igloo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dome-shaped shelter built from blocks of solid snow, traditionally used by Inuit people.
Vietnamese Meaning
Một nơi trú ẩn hình vòm được xây dựng từ các khối tuyết rắn, theo truyền thống được sử dụng bởi người Inuit.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family huddled together inside the igloo to stay warm."
"Gia đình quây quần bên nhau bên trong igloo để giữ ấm."
-
"Building an igloo requires skill and knowledge of snow conditions."
"Xây dựng một igloo đòi hỏi kỹ năng và kiến thức về điều kiện tuyết."
-
"The children enjoyed playing inside the igloo."
"Bọn trẻ thích chơi bên trong igloo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | igloo | lều tuyết |
| Adjective | igloo-like | giống lều tuyết, có hình dạng như lều tuyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'igloo' thường được liên tưởng đến người Inuit, một dân tộc bản địa sinh sống ở vùng Bắc Cực của Canada, Greenland và Alaska. Igloo không chỉ là một nơi trú ẩn, mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và lối sống của họ. Cấu trúc vòm giúp phân bổ trọng lượng đều và duy trì nhiệt độ bên trong ấm hơn so với bên ngoài. Mặc dù có vẻ lạnh lẽo, bên trong igloo có thể ấm hơn nhiều so với nhiệt độ đóng băng bên ngoài, nhờ vào lớp tuyết cách nhiệt và nhiệt từ cơ thể người.
Prepositions
Sử dụng giới từ 'in' để chỉ vị trí bên trong igloo. Ví dụ: They slept in the igloo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional igloo (lều tuyết truyền thống)
-
warm warm igloo (lều tuyết ấm áp)
-
temporary temporary igloo (lều tuyết tạm thời)
-
build build an igloo (xây lều tuyết)
-
live in live in an igloo (sống trong lều tuyết)
-
enter enter an igloo (đi vào lều tuyết)
-
snow snow igloo (lều tuyết làm từ tuyết)
-
ice ice igloo (lều tuyết làm từ băng)
Idioms
-
It's like an igloo in here.
Ở đây lạnh như trong lều tuyết vậy. (ý nói rất lạnh)
"Close the window, it's like an igloo in here!"
(Đóng cửa sổ lại đi, ở đây lạnh như trong lều tuyết vậy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
igloo
nounMột nơi trú ẩn hình vòm được xây dựng từ các khối tuyết rắn, theo truyền thống được sử dụng bởi người Inuit.
"The family huddled together inside the igloo to stay warm."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen an igloo during her trip to Alaska. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một túp lều tuyết trong chuyến đi đến Alaska của mình. |
| Phủ định | He said that he did not want to sleep in an igloo because it was too cold. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ngủ trong một túp lều tuyết vì nó quá lạnh. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever built an igloo. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng xây túp lều tuyết chưa. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An igloo is a temporary shelter. |
Một cái lều tuyết là một nơi trú ẩn tạm thời. |
| Phủ định | That is not an igloo; it's a snow fort. |
Đó không phải là một cái lều tuyết; đó là một pháo đài tuyết. |
| Nghi vấn | Is that an igloo over there? |
Đó có phải là một cái lều tuyết ở đằng kia không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They built an igloo in the arctic last winter. |
Họ đã xây một cái lều tuyết ở Bắc Cực vào mùa đông năm ngoái. |
| Phủ định | We didn't see an igloo during our trip to Alaska. |
Chúng tôi đã không thấy một cái lều tuyết nào trong chuyến đi đến Alaska của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Did the Inuit people live in igloos in the past? |
Người Inuit có sống trong lều tuyết trong quá khứ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I lived in an igloo so I wouldn't have to pay rent. |
Tôi ước tôi sống trong một cái lều tuyết để không phải trả tiền thuê nhà. |
| Phủ định | If only I hadn't built my igloo on such unstable ice. |
Giá mà tôi đã không xây lều tuyết của mình trên một lớp băng không ổn định như vậy. |
| Nghi vấn | If only they would finish building the igloo; is it ever going to be ready? |
Giá mà họ xây xong cái lều tuyết; nó có bao giờ sẵn sàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "igloo".
