(Top Banner Ad)
introverted
B2
Tính từ B2 Tâm lý học

introverted

UK: /ˈɪntrəvɜːtɪd/ • US: /ˈɪntroʊvɜːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

người hướng nội tính hướng nội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or tending toward introspection; quiet, reserved, and thoughtful.

Vietnamese Meaning

Hướng nội; có xu hướng tập trung vào suy nghĩ, cảm xúc bên trong; trầm lặng, kín đáo và chu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an introverted person who enjoys reading in her spare time."

    "Cô ấy là một người hướng nội, thích đọc sách trong thời gian rảnh."

  • "Introverted individuals often excel in roles that require independent work."

    "Những người hướng nội thường xuất sắc trong các vai trò đòi hỏi làm việc độc lập."

  • "Being introverted is not the same as being shy."

    "Hướng nội không giống với nhút nhát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun introvert người hướng nội
Noun introversion sự hướng nội
Adverb introvertedly một cách hướng nội
Adjective extroverted hướng ngoại
Noun extrovert người hướng ngoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intro-
Latin
vertere
German (Carl Jung)
introvertiert
English
introverted

Nguồn gốc tâm lý học

Từ 'introverted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intro-' (bên trong) và 'vertere' (quay, xoay). Nó được nhà tâm lý học người Thụy Sĩ Carl Jung đưa vào sử dụng rộng rãi trong tiếng Đức ('introvertiert') vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một kiểu tính cách mà năng lượng tinh thần chủ yếu hướng vào bên trong, tập trung vào suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm nội tâm của bản thân.

Usage Note

Từ 'introverted' thường được dùng để mô tả những người thích dành thời gian một mình hoặc trong các nhóm nhỏ, thân mật, và thường cảm thấy mệt mỏi khi ở trong các môi trường náo nhiệt, đông người. Khác với 'shy' (nhút nhát), 'introverted' không nhất thiết ám chỉ sự lo lắng hay sợ hãi khi giao tiếp, mà đơn giản chỉ là sở thích dành năng lượng cho thế giới nội tâm hơn là thế giới bên ngoài. Cần phân biệt với 'reticent' (kín tiếng), 'reserved' (e dè, dè dặt) ở chỗ introverted là một đặc điểm tính cách tổng quát hơn, còn hai từ kia chỉ hành vi nhất thời.

Prepositions

with towards

Ví dụ: 'He is introverted with strangers.' (Anh ấy dè dặt với người lạ.) ; 'An introverted tendency towards reflection.' (Một xu hướng hướng nội thiên về suy ngẫm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + introverted
  • highly highly introverted
    (cực kỳ hướng nội)
  • deeply deeply introverted
    (hướng nội sâu sắc)
  • naturally naturally introverted
    (vốn dĩ hướng nội)
  • quite quite introverted
    (khá hướng nội)
Verb + introverted
  • to be to be introverted
    (là người hướng nội)
  • to become to become introverted
    (trở nên hướng nội)
  • to seem to seem introverted
    (có vẻ hướng nội)
  • to appear to appear introverted
    (trông có vẻ hướng nội)

Idioms

  • to be introverted by nature

    có bản tính hướng nội

    "She's introverted by nature, so large parties can be overwhelming for her."

    (Cô ấy có bản tính hướng nội, vì vậy những bữa tiệc lớn có thể khiến cô ấy choáng ngợp.)

  • to have an introverted personality

    có tính cách hướng nội

    "Despite having an introverted personality, he enjoys public speaking when well-prepared."

    (Mặc dù có tính cách hướng nội, anh ấy vẫn thích phát biểu trước công chúng khi đã chuẩn bị kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introverted

Tính từ
Lật mặt

Hướng nội; có xu hướng tập trung vào suy nghĩ, cảm xúc bên trong; trầm lặng, kín đáo và chu đáo.

"She is an introverted person who enjoys reading in her spare time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who is introverted often excels in independent projects.
Học sinh hướng nội thường xuất sắc trong các dự án độc lập.
Phủ định
She is not the type of person who, when feeling introverted, avoids all social interaction.
Cô ấy không phải là kiểu người tránh mọi tương tác xã hội khi cảm thấy hướng nội.
Nghi vấn
Is he the kind of artist who, because he's introverted, prefers to showcase his work online?
Có phải anh ấy là kiểu nghệ sĩ thích trưng bày tác phẩm của mình trực tuyến vì anh ấy hướng nội không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying being introverted allows her to focus on her inner world.
Việc thích sự hướng nội cho phép cô ấy tập trung vào thế giới bên trong của mình.
Phủ định
I don't mind being introverted, it's just a part of who I am.
Tôi không ngại việc hướng nội, nó chỉ là một phần con người tôi.
Nghi vấn
Is being introverted preventing you from networking effectively?
Việc hướng nội có đang cản trở bạn kết nối hiệu quả không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is introverted, but she enjoys spending time with a few close friends.
Cô ấy hướng nội, nhưng cô ấy thích dành thời gian với một vài người bạn thân.
Phủ định
They are not introverted; they love being the center of attention at parties.
Họ không hướng nội; họ thích là trung tâm của sự chú ý tại các bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you introverted or do you prefer to be around large groups of people?
Bạn là người hướng nội hay bạn thích ở xung quanh những nhóm người lớn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she feels introverted, she will spend the evening reading a book.
Nếu cô ấy cảm thấy hướng nội, cô ấy sẽ dành buổi tối đọc sách.
Phủ định
If you don't encourage her, she won't overcome her introverted nature.
Nếu bạn không khuyến khích cô ấy, cô ấy sẽ không vượt qua được bản chất hướng nội của mình.
Nghi vấn
Will he enjoy the party if he's feeling introverted?
Liệu anh ấy có thích bữa tiệc nếu anh ấy cảm thấy hướng nội?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is introverted and prefers spending time alone.
Cô ấy hướng nội và thích dành thời gian một mình.
Phủ định
They are not introverted; they enjoy socializing and meeting new people.
Họ không hướng nội; họ thích giao lưu và gặp gỡ những người mới.
Nghi vấn
Is he introverted, or does he just need some time to recharge?
Anh ấy có hướng nội không, hay anh ấy chỉ cần chút thời gian để nạp lại năng lượng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be more introverted before she joined the drama club.
Cô ấy từng hướng nội hơn trước khi tham gia câu lạc bộ kịch.
Phủ định
He didn't use to be so introverted, but after the accident, he became much quieter.
Anh ấy đã không từng hướng nội như vậy, nhưng sau vụ tai nạn, anh ấy trở nên trầm lặng hơn nhiều.
Nghi vấn
Did she use to be introverted when she was a child?
Có phải cô ấy từng hướng nội khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introverted".

Hướng nội không phải là nhút nhát

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi 'hướng nội' bị nhầm lẫn với 'nhút nhát'. Tuy nhiên, người hướng nội không nhất thiết là nhút nhát; họ chỉ đơn giản là tìm thấy năng lượng bằng cách dành thời gian một mình và có thể cảm thấy mệt mỏi khi tương tác xã hội quá nhiều. Họ có thể rất tự tin và có kỹ năng xã hội tốt.

Sức mạnh của người hướng nội

Mặc dù xã hội thường đề cao sự hướng ngoại, nhiều người hướng nội sở hữu những thế mạnh đáng kinh ngạc như khả năng lắng nghe sâu sắc, tư duy phản biện, sự tập trung cao độ, khả năng sáng tạo và sự đồng cảm. Họ thường là những nhà quan sát tuyệt vời và có thể đưa ra những đóng góp giá trị trong môi trường yên tĩnh hơn.