(Top Banner Ad)
evidence-based policing
C1
noun phrase C1 Criminology/Sociology/Law Enforcement

evidence-based policing

UK: /ˈevɪdənsˌbeɪst pəˈliːsɪŋ/ • US: /ˈɛvɪdənsˌbeɪst pəˈliːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi pháp luật dựa trên bằng chứng hoạt động cảnh sát dựa trên bằng chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policing strategy that involves the use of scientific evidence and data analysis to inform decisions about crime prevention and law enforcement.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược thực thi pháp luật sử dụng bằng chứng khoa học và phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định về phòng chống tội phạm và thực thi pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police department implemented an evidence-based policing program to reduce burglaries in the city."

    "Sở cảnh sát đã triển khai một chương trình thực thi pháp luật dựa trên bằng chứng để giảm số vụ trộm cắp trong thành phố."

  • "Evidence-based policing has been shown to be more effective than traditional policing methods in reducing crime rates."

    "Thực thi pháp luật dựa trên bằng chứng đã được chứng minh là hiệu quả hơn các phương pháp thực thi pháp luật truyền thống trong việc giảm tỷ lệ tội phạm."

  • "The researcher studied the impact of evidence-based policing on community relations."

    "Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của việc thực thi pháp luật dựa trên bằng chứng đối với quan hệ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Adjective evident hiển nhiên, rõ ràng
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là
Verb base đặt nền tảng, dựa trên
Noun basis cơ sở, nền tảng
Adjective basic cơ bản, cơ sở
Noun police cảnh sát, công an
Verb police giữ gìn trật tự, kiểm soát
Noun policing hoạt động giữ gìn trật tự, công tác cảnh sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Criminology/Sociology/Law Enforcement

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evidentia
Old French
evidence
English
evidence
Old French
bas
English
base
Greek
polis
Latin
politia
Old French
police
English
police
English
policing
Modern English
evidence-based (concept)
Modern English
evidence-based policing

Sự ra đời của khái niệm 'Dựa trên bằng chứng'

Khái niệm 'dựa trên bằng chứng' (evidence-based) lần đầu tiên trở nên nổi bật trong y học (evidence-based medicine) vào những năm 1990, nhằm thúc đẩy các quyết định y tế dựa trên nghiên cứu khoa học và dữ liệu thực nghiệm thay vì kinh nghiệm cá nhân. Sau đó, tư duy này đã lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác của đời sống xã hội và chính sách công, bao gồm cả thực thi pháp luật, tạo nên cụm từ 'evidence-based policing' (cảnh sát dựa trên bằng chứng).

Usage Note

Evidence-based policing (EBP) emphasizes the importance of rigorous research, evaluation, and data-driven strategies in improving police effectiveness. It moves away from traditional, intuition-based approaches and focuses on identifying and implementing strategies that have been proven to work through scientific evaluation. EBP often involves randomized controlled trials, systematic reviews, and meta-analyses to assess the impact of different policing interventions.

Prepositions

in for

Using 'in' highlights the application of EBP in specific areas, such as 'evidence-based policing in drug control'. Using 'for' emphasizes the benefits and goals of EBP, such as 'evidence-based policing for crime reduction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evidence-based policing
  • implement implement evidence-based policing
    (áp dụng/triển khai hoạt động cảnh sát dựa trên bằng chứng)
  • adopt adopt evidence-based policing strategies
    (áp dụng các chiến lược cảnh sát dựa trên bằng chứng)
  • promote promote evidence-based policing
    (thúc đẩy hoạt động cảnh sát dựa trên bằng chứng)
Adjective + evidence-based policing
  • effective effective evidence-based policing
    (hoạt động cảnh sát dựa trên bằng chứng hiệu quả)
  • rigorous rigorous evidence-based policing methods
    (các phương pháp cảnh sát dựa trên bằng chứng chặt chẽ)
Noun + evidence-based policing
  • an approach to an approach to evidence-based policing
    (một cách tiếp cận hoạt động cảnh sát dựa trên bằng chứng)
  • the principles of the principles of evidence-based policing
    (các nguyên tắc của hoạt động cảnh sát dựa trên bằng chứng)

Idioms

  • transition to evidence-based policing

    chuyển đổi sang hoạt động cảnh sát dựa trên bằng chứng

    "Many departments are trying to transition to evidence-based policing to improve their effectiveness."

    (Nhiều sở cảnh sát đang cố gắng chuyển đổi sang hoạt động cảnh sát dựa trên bằng chứng để cải thiện hiệu quả của họ.)

  • the future of policing is evidence-based

    tương lai của ngành cảnh sát là dựa trên bằng chứng

    "Experts agree that the future of policing is evidence-based, moving away from traditional methods."

    (Các chuyên gia đồng ý rằng tương lai của ngành cảnh sát là dựa trên bằng chứng, rời xa các phương pháp truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evidence-based policing

noun phrase
Lật mặt

Một chiến lược thực thi pháp luật sử dụng bằng chứng khoa học và phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định về phòng chống tội phạm và thực thi pháp luật.

"The police department implemented an evidence-based policing program to reduce burglaries in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the city council implemented evidence-based policing, crime rates have significantly decreased.
Bởi vì hội đồng thành phố đã thực hiện phương pháp cảnh sát dựa trên bằng chứng, tỷ lệ tội phạm đã giảm đáng kể.
Phủ định
Although the police department claimed to be using evidence-based methods, they did not consult data before deploying officers, so their actions were questionable.
Mặc dù sở cảnh sát tuyên bố đang sử dụng các phương pháp dựa trên bằng chứng, họ đã không tham khảo dữ liệu trước khi triển khai sĩ quan, vì vậy hành động của họ là đáng ngờ.
Nghi vấn
If the police truly practice evidence-based policing, why are they still relying on outdated strategies?
Nếu cảnh sát thực sự thực hành phương pháp cảnh sát dựa trên bằng chứng, tại sao họ vẫn dựa vào các chiến lược lỗi thời?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police department adopted evidence-based strategies, crime rates would likely decrease.
Nếu sở cảnh sát áp dụng các chiến lược dựa trên bằng chứng, tỷ lệ tội phạm có lẽ sẽ giảm.
Phủ định
If they didn't prioritize evidence-based policing, their efforts to reduce crime wouldn't be as effective.
Nếu họ không ưu tiên hoạt động tuần tra dựa trên bằng chứng, những nỗ lực của họ để giảm tội phạm sẽ không hiệu quả bằng.
Nghi vấn
Would the community trust the police more if they implemented evidence-based practices?
Liệu cộng đồng có tin tưởng cảnh sát hơn nếu họ thực hiện các biện pháp thực hành dựa trên bằng chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidence-based policing".

Sự chuyển đổi trong thực thi pháp luật

Cảnh sát dựa trên bằng chứng (evidence-based policing) thể hiện một sự thay đổi văn hóa lớn trong ngành thực thi pháp luật ở nhiều nước phương Tây. Thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm, trực giác hoặc truyền thống, các quyết định và chiến lược của cảnh sát ngày càng được hình thành dựa trên dữ liệu, nghiên cứu khoa học và kết quả phân tích để đảm bảo hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này giúp nâng cao niềm tin của công chúng vào lực lượng cảnh sát.

Một phần của phong trào 'Dựa trên bằng chứng' rộng lớn

Hoạt động cảnh sát dựa trên bằng chứng là một ví dụ cụ thể của phong trào 'dựa trên bằng chứng' (evidence-based movement) rộng lớn hơn, đã và đang tác động đến nhiều lĩnh vực công cộng khác như y tế (evidence-based medicine), giáo dục (evidence-based education) và hoạch định chính sách (evidence-based policy-making). Xu hướng này phản ánh mong muốn chung của xã hội về việc đưa ra các quyết định sáng suốt và hiệu quả hơn bằng cách ưu tiên các bằng chứng khách quan thay vì giả định hoặc ý kiến chủ quan.