tending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'tend': Caring for someone or something; being likely to do something or have a particular characteristic.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ 'tend': Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; có xu hướng làm điều gì đó hoặc có một đặc điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is tending her garden carefully."
"Cô ấy đang chăm sóc khu vườn của mình một cách cẩn thận."
-
"He's been tending his sick mother for months."
"Anh ấy đã chăm sóc người mẹ ốm yếu của mình trong nhiều tháng."
-
"The economy is tending towards recovery."
"Nền kinh tế đang có xu hướng phục hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tend | có xu hướng; chăm sóc, trông nom |
| Noun | tendency | xu hướng, khuynh hướng |
| Noun | attendant | người phục vụ, người trông nom |
| Noun | attendance | sự có mặt, số người tham dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Tending' thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một xu hướng. Nó có thể ám chỉ việc chăm sóc một ai đó hoặc một cái gì đó, hoặc nó có thể diễn tả khả năng một điều gì đó sẽ xảy ra. So sánh với 'taking care of': 'Tending' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc quản lý hoặc có xu hướng phát triển theo một hướng nhất định.
Prepositions
'tending to': có xu hướng, thường xuyên làm gì. Ví dụ: 'He is tending to avoid me.' ('Anh ta có xu hướng tránh mặt tôi.')
'tending towards': hướng tới, phát triển theo hướng. Ví dụ: 'The economy is tending towards a recession.' ('Nền kinh tế đang hướng tới suy thoái.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
towards tending towards violence (có xu hướng bạo lực)
-
towards tending towards improvement (có xu hướng cải thiện)
Idioms
-
Tending to business
Giải quyết công việc, làm việc, lo công việc
"He spent the morning tending to business."
(Anh ấy đã dành cả buổi sáng để giải quyết công việc.)
-
Tending to someone's needs
Chăm sóc/đáp ứng nhu cầu của ai đó
"Nurses are busy tending to the patients' needs."
(Các y tá bận rộn chăm sóc nhu cầu của bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tending
Động từ (V-ing)Dạng V-ing của động từ 'tend': Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; có xu hướng làm điều gì đó hoặc có một đặc điểm cụ thể.
"She is tending her garden carefully."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should tend to his garden more often. |
Anh ấy nên chăm sóc khu vườn của mình thường xuyên hơn. |
| Phủ định | You must not tend to rumors without evidence. |
Bạn không được tin vào tin đồn mà không có bằng chứng. |
| Nghi vấn | Could she tend to the needs of the elderly? |
Cô ấy có thể chăm sóc nhu cầu của người cao tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tending".
