food
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Food'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bất kỳ chất dinh dưỡng nào mà người hoặc động vật ăn hoặc uống, hoặc thực vật hấp thụ, để duy trì sự sống và phát triển.
Definition (English Meaning)
Any nutritious substance that people or animals eat or drink, or that plants absorb, in order to maintain life and growth.
Ví dụ Thực tế với 'Food'
-
"We need to buy some food for dinner."
"Chúng ta cần mua một ít thức ăn cho bữa tối."
-
"She is allergic to certain foods."
"Cô ấy bị dị ứng với một số loại thức ăn nhất định."
-
"Fast food is often high in calories."
"Đồ ăn nhanh thường chứa nhiều calo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Food'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Food'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'food' là một danh từ không đếm được khi nó đề cập đến thức ăn nói chung. Tuy nhiên, nó có thể trở thành danh từ đếm được khi nói về các loại thức ăn cụ thể (ví dụ: 'a variety of foods') hoặc một phần thức ăn (ví dụ: 'This food is delicious'). Không nên nhầm lẫn với 'meal', chỉ một bữa ăn cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Food for': Thức ăn dành cho ai/cái gì hoặc mục đích gì. Ví dụ: Food for thought (thức ăn cho suy nghĩ). 'Food with': Thức ăn ăn kèm với cái gì đó. Ví dụ: Food with high sugar content.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Food'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.