(Top Banner Ad)
investment returns
B2
Danh từ B2 Kinh tế

investment returns

UK: /ɪnˈvɛstmənt rɪˈtɜːnz/ • US: /ɪnˈvɛstmənt rɪˈtɜrnz/

Nghĩa tiếng Việt

lợi nhuận đầu tư thu nhập từ đầu tư lợi tức đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The profit or loss resulting from an investment.

Vietnamese Meaning

Lợi nhuận hoặc thua lỗ phát sinh từ một khoản đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investment returns were higher than expected this year."

    "Lợi nhuận từ đầu tư năm nay cao hơn dự kiến."

  • "Real estate can provide significant investment returns over the long term."

    "Bất động sản có thể mang lại lợi nhuận đầu tư đáng kể trong dài hạn."

  • "Investors are seeking higher investment returns in emerging markets."

    "Các nhà đầu tư đang tìm kiếm lợi nhuận đầu tư cao hơn ở các thị trường mới nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Adjective investable có thể đầu tư được
Verb reinvest tái đầu tư
Noun return sự hoàn lại; lợi nhuận (số ít)
Verb return mang lại (lợi nhuận), hoàn trả

Synonyms

investment yield (lợi tức đầu tư)profit on investment (lợi nhuận từ đầu tư)

Antonyms

investment loss (thua lỗ đầu tư)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestis
Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment
Old French
retourner
English
return
English
investment returns

Nguồn gốc 'Investment'

Từ 'investment' (đầu tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'investire' có nghĩa là 'mặc quần áo vào'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc trao quyền sở hữu hoặc bổ nhiệm một người vào vị trí. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành việc 'đổ' tiền của mình vào một dự án, tài sản hoặc doanh nghiệp với kỳ vọng sẽ 'thu về' lợi nhuận.

Nguồn gốc 'Returns' trong tài chính

Từ 'returns' (lợi nhuận, tiền lời) trong cụm này có gốc từ tiếng Pháp cổ 'retourner', nghĩa là 'quay trở lại'. Trong lĩnh vực tài chính, 'returns' được dùng để chỉ khoản tiền 'quay trở lại' với nhà đầu tư sau khi họ đã đầu tư, thường là khoản lợi nhuận hoặc thu nhập vượt quá số vốn ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lợi nhuận thực tế (đã nhận được) hoặc lợi nhuận dự kiến từ một khoản đầu tư. Nó khác với 'revenue' (doanh thu) ở chỗ nó tập trung vào lợi nhuận sau khi đã trừ các chi phí liên quan đến đầu tư. 'Return' có thể là số dương (lợi nhuận) hoặc số âm (thua lỗ).

Prepositions

on from

'Return on investment' (ROI) chỉ tỷ lệ lợi nhuận so với chi phí đầu tư. 'Return from investment' nhấn mạnh nguồn gốc của lợi nhuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment returns
  • high high investment returns
    (lợi nhuận đầu tư cao)
  • low low investment returns
    (lợi nhuận đầu tư thấp)
  • strong strong investment returns
    (lợi nhuận đầu tư mạnh mẽ/cao)
  • poor poor investment returns
    (lợi nhuận đầu tư kém)
  • expected expected investment returns
    (lợi nhuận đầu tư kỳ vọng)
  • annual annual investment returns
    (lợi nhuận đầu tư hàng năm)
  • positive positive investment returns
    (lợi nhuận đầu tư dương)
  • negative negative investment returns
    (lợi nhuận đầu tư âm)
Verb + investment returns
  • generate generate investment returns
    (tạo ra lợi nhuận đầu tư)
  • achieve achieve investment returns
    (đạt được lợi nhuận đầu tư)
  • maximize maximize investment returns
    (tối đa hóa lợi nhuận đầu tư)
  • measure measure investment returns
    (đo lường lợi nhuận đầu tư)
  • forecast forecast investment returns
    (dự báo lợi nhuận đầu tư)

Idioms

  • to aim for consistent investment returns

    nhằm mục tiêu lợi nhuận đầu tư ổn định/nhất quán

    "Many long-term investors aim for consistent investment returns rather than chasing quick, risky gains."

    (Nhiều nhà đầu tư dài hạn đặt mục tiêu lợi nhuận đầu tư ổn định thay vì chạy theo các khoản lợi nhuận nhanh chóng, rủi ro.)

  • to yield satisfactory investment returns

    mang lại lợi nhuận đầu tư thỏa đáng

    "Despite market fluctuations, our diverse portfolio continued to yield satisfactory investment returns."

    (Mặc dù thị trường biến động, danh mục đầu tư đa dạng của chúng tôi vẫn tiếp tục mang lại lợi nhuận thỏa đáng.)

  • to evaluate investment returns

    đánh giá lợi nhuận đầu tư

    "It's crucial for businesses to regularly evaluate investment returns to inform future strategic decisions."

    (Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp là phải thường xuyên đánh giá lợi nhuận đầu tư để đưa ra các quyết định chiến lược trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment returns

Danh từ
Lật mặt

Lợi nhuận hoặc thua lỗ phát sinh từ một khoản đầu tư.

"The investment returns were higher than expected this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment returns".

Vai trò trong Kế hoạch Tài chính cá nhân

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'investment returns' (lợi nhuận đầu tư) là một khái niệm trung tâm trong việc lập kế hoạch tài chính cá nhân, đặc biệt là cho hưu trí và xây dựng tài sản. Người ta thường khuyến khích đầu tư dài hạn vào các quỹ hưu trí, cổ phiếu hoặc bất động sản để tận dụng hiệu ứng 'lãi kép' (compounding) và đạt được lợi nhuận đáng kể theo thời gian.

Đánh giá Hiệu quả và Rủi ro

Lợi nhuận đầu tư được coi là thước đo chính để đánh giá hiệu quả của một khoản đầu tư hoặc một danh mục đầu tư. Tuy nhiên, nó luôn đi kèm với rủi ro. Văn hóa đầu tư phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa 'rủi ro' và 'lợi nhuận kỳ vọng' (risk-return tradeoff) để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt và bền vững.