(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ food
A1

food

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn đồ ăn lương thực thực phẩm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Food'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bất kỳ chất dinh dưỡng nào mà người hoặc động vật ăn hoặc uống, hoặc thực vật hấp thụ, để duy trì sự sống và phát triển.

Definition (English Meaning)

Any nutritious substance that people or animals eat or drink, or that plants absorb, in order to maintain life and growth.

Ví dụ Thực tế với 'Food'

  • "We need to buy some food for dinner."

    "Chúng ta cần mua một ít thức ăn cho bữa tối."

  • "She is allergic to certain foods."

    "Cô ấy bị dị ứng với một số loại thức ăn nhất định."

  • "Fast food is often high in calories."

    "Đồ ăn nhanh thường chứa nhiều calo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Food'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Food'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'food' là một danh từ không đếm được khi nó đề cập đến thức ăn nói chung. Tuy nhiên, nó có thể trở thành danh từ đếm được khi nói về các loại thức ăn cụ thể (ví dụ: 'a variety of foods') hoặc một phần thức ăn (ví dụ: 'This food is delicious'). Không nên nhầm lẫn với 'meal', chỉ một bữa ăn cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

'Food for': Thức ăn dành cho ai/cái gì hoặc mục đích gì. Ví dụ: Food for thought (thức ăn cho suy nghĩ). 'Food with': Thức ăn ăn kèm với cái gì đó. Ví dụ: Food with high sugar content.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Food'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)