(Top Banner Ad)
igloo
A2
noun A2 Kiến trúc, Văn hóa

igloo

UK: /ˈɪɡluː/ • US: /ˈɪɡluː/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tuyết của người Inuit lều tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dome-shaped shelter built from blocks of solid snow, traditionally used by Inuit people.

Vietnamese Meaning

Một nơi trú ẩn hình vòm được xây dựng từ các khối tuyết rắn, theo truyền thống được sử dụng bởi người Inuit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family huddled together inside the igloo to stay warm."

    "Gia đình quây quần bên nhau bên trong igloo để giữ ấm."

  • "Building an igloo requires skill and knowledge of snow conditions."

    "Xây dựng một igloo đòi hỏi kỹ năng và kiến thức về điều kiện tuyết."

  • "The children enjoyed playing inside the igloo."

    "Bọn trẻ thích chơi bên trong igloo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun igloo lều tuyết
Adjective igloo-like giống lều tuyết, có hình dạng như lều tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Inuktitut
iglu
English
igloo

Nguồn gốc từ Bắc Cực

Từ 'igloo' có nguồn gốc từ 'iglu' trong tiếng Inuktitut, ngôn ngữ của người Inuit ở Bắc Cực, Canada. Ban đầu, 'iglu' chỉ có nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'chỗ ở' nói chung, không nhất thiết phải làm bằng tuyết. Chỉ sau này, khi người ngoài tiếp xúc với văn hóa Inuit, từ này mới gắn liền cụ thể với những ngôi nhà tuyết hình vòm mà chúng ta thường thấy.

Usage Note

Từ 'igloo' thường được liên tưởng đến người Inuit, một dân tộc bản địa sinh sống ở vùng Bắc Cực của Canada, Greenland và Alaska. Igloo không chỉ là một nơi trú ẩn, mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và lối sống của họ. Cấu trúc vòm giúp phân bổ trọng lượng đều và duy trì nhiệt độ bên trong ấm hơn so với bên ngoài. Mặc dù có vẻ lạnh lẽo, bên trong igloo có thể ấm hơn nhiều so với nhiệt độ đóng băng bên ngoài, nhờ vào lớp tuyết cách nhiệt và nhiệt từ cơ thể người.

Prepositions

in

Sử dụng giới từ 'in' để chỉ vị trí bên trong igloo. Ví dụ: They slept in the igloo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + igloo
  • traditional traditional igloo
    (lều tuyết truyền thống)
  • warm warm igloo
    (lều tuyết ấm áp)
  • temporary temporary igloo
    (lều tuyết tạm thời)
Verb + igloo
  • build build an igloo
    (xây lều tuyết)
  • live in live in an igloo
    (sống trong lều tuyết)
  • enter enter an igloo
    (đi vào lều tuyết)
Noun + igloo (modifier)
  • snow snow igloo
    (lều tuyết làm từ tuyết)
  • ice ice igloo
    (lều tuyết làm từ băng)

Idioms

  • It's like an igloo in here.

    Ở đây lạnh như trong lều tuyết vậy. (ý nói rất lạnh)

    "Close the window, it's like an igloo in here!"

    (Đóng cửa sổ lại đi, ở đây lạnh như trong lều tuyết vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

igloo

noun
Lật mặt

Một nơi trú ẩn hình vòm được xây dựng từ các khối tuyết rắn, theo truyền thống được sử dụng bởi người Inuit.

"The family huddled together inside the igloo to stay warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen an igloo during her trip to Alaska.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một túp lều tuyết trong chuyến đi đến Alaska của mình.
Phủ định
He said that he did not want to sleep in an igloo because it was too cold.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ngủ trong một túp lều tuyết vì nó quá lạnh.
Nghi vấn
They asked if we had ever built an igloo.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng xây túp lều tuyết chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An igloo is a temporary shelter.
Một cái lều tuyết là một nơi trú ẩn tạm thời.
Phủ định
That is not an igloo; it's a snow fort.
Đó không phải là một cái lều tuyết; đó là một pháo đài tuyết.
Nghi vấn
Is that an igloo over there?
Đó có phải là một cái lều tuyết ở đằng kia không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built an igloo in the arctic last winter.
Họ đã xây một cái lều tuyết ở Bắc Cực vào mùa đông năm ngoái.
Phủ định
We didn't see an igloo during our trip to Alaska.
Chúng tôi đã không thấy một cái lều tuyết nào trong chuyến đi đến Alaska của chúng tôi.
Nghi vấn
Did the Inuit people live in igloos in the past?
Người Inuit có sống trong lều tuyết trong quá khứ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived in an igloo so I wouldn't have to pay rent.
Tôi ước tôi sống trong một cái lều tuyết để không phải trả tiền thuê nhà.
Phủ định
If only I hadn't built my igloo on such unstable ice.
Giá mà tôi đã không xây lều tuyết của mình trên một lớp băng không ổn định như vậy.
Nghi vấn
If only they would finish building the igloo; is it ever going to be ready?
Giá mà họ xây xong cái lều tuyết; nó có bao giờ sẵn sàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "igloo".

Không chỉ làm từ tuyết

Mặc dù ngày nay 'igloo' thường được hiểu là ngôi nhà làm từ tuyết, từ gốc 'iglu' trong tiếng Inuktitut thực ra chỉ có nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'chỗ ở', bất kể vật liệu xây dựng. Người Inuit sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau như gỗ, đá, hoặc da động vật để xây nhà tùy theo mùa và mục đích.

Sự ấm áp bất ngờ

Một điều thú vị về lều tuyết là khả năng cách nhiệt đáng kinh ngạc của chúng. Tuyết xốp chứa nhiều không khí, hoạt động như một lớp cách nhiệt hiệu quả, giữ cho nhiệt độ bên trong lều tuyết ấm hơn nhiều so với bên ngoài, thường có thể lên đến 0°C (32°F) hoặc cao hơn ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài rất thấp.