(Top Banner Ad)
involve oneself in
General

involve oneself in

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb involve khiến ai đó tham gia vào, liên quan đến
Noun involvement sự tham gia, sự dính líu
Adjective involved tham gia, liên quan; phức tạp
Adjective uninvolved không tham gia, không liên quan
Adjective involving lôi cuốn, thu hút (thường dùng để mô tả một câu chuyện, bộ phim...)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
involvere
Old French
envolvere, involver
Middle English
involven
Modern English
involve

Câu chuyện về sự 'cuộn vào'

Từ 'involve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'involvere', có nghĩa là 'cuộn vào', 'gói lại' hoặc 'cuốn lấy'. Hình ảnh này gợi lên việc bạn tự nguyện 'cuộn mình' vào một hoạt động, một vấn đề hay một nhóm nào đó, trở thành một phần không thể tách rời của nó.

Sự chủ động tham gia

Cụm từ 'involve oneself in' nhấn mạnh sự chủ động và tự nguyện của cá nhân khi tham gia vào một việc gì đó. Nó không chỉ đơn thuần là 'tham gia' mà còn là 'đặt bản thân mình vào', thể hiện mức độ cam kết và trách nhiệm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree/Manner
  • deeply deeply involve oneself in
    (tham gia sâu sắc vào)
  • actively actively involve oneself in
    (tham gia tích cực vào)
  • fully fully involve oneself in
    (tham gia hoàn toàn vào, hết mình)
  • personally personally involve oneself in
    (tự mình/cá nhân tham gia vào)
  • enthusiastically enthusiastically involve oneself in
    (tham gia một cách nhiệt tình vào)
Verbs Expressing Choice/Effort
  • choose to choose to involve oneself in
    (chọn tham gia vào)
  • decide to decide to involve oneself in
    (quyết định tham gia vào)
  • try to try to involve oneself in
    (cố gắng tham gia vào)
  • refuse to refuse to involve oneself in
    (từ chối tham gia vào)

Idioms

  • involve oneself in something up to one's neck/ears

    tham gia sâu đến mức khó thoát ra, dính líu quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "He involved himself in the complicated financial deal up to his neck."

    (Anh ấy dính líu vào thỏa thuận tài chính phức tạp đến mức ngập đầu.)

  • involve oneself in the thick of it

    tham gia vào phần sôi nổi, gay cấn nhất của một tình huống/hoạt động

    "She always likes to involve herself in the thick of any debate or discussion."

    (Cô ấy luôn thích tham gia vào phần gay cấn nhất của mọi cuộc tranh luận hoặc thảo luận.)

  • involve oneself in something heart and soul

    tham gia vào việc gì đó bằng cả tấm lòng, hết mình, đầy đam mê

    "He involved himself in the charity project heart and soul, dedicating all his free time."

    (Anh ấy tham gia vào dự án từ thiện bằng cả tấm lòng, dành hết thời gian rảnh rỗi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involve oneself in

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involve oneself in".

Văn hóa tình nguyện và sự tham gia cộng đồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'involve oneself in' thường gắn liền với tinh thần tự nguyện và sự tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng, xã hội. Việc một cá nhân chủ động 'involve oneself in' các dự án từ thiện, hoạt động chính trị hoặc các nhóm sở thích được đánh giá cao như một biểu hiện của trách nhiệm công dân và sự đóng góp cho xã hội.

Trách nhiệm cá nhân và sự chủ động

Cụm từ này cũng phản ánh giá trị về trách nhiệm cá nhân và sự chủ động trong cuộc sống. Thay vì bị động chờ đợi, việc 'involve oneself in' thể hiện ý chí của một người muốn tự mình tạo ra sự thay đổi, giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu, cho dù đó là trong công việc, học tập hay các mối quan hệ cá nhân.