(Top Banner Ad)
transposition
C1
noun C1 Toán học, Âm nhạc, Di truyền học, Ngôn ngữ học

transposition

UK: /ˌtrænspəˈzɪʃən/ • US: /ˌtrænspəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoán vị sự chuyển vị sự đổi chỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of transposing something or the state of being transposed.

Vietnamese Meaning

Hành động hoán vị cái gì đó hoặc trạng thái bị hoán vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transposition of the two elements resulted in a different outcome."

    "Việc hoán vị hai phần tử đã dẫn đến một kết quả khác."

  • "Genetic transposition can lead to new mutations."

    "Sự chuyển vị gen có thể dẫn đến các đột biến mới."

  • "The composer used transposition to create a variation of the theme."

    "Nhà soạn nhạc đã sử dụng sự chuyển vị để tạo ra một biến thể của chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transpose hoán vị, đổi chỗ; chuyển cung (trong âm nhạc)
Adjective transposable có thể hoán vị, có thể đổi chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Âm nhạc, Di truyền học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transpositiō
Old French
transposition
English
transposition

Nguồn gốc từ 'Transposition'

Từ 'transposition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transpositiō', được hình thành từ tiền tố 'trans-' (nghĩa là 'ngang qua', 'vượt qua') và động từ 'ponere' (nghĩa là 'đặt', 'để'). Qua tiếng Pháp cổ ('transposition'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa cốt lõi là 'hành động đổi chỗ' hoặc 'đặt cái gì đó sang chỗ khác'.

Usage Note

Trong toán học, 'transposition' thường chỉ một phép hoán vị mà chỉ đổi chỗ hai phần tử. Trong âm nhạc, nó là việc di chuyển một đoạn nhạc sang một tông khác. Trong di truyền học, nó liên quan đến sự di chuyển của một đoạn DNA đến một vị trí mới trong bộ gen. Trong ngôn ngữ học, nó là sự thay đổi thứ tự của các yếu tố ngôn ngữ.

Prepositions

of in

of: transposition of elements, transposition of keys. in: transposition in music, transposition in genetics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transposition
  • complete complete transposition
    (sự hoán vị hoàn toàn)
  • chromosomal chromosomal transposition
    (sự chuyển đoạn nhiễm sắc thể (trong di truyền học))
  • musical musical transposition
    (sự chuyển cung/giọng trong âm nhạc)
  • matrix matrix transposition
    (sự chuyển vị ma trận (trong toán học))
Verb + transposition
  • undergo undergo transposition
    (trải qua sự hoán vị/chuyển đổi)
  • effect effect a transposition
    (thực hiện một sự hoán vị/chuyển đổi)
  • involve involve transposition
    (liên quan đến sự hoán vị/chuyển đổi)
Transposition + of
  • transposition of transposition of letters
    (sự hoán vị các chữ cái)
  • transposition of transposition of terms
    (sự chuyển vế các số hạng (trong toán học))
  • transposition of transposition of a melody
    (sự chuyển cung một giai điệu)

Idioms

  • transposition of terms

    Chuyển vế các số hạng (một khái niệm trong toán học khi giải phương trình)

    "To solve the equation, we need to perform a transposition of terms."

    (Để giải phương trình, chúng ta cần thực hiện chuyển vế các số hạng.)

  • transposition cipher

    Mật mã hoán vị (một phương pháp mã hóa sắp xếp lại thứ tự các chữ cái)

    "The message was encrypted using a simple transposition cipher."

    (Thông điệp được mã hóa bằng một mật mã hoán vị đơn giản.)

  • transposition of a musical key

    Sự chuyển cung/giọng của một bản nhạc (để thay đổi cao độ tổng thể)

    "The singer requested a transposition of the musical key to suit her vocal range."

    (Ca sĩ yêu cầu chuyển cung bản nhạc để phù hợp với quãng giọng của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transposition

noun
Lật mặt

Hành động hoán vị cái gì đó hoặc trạng thái bị hoán vị.

"The transposition of the two elements resulted in a different outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the key was transposed, the music sounded much brighter, although the melody remained recognizable.
Sau khi âm điệu được chuyển cung, bản nhạc nghe tươi sáng hơn nhiều, mặc dù giai điệu vẫn có thể nhận ra.
Phủ định
Unless you transpose the letters, you will not be able to decipher the secret message, even if you have the key.
Trừ khi bạn hoán vị các chữ cái, bạn sẽ không thể giải mã thông điệp bí mật, ngay cả khi bạn có chìa khóa.
Nghi vấn
If we transpose these two sections of the report, will the overall argument become clearer, or will it be more confusing?
Nếu chúng ta hoán đổi hai phần này của báo cáo, liệu lập luận tổng thể có trở nên rõ ràng hơn hay sẽ gây nhầm lẫn hơn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could transpose these musical notes more easily; it would make composing so much faster.
Tôi ước tôi có thể chuyển đổi những nốt nhạc này dễ dàng hơn; điều đó sẽ giúp việc soạn nhạc nhanh hơn rất nhiều.
Phủ định
If only the transposition of the company's assets wasn't so complicated; we could finalize the merger sooner.
Giá như việc chuyển nhượng tài sản của công ty không quá phức tạp; chúng ta có thể hoàn tất việc sáp nhập sớm hơn.
Nghi vấn
I wish I had understood the transpositional properties of this encryption algorithm earlier, would it have saved me time?
Tôi ước tôi đã hiểu các thuộc tính chuyển đổi của thuật toán mã hóa này sớm hơn, liệu nó có giúp tôi tiết kiệm thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transposition".

Mật mã hoán vị

Trong lịch sử, các kỹ thuật mật mã hoán vị (transposition ciphers) đã được sử dụng rộng rãi để bảo vệ thông tin. Thay vì thay thế các chữ cái, chúng sắp xếp lại thứ tự của chúng trong một thông điệp để làm cho nó khó đọc nếu không biết khóa. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự thay đổi vị trí trong việc bảo mật và giao tiếp.

Sự thích nghi trong âm nhạc

'Transposition' trong âm nhạc đề cập đến việc thay đổi cung (key) của một bản nhạc. Việc này cho phép các ca sĩ hoặc nhạc sĩ khác nhau trình diễn một tác phẩm một cách thoải mái hơn, phù hợp với quãng giọng hoặc nhạc cụ của họ. Nó thể hiện khả năng thích nghi và biến đổi để mở rộng đối tượng tiếp cận và thưởng thức nghệ thuật.