(Top Banner Ad)
withdrawn
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

withdrawn

UK: /wɪðˈdrɔːn/ • US: /wɪθˈdrɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

khép kín thu mình rụt rè bị rút lại bị thu hồi bị hủy bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not wanting to communicate with other people.

Vietnamese Meaning

Không muốn giao tiếp với người khác; khép kín, thu mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After his parents' divorce, he became withdrawn and spent most of his time alone."

    "Sau khi bố mẹ ly hôn, cậu ấy trở nên khép kín và dành phần lớn thời gian ở một mình."

  • "She's been very withdrawn since her illness."

    "Cô ấy trở nên rất khép kín kể từ sau khi bị bệnh."

  • "The medication was withdrawn from the market after reports of serious side effects."

    "Loại thuốc đó đã bị thu hồi khỏi thị trường sau khi có báo cáo về các tác dụng phụ nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withdraw rút lui, rút tiền, thu hồi
Noun withdrawal sự rút lui, sự rút tiền, sự thu hồi
Adjective withdrawing đang rút lui, đang thu hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþdragan
Middle English
withdrauen
English
withdraw
English
withdrawn

Nguồn gốc của 'Withdrawn'

Từ 'withdrawn' bắt nguồn từ động từ 'withdraw', có nghĩa là rút lui hoặc kéo lại. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc rút quân hoặc tiền bạc. Sau đó, nó mở rộng để miêu tả trạng thái khép kín, không muốn giao tiếp với người khác. Hãy tưởng tượng một con ốc sên rụt rè rút vào vỏ của nó – đó là một hình ảnh tốt để hiểu ý nghĩa của 'withdrawn'!

Usage Note

Thường dùng để mô tả người có xu hướng tránh né giao tiếp xã hội, có thể do nhút nhát, lo lắng hoặc trải qua một sự kiện gây sốc. Khác với 'introverted' (hướng nội) là một đặc điểm tính cách, 'withdrawn' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ một sự thay đổi trong hành vi do một nguyên nhân nào đó.

Prepositions

from

'Withdrawn from' thường được sử dụng để chỉ sự rút lui khỏi một hoạt động, một mối quan hệ hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He has become withdrawn from his friends after the accident.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + withdrawn
  • emotionally emotionally withdrawn
    (khép kín về mặt cảm xúc)
  • socially socially withdrawn
    (khép kín về mặt xã hội)
  • completely completely withdrawn
    (hoàn toàn khép kín)
Verb + withdrawn
  • become become withdrawn
    (trở nên khép kín)
  • seem seem withdrawn
    (có vẻ khép kín)
  • feel feel withdrawn
    (cảm thấy khép kín)

Idioms

  • withdraw into your shell

    thu mình lại, sống khép kín

    "After the argument, she withdrew into her shell and refused to speak to anyone."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy thu mình lại và từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)

  • be withdrawn from something

    bị rút khỏi cái gì đó

    "The funding was withdrawn from the project due to budget cuts."

    (Nguồn tài trợ đã bị rút khỏi dự án do cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withdrawn

Tính từ
Lật mặt

Không muốn giao tiếp với người khác; khép kín, thu mình.

"After his parents' divorce, he became withdrawn and spent most of his time alone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who was withdrawn from the class, now studies online.
Học sinh, người đã bị rút khỏi lớp học, giờ học trực tuyến.
Phủ định
The child who is withdrawn doesn't always have problems at school.
Đứa trẻ có tính cách khép kín không phải lúc nào cũng gặp vấn đề ở trường.
Nghi vấn
Is she the one who seems withdrawn after the incident?
Cô ấy có phải là người có vẻ khép kín sau vụ việc không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having experienced trauma, she became withdrawn, isolating herself from friends and family.
Vì trải qua chấn thương, cô ấy trở nên khép kín, tự cô lập mình khỏi bạn bè và gia đình.
Phủ định
Unlike his brother, who is outgoing and sociable, he is not withdrawn, and actively participates in group activities.
Không giống như anh trai, người hướng ngoại và hòa đồng, anh ấy không khép kín và tích cực tham gia vào các hoạt động nhóm.
Nghi vấn
After the argument, feeling hurt, was she withdrawn, or did she try to communicate her feelings?
Sau cuộc tranh cãi, cảm thấy tổn thương, cô ấy đã khép kín hay cố gắng diễn đạt cảm xúc của mình?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is withdrawn from social activities.
Anh ấy rút lui khỏi các hoạt động xã hội.
Phủ định
She isn't withdrawn; she's just shy.
Cô ấy không thu mình; cô ấy chỉ là nhút nhát.
Nghi vấn
Why is he so withdrawn lately?
Tại sao gần đây anh ấy lại thu mình như vậy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will withdraw from the competition if she doesn't feel prepared.
Cô ấy sẽ rút khỏi cuộc thi nếu cô ấy cảm thấy không chuẩn bị.
Phủ định
He is not going to withdraw his statement, regardless of the consequences.
Anh ấy sẽ không rút lại tuyên bố của mình, bất kể hậu quả.
Nghi vấn
Will they withdraw their support from the project if it fails?
Liệu họ có rút sự hỗ trợ của họ khỏi dự án nếu nó thất bại không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had withdrawn into herself after the traumatic experience.
Cô ấy đã thu mình lại sau trải nghiệm đau thương.
Phủ định
He had not withdrawn his application before the deadline.
Anh ấy đã không rút lại đơn đăng ký trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the troops withdrawn from the area before the ceasefire began?
Có phải quân đội đã rút khỏi khu vực trước khi lệnh ngừng bắn bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withdrawn".

Sự hướng nội trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi có sự hiểu lầm về những người hướng nội hoặc 'withdrawn'. Họ có thể bị coi là nhút nhát, lạnh lùng hoặc kiêu ngạo. Tuy nhiên, sự hướng nội chỉ đơn giản là một cách khác để nạp năng lượng và xử lý thông tin. Những người 'withdrawn' có thể cần thời gian một mình để suy nghĩ và sáng tạo.