chức khác nhau. Nó khác với intranet (mạng nội bộ) ở chỗ nó mở rộng phạm vi truy cập cho các bên ngoài tổ chức. Sự khác biệt chính với VPN (mạng riêng ảo) là extranet thường cung cấp quyền truy cập chọn lọc và hạn chế vào các tài nguyên cụ thể, trong khi VPN thường cung cấp kết nối mạng an toàn hoàn chỉnh.
Prepositions
Việc sử dụng 'to' thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà extranet được kết nối (ví dụ: 'access to the extranet'). Việc sử dụng 'for' thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà extranet được sử dụng (ví dụ: 'extranet for suppliers').
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access the extranet (truy cập extranet)
-
manage manage an extranet (quản lý một extranet)
-
implement implement an extranet (triển khai một extranet)
-
secure a secure extranet (một extranet an toàn/bảo mật)
-
partner a partner extranet (extranet dành cho đối tác)
-
customer a customer extranet (extranet dành cho khách hàng)
-
extranet extranet portal (cổng thông tin extranet)
-
extranet extranet access (quyền truy cập extranet)
-
extranet extranet user (người dùng extranet)
Idioms
-
extranet portal
Cổng thông tin Extranet (một trang web riêng tư cho phép các bên ngoài truy cập thông tin nhất định của tổ chức)
"Our company uses an extranet portal to share product specifications securely with partners."
(Công ty chúng tôi sử dụng cổng thông tin extranet để chia sẻ thông số kỹ thuật sản phẩm một cách an toàn với các đối tác.)
-
extranet access
Quyền truy cập Extranet (quyền được phép sử dụng extranet của một tổ chức)
"Only authorized suppliers are granted extranet access to view our inventory levels."
(Chỉ các nhà cung cấp được ủy quyền mới được cấp quyền truy cập extranet để xem mức tồn kho của chúng tôi.)
-
secure an extranet
Bảo mật Extranet (thực hiện các biện pháp để bảo vệ extranet khỏi truy cập trái phép và các mối đe dọa khác)
"It is crucial to secure an extranet to protect sensitive business data shared with external entities."
(Điều quan trọng là phải bảo mật extranet để bảo vệ dữ liệu kinh doanh nhạy cảm được chia sẻ với các đối tượng bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extranet
Danh từMột mạng riêng sử dụng giao thức Internet và hệ thống viễn thông công cộng để chia sẻ một cách an toàn một phần thông tin hoặc hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp với các nhà cung cấp, người bán, đối tác, khách hàng hoặc các doanh nghiệp khác.
"The company uses an extranet to allow its suppliers to track inventory levels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extranet".
