inherent value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The value that something has in itself, independently of anyone's opinion or external factors; intrinsic worth.
Vietnamese Meaning
Giá trị nội tại, giá trị vốn có, giá trị tự thân mà một vật hoặc một ý tưởng có, độc lập với ý kiến của bất kỳ ai hoặc các yếu tố bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many philosophers argue for the inherent value of all human beings."
"Nhiều triết gia tranh luận về giá trị nội tại của tất cả con người."
-
"The concept of inherent value is central to environmental ethics."
"Khái niệm giá trị nội tại là trọng tâm của đạo đức môi trường."
-
"Some believe that all living beings possess inherent value."
"Một số người tin rằng tất cả sinh vật sống đều sở hữu giá trị nội tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inherent | vốn có, cố hữu |
| Adverb | inherently | một cách vốn có, bản chất là |
| Noun | value | giá trị |
| Verb | value | coi trọng, định giá |
| Adjective | valuable | có giá trị |
| Adjective | invaluable | vô giá |
| Noun | evaluation | sự đánh giá |
| Verb | evaluate | đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá trị nội tại khác với giá trị công cụ (instrumental value), là giá trị dựa trên việc vật đó hữu ích như thế nào để đạt được một mục tiêu khác. 'Inherent value' nhấn mạnh phẩm chất vốn có không phụ thuộc vào sự đánh giá chủ quan hay hoàn cảnh.
Prepositions
'Inherent value in' được sử dụng để chỉ ra giá trị nội tại tồn tại trong một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'There is inherent value in preserving natural resources.' 'Inherent value of' được sử dụng để chỉ giá trị nội tại thuộc về bản chất của một đối tượng. Ví dụ: 'The inherent value of human life is a cornerstone of ethics.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
intrinsic intrinsic inherent value (giá trị nội tại vốn có (thường dùng để nhấn mạnh))
-
fundamental fundamental inherent value (giá trị cố hữu cơ bản)
-
spiritual spiritual inherent value (giá trị tâm linh cố hữu)
-
moral moral inherent value (giá trị đạo đức cố hữu)
-
possess possess inherent value (sở hữu giá trị vốn có)
-
recognize recognize the inherent value (công nhận/nhận ra giá trị vốn có)
-
understand understand the inherent value (hiểu được giá trị vốn có)
-
appreciate appreciate the inherent value (trân trọng giá trị vốn có)
-
in inherent value in every individual (giá trị vốn có ở mỗi cá nhân)
-
of inherent value of nature (giá trị vốn có của tự nhiên)
Idioms
-
recognize the inherent value of something/someone
Công nhận/nhận ra giá trị vốn có của cái gì/ai đó
"Societies should recognize the inherent value of all human life, regardless of background."
(Các xã hội nên công nhận giá trị vốn có của mọi sinh mạng con người, bất kể xuất thân.)
-
have inherent value
Có giá trị vốn có
"Many philosophers argue that all living beings have inherent value."
(Nhiều nhà triết học lập luận rằng tất cả sinh vật sống đều có giá trị vốn có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inherent value
Danh từGiá trị nội tại, giá trị vốn có, giá trị tự thân mà một vật hoặc một ý tưởng có, độc lập với ý kiến của bất kỳ ai hoặc các yếu tố bên ngoài.
"Many philosophers argue for the inherent value of all human beings."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient artifact, which possesses inherent value due to its historical significance, is now on display at the museum. |
Cổ vật cổ xưa, cái mà sở hữu giá trị nội tại do ý nghĩa lịch sử của nó, hiện đang được trưng bày tại bảo tàng. |
| Phủ định | The painting, which many critics dismissed, actually has inherent artistic value that they failed to recognize. |
Bức tranh, cái mà nhiều nhà phê bình bác bỏ, thực ra có giá trị nghệ thuật nội tại mà họ đã không nhận ra. |
| Nghi vấn | Is there inherent value in traditional crafts, which are often overlooked in today's mass-produced world? |
Có giá trị nội tại nào trong các nghề thủ công truyền thống, cái mà thường bị bỏ qua trong thế giới sản xuất hàng loạt ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inherent value".
