(Top Banner Ad)
Greenland
B1
Danh từ B1 Địa lý

Greenland

UK: /ˈɡriːnlænd/ • US: /ˈɡriːnlənd/

Nghĩa tiếng Việt

Đảo Greenland Grơn-len
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The world's largest island, a self-governing territory within the Kingdom of Denmark.

Vietnamese Meaning

Hòn đảo lớn nhất thế giới, một lãnh thổ tự trị thuộc Vương quốc Đan Mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Greenland is mostly covered by an ice sheet."

    "Greenland phần lớn được bao phủ bởi một lớp băng."

  • "Climate change is having a significant impact on Greenland's ice sheet."

    "Biến đổi khí hậu đang có tác động đáng kể đến lớp băng của Greenland."

  • "Tourism is becoming increasingly important to the economy of Greenland."

    "Du lịch đang ngày càng trở nên quan trọng đối với nền kinh tế của Greenland."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Greenlander Người Greenland (công dân hoặc cư dân của Greenland)
Adjective Greenlandic Thuộc về Greenland; tiếng Greenland (ngôn ngữ của người Inuit)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
Grœnland
English
Greenland

Nguồn gốc tên gọi Greenland

Vào khoảng năm 982 sau Công nguyên, Erik Đỏ (Erik the Red), một nhà thám hiểm người Na Uy bị lưu đày, đã đặt tên hòn đảo này là Grœnland (Greenland - 'Vùng đất Xanh'). Tương truyền, ông chọn cái tên này để thu hút những người định cư khác đến với vùng đất mới, dù phần lớn hòn đảo bị bao phủ bởi băng giá.

Usage Note

Greenland là một địa danh, được sử dụng để chỉ một hòn đảo cụ thể và vùng lãnh thổ xung quanh nó. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, khí hậu, chính trị quốc tế và các vấn đề liên quan đến Bắc Cực.

Prepositions

in to from

Các giới từ 'in' được dùng để chỉ vị trí địa lý (e.g., 'Greenland is in North America'), 'to' dùng để chỉ phương hướng di chuyển (e.g., 'We are travelling to Greenland'), và 'from' chỉ nơi xuất phát (e.g., 'He came from Greenland').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Greenland
  • vast vast Greenland
    (Greenland rộng lớn)
  • remote remote Greenland
    (Greenland hẻo lánh)
  • Arctic Arctic Greenland
    (Greenland thuộc Bắc Cực)
Noun + Greenland
  • coast the coast of Greenland
    (bờ biển Greenland)
  • ice sheet the Greenland ice sheet
    (tấm băng Greenland)
Verb + Greenland
  • visit visit Greenland
    (ghé thăm Greenland)
  • explore explore Greenland
    (khám phá Greenland)

Idioms

  • the Greenland ice sheet

    Tấm băng Greenland (khối băng khổng lồ bao phủ phần lớn Greenland)

    "Scientists are closely monitoring changes in the Greenland ice sheet."

    (Các nhà khoa học đang theo dõi chặt chẽ những thay đổi của tấm băng Greenland.)

  • Greenland's indigenous population

    Dân số bản địa của Greenland (chủ yếu là người Inuit)

    "Greenland's indigenous population has a rich cultural heritage."

    (Dân số bản địa của Greenland có một di sản văn hóa phong phú.)

  • Greenland's melting glaciers

    Các sông băng tan chảy của Greenland (hiện tượng liên quan đến biến đổi khí hậu)

    "Greenland's melting glaciers contribute significantly to global sea-level rise."

    (Các sông băng tan chảy của Greenland đóng góp đáng kể vào mực nước biển toàn cầu dâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Greenland

Danh từ
Lật mặt

Hòn đảo lớn nhất thế giới, một lãnh thổ tự trị thuộc Vương quốc Đan Mạch.

"Greenland is mostly covered by an ice sheet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Greenland had implemented sustainable tourism policies earlier, it would be a more ecologically diverse destination now.
Nếu Greenland đã thực hiện các chính sách du lịch bền vững sớm hơn, thì bây giờ nó sẽ là một điểm đến đa dạng sinh thái hơn.
Phủ định
If Greenland hadn't been so geographically isolated, it would have developed differently centuries ago.
Nếu Greenland không bị cô lập về mặt địa lý như vậy, thì nó đã phát triển khác đi từ nhiều thế kỷ trước.
Nghi vấn
If the ice sheet on Greenland hadn't been melting so rapidly, would its impact on global sea levels be less significant today?
Nếu lớp băng trên Greenland không tan nhanh như vậy, liệu tác động của nó đến mực nước biển toàn cầu ngày nay có ít đáng kể hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Greenland is the world's largest island.
Greenland là hòn đảo lớn nhất thế giới.
Phủ định
Greenland is not located in Europe.
Greenland không nằm ở Châu Âu.
Nghi vấn
Is Greenland covered mostly by ice?
Greenland có phải được bao phủ chủ yếu bởi băng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Greenland is a large island, isn't it?
Greenland là một hòn đảo lớn, phải không?
Phủ định
Greenland isn't located in Europe, is it?
Greenland không nằm ở Châu Âu, phải không?
Nghi vấn
Greenland has a small population, doesn't it?
Greenland có dân số ít, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Greenland is the world's largest island.
Greenland là hòn đảo lớn nhất thế giới.
Phủ định
Greenland is not located in Europe.
Greenland không nằm ở Châu Âu.
Nghi vấn
What is Greenland famous for?
Greenland nổi tiếng về điều gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Greenland".

Hòn đảo lớn nhất thế giới

Greenland là hòn đảo lớn nhất thế giới (không phải là lục địa). Mặc dù nằm gần Bắc Mỹ, nó là một lãnh thổ tự trị thuộc Vương quốc Đan Mạch. Phần lớn diện tích được bao phủ bởi một tấm băng khổng lồ.

Cái tên gây hiểu lầm

Cái tên 'Greenland' (Vùng đất Xanh) thường gây bất ngờ cho những người chưa biết, vì phần lớn lãnh thổ này thực sự là băng giá và tuyết phủ quanh năm. Tên gọi này được đặt ra với mục đích khuyến khích người Viking định cư.