(Top Banner Ad)
invent
B1
Động từ B1 Công nghệ, Đời sống hàng ngày

invent

UK: /ɪnˈvɛnt/ • US: /ɪnˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

phát minh sáng chế bịa đặt (trong ngữ cảnh không trang trọng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create or design something that has not existed before; be the originator of.

Vietnamese Meaning

Phát minh, sáng chế, tạo ra một cái gì đó chưa từng tồn tại trước đây; là người khởi xướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alexander Graham Bell invented the telephone."

    "Alexander Graham Bell đã phát minh ra điện thoại."

  • "She invented a new type of solar panel."

    "Cô ấy đã phát minh ra một loại pin mặt trời mới."

  • "He likes to invent stories for his children."

    "Anh ấy thích bịa chuyện cho các con của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invent phát minh, sáng chế, bịa đặt
Noun invention sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, sáng chế
Noun inventor nhà phát minh, người sáng chế
Adjective inventive có tài phát minh, có óc sáng tạo
Adverb inventively một cách sáng tạo, một cách có tài phát minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invenire
Old French
inventer
English
invent

Nguồn gốc thú vị của từ "invent"

Từ 'invent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'invenire' trong tiếng Latin, mang nghĩa ban đầu là 'tìm thấy', 'phát hiện' hoặc 'tới một ý tưởng'. Điều này cho thấy sự liên hệ với việc 'tìm ra' một cái gì đó. Dần dần, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ hành động 'tạo ra' một thứ hoàn toàn mới mẻ, chưa từng tồn tại trước đó, thể hiện sự sáng tạo và đổi mới của con người.

Usage Note

Từ 'invent' thường được dùng khi nói về việc tạo ra một thứ gì đó hoàn toàn mới, dựa trên trí tuệ và sự sáng tạo. Khác với 'discover' (khám phá) vốn là tìm ra một thứ đã tồn tại nhưng chưa được biết đến. 'Create' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tạo ra những thứ đã có một phần trước đó hoặc những thứ trừu tượng.

Prepositions

for by

'Invent for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc phát minh. Ví dụ: 'He invented it for helping blind people'. 'Invent by' có thể dùng để chỉ phương pháp, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

invent + Danh từ (Noun)
  • a new method invent a new method
    (phát minh ra một phương pháp mới)
  • a device invent a device
    (sáng chế ra một thiết bị)
  • a machine invent a machine
    (chế tạo ra một cỗ máy)
  • a story invent a story
    (bịa chuyện, dựng chuyện)
  • an excuse invent an excuse
    (bịa ra một lý do, viện cớ)
Trạng từ (Adverb) + invent
  • cleverly cleverly invent
    (khéo léo phát minh/sáng chế)
  • painstakingly painstakingly invent
    (kiên trì/công phu sáng chế)
  • originally originally invent
    (sáng chế một cách độc đáo/nguyên bản)

Idioms

  • reinvent the wheel

    tốn thời gian vào việc đã có sẵn và hoạt động tốt; làm lại từ đầu một việc đã được giải quyết

    "We don't need to reinvent the wheel, let's just use the existing framework."

    (Chúng ta không cần phải làm lại từ đầu, cứ dùng khuôn khổ có sẵn là được rồi.)

  • invent a story/excuse

    bịa chuyện, dựng chuyện; bịa ra lý do, viện cớ

    "He had to quickly invent an excuse for not finishing his homework."

    (Anh ấy phải nhanh chóng bịa ra một lý do để giải thích việc chưa hoàn thành bài tập về nhà.)

  • invent a problem

    tạo ra một vấn đề không tồn tại; phức tạp hóa vấn đề không cần thiết

    "Sometimes we tend to invent problems just to avoid taking action."

    (Đôi khi chúng ta có xu hướng tự tạo ra vấn đề chỉ để tránh hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invent

Động từ
Lật mặt

Phát minh, sáng chế, tạo ra một cái gì đó chưa từng tồn tại trước đây; là người khởi xướng.

"Alexander Graham Bell invented the telephone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invent".

Bằng sáng chế (Patents) và bảo hộ phát minh

Ở nhiều quốc gia, khi một cá nhân hoặc tổ chức 'invent' (phát minh) ra một cái gì đó mới, hữu ích và không hiển nhiên, họ có thể đăng ký 'patent' (bằng sáng chế). Bằng sáng chế là một quyền hợp pháp, bảo vệ người phát minh khỏi việc người khác sao chép, sử dụng hoặc bán phát minh của họ trong một khoảng thời gian nhất định, khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo trong xã hội.

Tinh thần đổi mới và ảnh hưởng của các nhà phát minh

Khả năng 'invent' (phát minh) là động lực chính của sự tiến bộ nhân loại. Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, những nhà phát minh vĩ đại như Thomas Edison (bóng đèn), Alexander Graham Bell (điện thoại) hay Marie Curie (polonium, radium) thường được tôn vinh như những người hùng, những người đã thay đổi cuộc sống và định hình tương lai bằng trí tuệ và sự kiên trì sáng tạo của họ.