(Top Banner Ad)
intravenous fluid
C1
Danh từ C1 Y học

intravenous fluid

UK: /ˌɪntrəˈviːnəs ˈfluːɪd/ • US: /ˌɪntrəˈviːnəs ˈfluːɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dịch truyền tĩnh mạch dung dịch truyền tĩnh mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sterile solution administered directly into a vein.

Vietnamese Meaning

Dung dịch vô trùng được truyền trực tiếp vào tĩnh mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed intravenous fluid to rehydrate the patient."

    "Bác sĩ đã kê dịch truyền tĩnh mạch để bù nước cho bệnh nhân."

  • "The patient received intravenous fluid after the surgery."

    "Bệnh nhân đã được truyền dịch tĩnh mạch sau ca phẫu thuật."

  • "Intravenous fluid is a common treatment for dehydration."

    "Dịch truyền tĩnh mạch là một phương pháp điều trị phổ biến cho tình trạng mất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intravenous thuộc về tĩnh mạch; trong tĩnh mạch
Adverb intravenously bằng đường tĩnh mạch
Noun fluidity tính lưu động, sự dễ chảy
Verb fluidize làm hóa lỏng, làm cho chảy
Adjective fluid lỏng, dễ chảy, linh hoạt
Noun fluid chất lỏng

Synonyms

Related Words

saline solution (dung dịch muối)glucose solution (dung dịch glucose)medication (thuốc)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra
Latin
vena
Latin
fluidus
English (Modern Medical)
intravenous
English (Modern Medical)
fluid
English (Medical Compound)
intravenous fluid

Nguồn gốc của 'Intravenous'

Từ 'intravenous' được ghép từ hai thành tố Latin: 'intra-' có nghĩa là 'bên trong' và 'vena' có nghĩa là 'tĩnh mạch'. Do đó, 'intravenous' có nghĩa là 'trong tĩnh mạch', mô tả phương pháp đưa chất lỏng trực tiếp vào tĩnh mạch.

Nguồn gốc của 'Fluid'

Từ 'fluid' (chất lỏng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluidus', có nghĩa là 'chảy' hoặc 'lưu động'. Trong y học, 'fluid' dùng để chỉ các dung dịch được truyền vào cơ thể, thường là để bù nước, cung cấp dinh dưỡng hoặc thuốc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ các loại dịch được truyền cho bệnh nhân qua đường tĩnh mạch, ví dụ như dung dịch muối, glucose, hoặc các loại thuốc khác. Mục đích của việc truyền dịch là để bù nước, cung cấp dinh dưỡng, hoặc đưa thuốc vào cơ thể một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Prepositions

with for

"with": Thường được sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ: "The patient was treated with intravenous fluid." ("cho bệnh nhân điều trị bằng dịch truyền tĩnh mạch"). "for": Cũng được sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ: "Intravenous fluid is used for hydration." ("Dịch truyền tĩnh mạch được sử dụng để bù nước.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intravenous fluid
  • administer administer intravenous fluid
    (tiêm/truyền dịch tĩnh mạch)
  • give give intravenous fluid
    (cho/truyền dịch tĩnh mạch)
  • receive receive intravenous fluid
    (nhận/được truyền dịch tĩnh mạch)
  • start start an intravenous fluid drip
    (bắt đầu truyền dịch tĩnh mạch)
  • infuse infuse intravenous fluid
    (truyền dịch tĩnh mạch (thường là với tốc độ chậm))
Adjective + intravenous fluid
  • saline saline intravenous fluid
    (dịch truyền tĩnh mạch nước muối sinh lý)
  • nutrient nutrient intravenous fluid
    (dịch truyền tĩnh mạch dinh dưỡng)
  • electrolyte electrolyte intravenous fluid
    (dịch truyền tĩnh mạch điện giải)
  • dextrose dextrose intravenous fluid
    (dịch truyền tĩnh mạch dextrose (đường glucose))

Idioms

  • to be on intravenous fluids

    đang được truyền dịch tĩnh mạch (đang được điều trị bằng cách truyền dịch)

    "The patient has been on intravenous fluids for two days due to severe dehydration."

    (Bệnh nhân đã được truyền dịch tĩnh mạch hai ngày nay do mất nước nghiêm trọng.)

  • to need intravenous fluids

    cần truyền dịch tĩnh mạch

    "After the surgery, he might need intravenous fluids to help with recovery."

    (Sau phẫu thuật, anh ấy có thể cần truyền dịch tĩnh mạch để hỗ trợ hồi phục.)

  • to administer intravenous fluids

    thực hiện truyền dịch tĩnh mạch

    "The nurse prepared to administer intravenous fluids to the elderly patient."

    (Y tá chuẩn bị truyền dịch tĩnh mạch cho bệnh nhân lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intravenous fluid

Danh từ
Lật mặt

Dung dịch vô trùng được truyền trực tiếp vào tĩnh mạch.

"The doctor prescribed intravenous fluid to rehydrate the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intravenous fluid".

Biểu tượng của chăm sóc y tế hiện đại

Dịch truyền tĩnh mạch, thường được biết đến với hình ảnh chai hoặc túi dịch treo cạnh giường bệnh, là một biểu tượng quen thuộc của chăm sóc y tế hiện đại. Nó tượng trưng cho sự can thiệp y tế để duy trì sự sống, cung cấp dinh dưỡng hoặc thuốc men khi bệnh nhân không thể tự ăn uống hoặc cần điều trị khẩn cấp.

Cứu sống trong trường hợp khẩn cấp

Trong các tình huống khẩn cấp như sốc, mất máu nghiêm trọng, hoặc mất nước nặng, dịch truyền tĩnh mạch đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ổn định bệnh nhân. Việc truyền dịch nhanh chóng có thể bù lại thể tích máu, điện giải và các chất cần thiết, góp phần cứu sống bệnh nhân.