(Top Banner Ad)
invest
B2
Động từ B2

invest

UK: /ɪnˈvest/ • US: /ɪnˈvɛst/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư bỏ vốn dành (thời gian, công sức)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put money, effort, time, etc. into something to make a profit or get an advantage

Vietnamese Meaning

Đầu tư (tiền bạc, công sức, thời gian,...) vào một cái gì đó để tạo ra lợi nhuận hoặc đạt được lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to invest $2 million in new equipment."

    "Công ty dự định đầu tư 2 triệu đô la vào thiết bị mới."

  • "Many people are choosing to invest in the stock market."

    "Nhiều người đang lựa chọn đầu tư vào thị trường chứng khoán."

  • "She invested a lot of time and effort into the project."

    "Cô ấy đã đầu tư rất nhiều thời gian và công sức vào dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun investment Sự đầu tư; khoản đầu tư
Noun investor Nhà đầu tư
Adjective invested Được đầu tư; đã cam kết (thời gian, công sức)
Noun investiture Lễ phong chức, lễ trao quyền (mang tính lịch sử hoặc trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wes-
Latin
vestire
Latin
investire
Old French
investir
English
invest

Từ 'Mặc Quần Áo' Đến 'Đầu Tư Tiền Bạc'

Từ 'investire' trong tiếng Latin có nghĩa gốc là 'mặc quần áo' hoặc 'bao quanh'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra thành 'trao quyền lực' hoặc 'ban cho tài sản'. Đến thế kỷ 16, nghĩa 'đặt tiền vào một cái gì đó để kiếm lợi nhuận' mới trở nên phổ biến, thể hiện ý tưởng 'khoác' một khoản tiền vào một dự án, hy vọng nó sẽ phát triển.

Quyền Lực và Sự Trao Quyền

Ban đầu, 'invest' thường được dùng trong ngữ cảnh hoàng gia hoặc chính trị, chỉ việc 'trao quyền' hoặc 'phong chức' cho một người nào đó. Ví dụ, một vị vua có thể 'invest' một lãnh chúa với đất đai và quyền lực. Điều này cho thấy 'invest' không chỉ liên quan đến tiền bạc mà còn đến việc đặt niềm tin và nguồn lực vào một ai đó hoặc một điều gì đó với kỳ vọng mang lại giá trị.

Usage Note

Động từ 'invest' mang ý nghĩa bỏ ra một nguồn lực (thường là tiền bạc, nhưng cũng có thể là thời gian, công sức, năng lượng,...) với kỳ vọng sẽ nhận lại được lợi ích lớn hơn trong tương lai. Khác với 'spend' (tiêu), 'invest' nhấn mạnh vào mục đích sinh lời, dù lợi nhuận không phải lúc nào cũng mang tính vật chất. Ví dụ, 'invest time in learning' không chỉ đơn thuần là 'spend time learning' mà còn ngụ ý rằng việc học sẽ mang lại kiến thức, kỹ năng, cơ hội tốt hơn trong tương lai.

Prepositions

in into

'Invest in' thường được sử dụng khi nói về việc đầu tư vào một lĩnh vực, một ngành công nghiệp, hoặc một loại tài sản cụ thể. Ví dụ: 'Invest in renewable energy' (Đầu tư vào năng lượng tái tạo). 'Invest into' có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và thường mang tính hình tượng hơn, ví dụ 'invest into a project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cách thức đầu tư (Adverb + invest)
  • wisely wisely invest
    (đầu tư một cách khôn ngoan)
  • heavily heavily invest
    (đầu tư lớn, đầu tư mạnh)
  • significantly significantly invest
    (đầu tư đáng kể)
  • cautiously cautiously invest
    (đầu tư thận trọng)
Nguồn lực được đầu tư (Invest + Noun)
  • money invest money
    (đầu tư tiền bạc)
  • time invest time
    (dành thời gian, đầu tư thời gian)
  • effort invest effort
    (bỏ công sức, đầu tư công sức)
  • capital invest capital
    (đầu tư vốn)
Đầu tư vào cái gì (Invest + Prepositional Phrase)
  • in invest in something
    (đầu tư vào cái gì đó)
  • for invest for the future
    (đầu tư cho tương lai)
  • into invest into a project
    (đầu tư vào một dự án)

Idioms

  • Invest in yourself

    Đầu tư vào bản thân (thông qua học hành, phát triển kỹ năng, sức khỏe...)

    "The best investment you can make is to invest in yourself."

    (Khoản đầu tư tốt nhất bạn có thể thực hiện là đầu tư vào bản thân mình.)

  • Invest (a lot of) time/effort/energy in something

    Dành nhiều thời gian/công sức/năng lượng cho việc gì đó

    "She invested a lot of effort in her studies to get good grades."

    (Cô ấy đã bỏ ra rất nhiều công sức vào việc học để đạt điểm cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invest

Động từ
Lật mặt

Đầu tư (tiền bạc, công sức, thời gian,...) vào một cái gì đó để tạo ra lợi nhuận hoặc đạt được lợi thế.

"The company plans to invest $2 million in new equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invest".

Khái niệm 'đầu tư' vượt ra ngoài tiền bạc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'đầu tư' không chỉ giới hạn ở việc đầu tư tài chính. Người ta thường nói đến việc 'đầu tư vào các mối quan hệ', 'đầu tư vào giáo dục', hay 'đầu tư vào sức khỏe'. Điều này thể hiện một quan điểm rộng hơn về việc đặt nguồn lực (thời gian, công sức, niềm tin) vào những thứ có giá trị lâu dài và mang lại lợi ích trong tương lai, không chỉ về vật chất.

Rủi ro và Lợi nhuận (Risk and Return)

Một trong những nguyên tắc cốt lõi trong tư duy đầu tư phương Tây là mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận. Người ta thường chấp nhận rủi ro cao hơn để có khả năng đạt được lợi nhuận cao hơn (hoặc ngược lại). Đây là một yếu tố quan trọng khi ra quyết định đầu tư, dù là tiền bạc, thời gian hay bất kỳ nguồn lực nào khác, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.