inuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành viên của người bản địa Bắc Cực ở Bắc Mỹ và Greenland.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Inuit have a rich history and culture adapted to the harsh Arctic environment."
"Người Inuit có một lịch sử và văn hóa phong phú thích nghi với môi trường khắc nghiệt ở Bắc Cực."
-
"The Inuit are known for their skills in hunting and fishing."
"Người Inuit nổi tiếng với kỹ năng săn bắn và đánh bắt cá."
-
"Many Inuit communities are facing challenges due to climate change."
"Nhiều cộng đồng Inuit đang đối mặt với những thách thức do biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "Inuit" được sử dụng để chỉ các dân tộc bản địa sống ở vùng Bắc Cực của Canada, Alaska (Hoa Kỳ), Greenland và Siberia (Nga). Nó thường được ưu tiên hơn thuật ngữ "Eskimo", mà một số người coi là xúc phạm. "Inuit" có nghĩa là "người" trong ngôn ngữ Inuktitut. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả các dân tộc bản địa ở Bắc Cực đều tự nhận mình là Inuit; ví dụ, người Yupik cũng sống ở khu vực này.
Prepositions
"Inuit of Canada": chỉ người Inuit đến từ Canada. "Inuit culture": văn hóa của người Inuit.
Collocations (Từ đi kèm)
-
art Inuit art (Nghệ thuật của người Inuit)
-
culture Inuit culture (Văn hóa Inuit)
-
language Inuit language (Ngôn ngữ Inuit)
-
people Inuit people (Người dân Inuit)
-
traditional traditional Inuit beliefs (Các tín ngưỡng truyền thống của người Inuit)
-
indigenous indigenous Inuit communities (Các cộng đồng người Inuit bản địa)
-
respect respect the Inuit (Tôn trọng người Inuit)
-
study study the Inuit (Nghiên cứu về người Inuit)
Idioms
-
Inuit art
Nghệ thuật của người Inuit (thường là điêu khắc đá, xương, hoặc tranh vẽ mô tả cuộc sống và động vật Bắc Cực)
"Many tourists buy Inuit art as souvenirs when visiting Canada's North."
(Nhiều du khách mua nghệ thuật Inuit làm quà lưu niệm khi đến thăm miền Bắc Canada.)
-
Inuit culture
Văn hóa Inuit (bao gồm truyền thống, ngôn ngữ, tín ngưỡng và cách sống của người Inuit)
"The museum has a fascinating exhibition on Inuit culture."
(Bảo tàng có một cuộc triển lãm hấp dẫn về văn hóa Inuit.)
-
Inuit throat singing
Hát cổ họng Inuit (một hình thức hát truyền thống của phụ nữ Inuit)
"Inuit throat singing is a unique and mesmerizing form of musical expression."
(Hát cổ họng Inuit là một hình thức biểu diễn âm nhạc độc đáo và đầy mê hoặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inuit
Danh từMột thành viên của người bản địa Bắc Cực ở Bắc Mỹ và Greenland.
"The Inuit have a rich history and culture adapted to the harsh Arctic environment."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the Inuit have adapted to the Arctic environment is truly remarkable. |
Việc người Inuit đã thích nghi với môi trường Bắc Cực thực sự đáng chú ý. |
| Phủ định | It isn't clear whether the Inuit will continue their traditional way of life in the face of climate change. |
Không rõ liệu người Inuit có tiếp tục lối sống truyền thống của họ khi đối mặt với biến đổi khí hậu hay không. |
| Nghi vấn | How the Inuit maintain their cultural identity is a question many anthropologists study. |
Làm thế nào người Inuit duy trì bản sắc văn hóa của họ là một câu hỏi mà nhiều nhà nhân chủng học nghiên cứu. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Inuit: a resilient people, they have adapted to the harsh Arctic environment. |
Người Inuit: một dân tộc kiên cường, họ đã thích nghi với môi trường khắc nghiệt ở Bắc Cực. |
| Phủ định | The traditional Inuit lifestyle: it isn't easy, it requires constant adaptation and resourcefulness. |
Lối sống truyền thống của người Inuit: nó không hề dễ dàng, nó đòi hỏi sự thích nghi và tháo vát liên tục. |
| Nghi vấn | The Inuit culture: is it not a testament to human adaptability and resilience? |
Văn hóa Inuit: chẳng phải là một minh chứng cho khả năng thích ứng và phục hồi của con người sao? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Inuit, known for their resilience, have adapted to the harsh Arctic environment. |
Người Inuit, nổi tiếng về khả năng phục hồi, đã thích nghi với môi trường khắc nghiệt ở Bắc Cực. |
| Phủ định | Unlike some other indigenous groups, the Inuit, historically, did not practice agriculture. |
Không giống như một số nhóm bản địa khác, người Inuit, trong lịch sử, không thực hành nông nghiệp. |
| Nghi vấn | Do the Inuit, despite the challenges, maintain a strong cultural identity? |
Liệu người Inuit, bất chấp những thách thức, có duy trì một bản sắc văn hóa mạnh mẽ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Inuit hunt seals for survival. |
Người Inuit săn hải cẩu để sinh tồn. |
| Phủ định | The Inuit do not live in tropical climates. |
Người Inuit không sống ở vùng khí hậu nhiệt đới. |
| Nghi vấn | Do the Inuit use kayaks for transportation? |
Người Inuit có sử dụng thuyền kayak để di chuyển không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the Inuit had embraced agriculture centuries ago, their reliance on traditional hunting might be less pronounced today. |
Nếu người Inuit đã chấp nhận nền nông nghiệp từ nhiều thế kỷ trước, sự phụ thuộc của họ vào săn bắn truyền thống có lẽ sẽ ít rõ rệt hơn ngày nay. |
| Phủ định | If the Inuit weren't so resilient, they wouldn't have survived the harsh Arctic climate for so long. |
Nếu người Inuit không kiên cường như vậy, họ đã không thể sống sót qua khí hậu khắc nghiệt ở Bắc Cực lâu đến thế. |
| Nghi vấn | If the Inuit had access to modern technology earlier, would their traditional way of life be different today? |
Nếu người Inuit có quyền tiếp cận công nghệ hiện đại sớm hơn, liệu lối sống truyền thống của họ có khác biệt ngày nay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Inuit are native to the Arctic regions. |
Người Inuit là người bản địa của vùng Bắc Cực. |
| Phủ định | He is not an Inuit. |
Anh ấy không phải là người Inuit. |
| Nghi vấn | Are the Inuit skilled hunters? |
Người Inuit có phải là những thợ săn lành nghề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inuit".
