(Top Banner Ad)
intuition-based policing
C1
noun phrase C1 Luật pháp và Tội phạm học

intuition-based policing

UK: ɪnˌtjuːˈɪʃən beɪst pəˈliːsɪŋ • US: ɪnˌtuːˈɪʃən beɪst pəˈliːsɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

thực thi pháp luật dựa trên trực giác công tác cảnh sát dựa trên linh cảm hoạt động điều tra dựa trên giác quan thứ sáu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policing strategy that relies heavily on the gut feelings, experience, and personal insights of law enforcement officers to identify and address potential criminal activity.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược thực thi pháp luật dựa nhiều vào cảm tính, kinh nghiệm và hiểu biết cá nhân của các sĩ quan cảnh sát để xác định và giải quyết các hoạt động phạm tội tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effectiveness of intuition-based policing is a subject of ongoing debate among criminologists."

    "Hiệu quả của việc thực thi pháp luật dựa trên trực giác là một chủ đề tranh luận liên tục giữa các nhà tội phạm học."

  • "Critics of intuition-based policing argue that it can lead to biased outcomes."

    "Những người chỉ trích việc thực thi pháp luật dựa trên trực giác cho rằng nó có thể dẫn đến những kết quả thiên vị."

  • "The officer's hunch, based on years of experience, led to the arrest of the suspect, highlighting a perceived benefit of intuition-based policing."

    "Linh cảm của viên cảnh sát, dựa trên kinh nghiệm nhiều năm, đã dẫn đến việc bắt giữ nghi phạm, làm nổi bật lợi ích được nhận thấy của việc thực thi pháp luật dựa trên trực giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intuition trực giác
Adjective intuitive có tính trực giác
Adverb intuitively một cách trực giác
Noun base nền tảng, cơ sở
Verb base dựa vào, đặt nền tảng
Adjective basic cơ bản
Noun police cảnh sát
Noun policing hoạt động giữ gìn trật tự
Verb police giám sát, kiểm soát

Synonyms

experience-based policing (thực thi pháp luật dựa trên kinh nghiệm)gut-feeling policing (thực thi pháp luật dựa trên cảm tính)

Antonyms

Related Words

profiling (lập hồ sơ (tội phạm))predictive policing (cảnh sát dự đoán)

Subject Area

Luật pháp và Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intueri
Late Latin
intuitio
Old French
intuition
English
intuition

Nguồn gốc của 'intuition-based policing'

Cụm từ 'intuition-based policing' là một cách diễn đạt hiện đại, ghép nối ba từ riêng biệt để mô tả một phương pháp thực thi pháp luật. 'Intuition' (trực giác) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'intueri', có nghĩa là 'nhìn vào, xem xét'. Nó chỉ khả năng hiểu biết hoặc nhận thức mọi thứ một cách tự nhiên, không cần suy luận có ý thức. 'Based' (dựa trên) chỉ ra rằng một điều gì đó được xây dựng hoặc phát triển từ một cơ sở cụ thể. Cuối cùng, 'policing' (việc tuần tra, giữ gìn trật tự) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'politeia' qua tiếng Pháp, liên quan đến quản lý và duy trì trật tự công cộng. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một phương pháp thực thi pháp luật dựa vào phán đoán, kinh nghiệm và cảm nhận cá nhân của cảnh sát, thay vì dữ liệu hay quy tắc cứng nhắc.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một phương pháp tiếp cận khác với các phương pháp dựa trên dữ liệu hoặc thống kê. Nó thường liên quan đến việc các sĩ quan cảnh sát sử dụng 'linh cảm' hoặc 'giác quan thứ sáu' để dự đoán hoặc ngăn chặn tội phạm. Phương pháp này có thể hiệu quả trong một số trường hợp, nhưng cũng gây tranh cãi do tiềm ẩn sự thiên vị và phân biệt đối xử.

Prepositions

in on

'In' có thể dùng để diễn tả sự tin tưởng vào: *The police force has great faith in intuition-based policing.* ('On' có thể dùng để diễn tả sự phụ thuộc vào: *The strategy relies on intuition-based policing.*

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intuition-based policing
  • Effective effective intuition-based policing
    (hoạt động giữ gìn trật tự dựa trên trực giác hiệu quả)
  • Controversial controversial intuition-based policing
    (phương pháp giữ gìn trật tự dựa trên trực giác gây tranh cãi)
  • Traditional traditional intuition-based policing
    (phương pháp giữ gìn trật tự dựa trên trực giác truyền thống)
Verb + intuition-based policing
  • Implement implement intuition-based policing
    (thực hiện hoạt động giữ gìn trật tự dựa trên trực giác)
  • Criticize criticize intuition-based policing
    (chỉ trích phương pháp giữ gìn trật tự dựa trên trực giác)
  • Rely on rely on intuition-based policing
    (dựa vào hoạt động giữ gìn trật tự dựa trên trực giác)
Noun + of intuition-based policing
  • Challenges challenges of intuition-based policing
    (những thách thức của phương pháp giữ gìn trật tự dựa trên trực giác)
  • Criticism criticism of intuition-based policing
    (sự chỉ trích đối với phương pháp giữ gìn trật tự dựa trên trực giác)

Idioms

  • a shift towards intuition-based policing

    một sự chuyển dịch sang phương pháp giữ gìn trật tự dựa trên trực giác

    "Some argue that we should avoid a shift towards intuition-based policing in modern society."

    (Một số người cho rằng chúng ta nên tránh một sự chuyển dịch sang phương pháp giữ gìn trật tự dựa trên trực giác trong xã hội hiện đại.)

  • the pros and cons of intuition-based policing

    những ưu và nhược điểm của phương pháp giữ gìn trật tự dựa trên trực giác

    "The community discussion focused on the pros and cons of intuition-based policing."

    (Cuộc thảo luận cộng đồng tập trung vào những ưu và nhược điểm của phương pháp giữ gìn trật tự dựa trên trực giác.)

  • moving beyond intuition-based policing

    vượt ra ngoài phương pháp giữ gìn trật tự dựa trên trực giác (tiến tới cách tiếp cận khác)

    "Many police departments are now moving beyond intuition-based policing towards data-driven strategies."

    (Nhiều sở cảnh sát hiện đang tiến tới các chiến lược dựa trên dữ liệu, vượt ra ngoài phương pháp giữ gìn trật tự dựa trên trực giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intuition-based policing

noun phrase
Lật mặt

Một chiến lược thực thi pháp luật dựa nhiều vào cảm tính, kinh nghiệm và hiểu biết cá nhân của các sĩ quan cảnh sát để xác định và giải quyết các hoạt động phạm tội tiềm ẩn.

"The effectiveness of intuition-based policing is a subject of ongoing debate among criminologists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police department implemented an intuition-based policing strategy.
Sở cảnh sát đã triển khai một chiến lược cảnh sát dựa trên trực giác.
Phủ định
They are not using an intuition-based approach in this investigation.
Họ không sử dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên trực giác trong cuộc điều tra này.
Nghi vấn
Why are they relying on intuition-based policing in this particular case?
Tại sao họ lại dựa vào việc thực thi pháp luật dựa trên trực giác trong trường hợp cụ thể này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intuition-based policing".

So sánh với 'Evidence-Based Policing'

'Intuition-based policing' thường được đối lập với 'evidence-based policing' (giữ gìn trật tự dựa trên bằng chứng). Trong khi phương pháp dựa trên trực giác phụ thuộc vào kinh nghiệm và linh cảm cá nhân của cảnh sát, thì phương pháp dựa trên bằng chứng lại ưu tiên sử dụng dữ liệu, nghiên cứu và phân tích khoa học để đưa ra quyết định và chiến lược. Sự đối lập này phản ánh cuộc tranh luận rộng lớn hơn trong xã hội về vai trò của bản năng con người so với dữ liệu khách quan trong các lĩnh vực chuyên môn.

Vai trò của Kinh nghiệm và Định kiến

Mặc dù trực giác của các sĩ quan cảnh sát có kinh nghiệm có thể rất giá trị, nhưng việc quá phụ thuộc vào 'intuition-based policing' cũng có thể dẫn đến những vấn đề như định kiến (bias) không chủ ý hoặc không nhất quán trong việc áp dụng luật pháp. Điều này gây ra những lo ngại về công bằng xã hội và khả năng bị phân biệt đối xử, đặc biệt đối với các nhóm thiểu số, nếu trực giác không được kiểm soát bởi các quy tắc rõ ràng và dữ liệu khách quan.