(Top Banner Ad)
food
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

food

UK: /fuːd/ • US: /fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn đồ ăn lương thực thực phẩm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất dinh dưỡng nào mà người hoặc động vật ăn hoặc uống, hoặc thực vật hấp thụ, để duy trì sự sống và phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some food for dinner."

    "Chúng ta cần mua một ít thức ăn cho bữa tối."

  • "She is allergic to certain foods."

    "Cô ấy bị dị ứng với một số loại thức ăn nhất định."

  • "Fast food is often high in calories."

    "Đồ ăn nhanh thường chứa nhiều calo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodie người sành ăn, người yêu ẩm thực (thông tục)
Noun foodstuff thực phẩm, lương thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōda
Proto-Germanic
*fōdō
Proto-Indo-European
*peh₂-

Nguồn gốc từ "food"

Từ 'food' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'fōda' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nuôi dưỡng, thức ăn'. Nó có mối liên hệ với các từ tương tự trong các ngôn ngữ German khác như 'fut' trong tiếng Hà Lan hay 'Futter' trong tiếng Đức. Rộng hơn, nó được cho là bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*peh₂-' có nghĩa là 'cho ăn' hoặc 'bảo vệ'.

Usage Note

Từ 'food' là một danh từ không đếm được khi nó đề cập đến thức ăn nói chung. Tuy nhiên, nó có thể trở thành danh từ đếm được khi nói về các loại thức ăn cụ thể (ví dụ: 'a variety of foods') hoặc một phần thức ăn (ví dụ: 'This food is delicious'). Không nên nhầm lẫn với 'meal', chỉ một bữa ăn cụ thể.

Prepositions

for with

'Food for': Thức ăn dành cho ai/cái gì hoặc mục đích gì. Ví dụ: Food for thought (thức ăn cho suy nghĩ). 'Food with': Thức ăn ăn kèm với cái gì đó. Ví dụ: Food with high sugar content.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food
  • healthy healthy food
    (thức ăn tốt cho sức khỏe)
  • fast fast food
    (thức ăn nhanh)
  • delicious delicious food
    (món ăn ngon miệng)
  • organic organic food
    (thực phẩm hữu cơ)
Verb + food
  • eat eat food
    (ăn thức ăn)
  • prepare prepare food
    (chuẩn bị thức ăn)
  • serve serve food
    (phục vụ thức ăn)
  • waste waste food
    (lãng phí thức ăn)
Noun + food (Compounds/Phrases)
  • food food chain
    (chuỗi thức ăn)
  • food food safety
    (an toàn thực phẩm)
  • food food poisoning
    (ngộ độc thực phẩm)

Idioms

  • food for thought

    điều đáng suy nghĩ, vấn đề cần suy ngẫm

    "Her speech gave us a lot of food for thought."

    (Bài phát biểu của cô ấy đã cho chúng tôi nhiều điều đáng suy nghĩ.)

  • comfort food

    món ăn mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu (thường gợi nhớ tuổi thơ hoặc quê hương)

    "Chicken noodle soup is my ultimate comfort food when I'm feeling sick."

    (Súp mì gà là món ăn yêu thích của tôi khi tôi cảm thấy không khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ chất dinh dưỡng nào mà người hoặc động vật ăn hoặc uống, hoặc thực vật hấp thụ, để duy trì sự sống và phát triển.

"We need to buy some food for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food".

Lễ Tạ Ơn và Bữa Ăn

Ở Hoa Kỳ và Canada, Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ quan trọng, tập trung vào bữa ăn gia đình lớn với gà tây, khoai tây nghiền và bánh bí ngô. Đây là dịp để gia đình tụ họp và bày tỏ lòng biết ơn về những gì họ có.

Chia sẻ bữa ăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chia sẻ bữa ăn không chỉ là hành động cung cấp dinh dưỡng mà còn là một hình thức gắn kết xã hội, thể hiện tình bạn và tình cảm gia đình. 'Potluck' (bữa tiệc mỗi người mang một món ăn) là một ví dụ phổ biến cho sự chia sẻ này.