(Top Banner Ad)
data-driven policing
C1
Tính từ C1 Khoa học chính trị, Tội phạm học, Thống kê

data-driven policing

Nghĩa tiếng Việt

thực thi pháp luật dựa trên dữ liệu cảnh sát dựa trên dữ liệu hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using data analysis to guide policing strategies and tactics.

Vietnamese Meaning

Sử dụng phân tích dữ liệu để định hướng các chiến lược và chiến thuật thực thi pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data-driven policing has been shown to reduce crime rates in several cities."

    "Thực thi pháp luật dựa trên dữ liệu đã được chứng minh là làm giảm tỷ lệ tội phạm ở nhiều thành phố."

  • "The police department adopted a data-driven policing approach to address the rise in burglaries."

    "Sở cảnh sát đã áp dụng một phương pháp thực thi pháp luật dựa trên dữ liệu để giải quyết sự gia tăng các vụ trộm."

  • "Data-driven policing involves the collection and analysis of crime data to identify patterns and trends."

    "Thực thi pháp luật dựa trên dữ liệu bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu tội phạm để xác định các mô hình và xu hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu
Verb data mine khai thác dữ liệu
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu
Verb drive thúc đẩy, vận hành, lái
Noun driver người lái xe, yếu tố thúc đẩy
Adjective driven bị thúc đẩy, có động lực mạnh mẽ
Noun police cảnh sát, công an
Verb police giám sát, kiểm soát, duy trì trật tự
Noun policing hoạt động của cảnh sát, việc duy trì trật tự
Noun policeman/policewoman nam/nữ cảnh sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

predictive policing (thực thi pháp luật dự đoán)crime analysis (phân tích tội phạm)hot spot policing (thực thi pháp luật tại điểm nóng)

Subject Area

Khoa học chính trị, Tội phạm học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old English
drifan
Ancient Greek
polis
English (Modern)
data-driven
English (Modern)
data-driven policing

Từ 'Dữ liệu' đến 'Quyết định'

Cụm từ 'data-driven' (dựa trên dữ liệu) xuất hiện mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, khi công nghệ thông tin phát triển vượt bậc. Nó mô tả một phương pháp ra quyết định, giải quyết vấn đề bằng cách phân tích và diễn giải dữ liệu, thay vì dựa vào trực giác hay kinh nghiệm cá nhân. Khi kết hợp với 'policing' (hoạt động của cảnh sát), nó tạo ra một cách tiếp cận mới để duy trì an ninh trật tự.

Sự Tiến Hóa của Hoạt Động Cảnh Sát

Hoạt động cảnh sát ('policing') đã có mặt từ thời cổ đại với các hình thức bảo vệ cộng đồng đơn giản. Từ 'police' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'polis' (thành phố). Trong thời hiện đại, với sự ra đời của máy tính và internet, việc thu thập và phân tích dữ liệu trở nên khả thi. 'Data-driven policing' là bước tiến hóa tự nhiên, cho phép lực lượng cảnh sát sử dụng công nghệ để dự đoán tội phạm, phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn và phản ứng nhanh chóng hơn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng thực tế thu thập và phân tích từ dữ liệu, thay vì trực giác hoặc kinh nghiệm cá nhân. Nó thường liên quan đến việc xác định các điểm nóng tội phạm, dự đoán xu hướng tội phạm và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn. 'Data-driven' nghĩa là dữ liệu là yếu tố quyết định, dẫn dắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data-driven policing
  • effective effective data-driven policing
    (hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu hiệu quả)
  • predictive predictive data-driven policing
    (hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu có tính dự đoán)
  • ethical ethical data-driven policing
    (hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu có đạo đức)
  • algorithmic algorithmic data-driven policing
    (hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu có thuật toán)
Verb + data-driven policing
  • implement implement data-driven policing
    (triển khai hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu)
  • adopt adopt data-driven policing
    (áp dụng hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu)
  • criticize criticize data-driven policing
    (chỉ trích hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu)
  • improve improve data-driven policing
    (cải thiện hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu)
Noun + of + data-driven policing
  • benefits benefits of data-driven policing
    (lợi ích của hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu)
  • challenges challenges of data-driven policing
    (những thách thức của hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu)
  • future future of data-driven policing
    (tương lai của hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu)

Idioms

  • the era of data-driven policing

    kỷ nguyên cảnh sát dựa trên dữ liệu

    "We are entering the era of data-driven policing, with technology reshaping law enforcement."

    (Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên cảnh sát dựa trên dữ liệu, với công nghệ định hình lại việc thực thi pháp luật.)

  • a shift towards data-driven policing

    một sự chuyển đổi sang hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu

    "Many departments are seeing a shift towards data-driven policing to optimize resource allocation."

    (Nhiều sở đang chứng kiến sự chuyển đổi sang hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu để tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.)

  • at the forefront of data-driven policing

    đi đầu trong hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu

    "The city's police force aims to be at the forefront of data-driven policing innovations."

    (Lực lượng cảnh sát thành phố đặt mục tiêu đi đầu trong các đổi mới của hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data-driven policing

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng phân tích dữ liệu để định hướng các chiến lược và chiến thuật thực thi pháp luật.

"Data-driven policing has been shown to reduce crime rates in several cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data-driven policing".

Quyền Riêng Tư và An Ninh

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng dữ liệu lớn và thuật toán trong hoạt động cảnh sát thường gây ra tranh cãi. Một mặt, nó hứa hẹn tăng cường an ninh và hiệu quả. Mặt khác, nó đặt ra những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư cá nhân, khả năng giám sát hàng loạt và nguy cơ phân biệt đối xử nếu dữ liệu hoặc thuật toán có định kiến.

Cảnh Sát Dự Đoán và Tính Công Bằng Xã Hội

Khái niệm 'cảnh sát dự đoán' (predictive policing) là một phần quan trọng của hoạt động cảnh sát dựa trên dữ liệu. Nó cố gắng dự đoán nơi và khi nào tội phạm có thể xảy ra. Tuy nhiên, các nhà phê bình lo ngại rằng việc này có thể dẫn đến việc tập trung quá mức vào các cộng đồng thiểu số hoặc khu vực có thu nhập thấp, làm gia tăng sự bất bình đẳng xã hội và làm xói mòn lòng tin vào lực lượng cảnh sát.