(Top Banner Ad)
tending
B2
Động từ (V-ing) B2 Tổng quát

tending

UK: /ˈtendɪŋ/ • US: /ˈtendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc trông nom có xu hướng hướng tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'tend': Caring for someone or something; being likely to do something or have a particular characteristic.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'tend': Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; có xu hướng làm điều gì đó hoặc có một đặc điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is tending her garden carefully."

    "Cô ấy đang chăm sóc khu vườn của mình một cách cẩn thận."

  • "He's been tending his sick mother for months."

    "Anh ấy đã chăm sóc người mẹ ốm yếu của mình trong nhiều tháng."

  • "The economy is tending towards recovery."

    "Nền kinh tế đang có xu hướng phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tend có xu hướng; chăm sóc, trông nom
Noun tendency xu hướng, khuynh hướng
Noun attendant người phục vụ, người trông nom
Noun attendance sự có mặt, số người tham dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Old French
tendre
Middle English
tenden
English
tend
English
tending

Nguồn gốc của "tending"

Từ 'tending' có gốc từ động từ tiếng Latin 'tendere', mang ý nghĩa 'kéo dài, căng ra' hoặc 'hướng tới'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'tendre' và tiếng Anh cổ 'tenden', phát triển thành hai nghĩa chính: một là 'có xu hướng, hướng về' và hai là 'chăm sóc, trông nom'. Điều thú vị là cả hai nghĩa này đều chứa đựng ý niệm về việc 'hướng sự chú ý hoặc hành động' đến một điều gì đó, dù là một xu hướng vô thức hay một hành động chăm sóc có chủ đích.

Usage Note

'Tending' thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một xu hướng. Nó có thể ám chỉ việc chăm sóc một ai đó hoặc một cái gì đó, hoặc nó có thể diễn tả khả năng một điều gì đó sẽ xảy ra. So sánh với 'taking care of': 'Tending' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc quản lý hoặc có xu hướng phát triển theo một hướng nhất định.

Prepositions

to towards

'tending to': có xu hướng, thường xuyên làm gì. Ví dụ: 'He is tending to avoid me.' ('Anh ta có xu hướng tránh mặt tôi.')
'tending towards': hướng tới, phát triển theo hướng. Ví dụ: 'The economy is tending towards a recession.' ('Nền kinh tế đang hướng tới suy thoái.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tending towards + Noun (hướng tới, thiên về)
  • towards tending towards violence
    (có xu hướng bạo lực)
  • towards tending towards improvement
    (có xu hướng cải thiện)

Idioms

  • Tending to business

    Giải quyết công việc, làm việc, lo công việc

    "He spent the morning tending to business."

    (Anh ấy đã dành cả buổi sáng để giải quyết công việc.)

  • Tending to someone's needs

    Chăm sóc/đáp ứng nhu cầu của ai đó

    "Nurses are busy tending to the patients' needs."

    (Các y tá bận rộn chăm sóc nhu cầu của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tending

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'tend': Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; có xu hướng làm điều gì đó hoặc có một đặc điểm cụ thể.

"She is tending her garden carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should tend to his garden more often.
Anh ấy nên chăm sóc khu vườn của mình thường xuyên hơn.
Phủ định
You must not tend to rumors without evidence.
Bạn không được tin vào tin đồn mà không có bằng chứng.
Nghi vấn
Could she tend to the needs of the elderly?
Cô ấy có thể chăm sóc nhu cầu của người cao tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tending".

Vai trò của sự chăm sóc và nuôi dưỡng

Từ 'tending' thường gắn liền với hành động chăm sóc, nuôi dưỡng và bảo vệ, những giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa. Từ việc cha mẹ chăm sóc con cái (tending to children) đến việc cộng đồng cùng nhau vun trồng khu vườn chung (tending a community garden), ý niệm về 'tending' phản ánh tầm quan trọng của sự quan tâm và trách nhiệm đối với những gì dễ bị tổn thương hoặc cần được phát triển.

Trách nhiệm và sự quản lý tài nguyên

Trong một bối cảnh rộng hơn, 'tending' còn thể hiện ý niệm về trách nhiệm (stewardship) đối với môi trường và tài nguyên. Ví dụ, 'tending the land' (chăm sóc đất đai) không chỉ là canh tác mà còn là bảo vệ và duy trì sự sống bền vững của đất. Điều này nhấn mạnh vai trò của con người trong việc quản lý và gìn giữ những gì đã được giao phó.