uninvolved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not participating or taking an active role in something.
Vietnamese Meaning
Không tham gia hoặc không đóng vai trò tích cực trong một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He remained uninvolved in the company's day-to-day operations."
"Anh ấy vẫn không tham gia vào các hoạt động hàng ngày của công ty."
-
"The government remained uninvolved in the dispute."
"Chính phủ vẫn không can thiệp vào tranh chấp."
-
"He was accused of being uninvolved in his children's lives."
"Anh ta bị buộc tội không quan tâm đến cuộc sống của con cái mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | involve | liên quan, bao gồm, lôi kéo |
| Noun | involvement | sự liên quan, sự tham gia, sự dính líu |
| Adjective | involved | có liên quan, phức tạp, đang tham gia |
| Noun | uninvolvement | sự không liên quan, sự không tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uninvolved' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thờ ơ, thiếu quan tâm, hoặc cố tình tránh né trách nhiệm. Khác với 'disinterested' (không hứng thú), 'uninvolved' nhấn mạnh sự thiếu tham gia thực tế hơn là thiếu hứng thú. Nó cũng khác với 'neutral' (trung lập), vì 'neutral' chỉ việc không đứng về bên nào, trong khi 'uninvolved' đơn giản là không liên quan.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó có nghĩa là không tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He remained uninvolved in the discussion.' (Anh ấy vẫn không tham gia vào cuộc thảo luận.). Khi đi với 'with', nó mô tả sự thiếu liên quan với một người, một nhóm, hoặc một vấn đề. Ví dụ: 'She was uninvolved with the project.' (Cô ấy không liên quan đến dự án.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely uninvolved (hoàn toàn không liên quan/không tham gia)
-
largely largely uninvolved (phần lớn không liên quan/không tham gia)
-
politically politically uninvolved (không tham gia chính trị)
-
emotionally emotionally uninvolved (không gắn bó/dính líu tình cảm)
-
remain remain uninvolved (giữ thái độ không tham gia/không liên quan)
-
stay stay uninvolved (giữ thái độ không tham gia/không liên quan)
-
seem seem uninvolved (có vẻ không liên quan/không tham gia)
-
an uninvolved an uninvolved observer (một người quan sát không liên quan/bàng quan)
-
an uninvolved an uninvolved party (một bên không liên quan)
Idioms
-
to remain uninvolved in something
giữ thái độ không tham gia, không can dự vào việc gì
"Despite the heated debate, he chose to remain uninvolved."
(Mặc dù cuộc tranh luận nảy lửa, anh ấy đã chọn giữ thái độ không tham gia.)
-
take an uninvolved stance
giữ lập trường không can thiệp/không liên quan
"The organization decided to take an uninvolved stance regarding the internal dispute."
(Tổ chức đã quyết định giữ lập trường không can thiệp vào tranh chấp nội bộ.)
-
be emotionally uninvolved
không gắn bó/dính líu tình cảm, thờ ơ về mặt cảm xúc
"She felt her partner was emotionally uninvolved in their relationship."
(Cô ấy cảm thấy đối tác của mình thờ ơ về mặt cảm xúc trong mối quan hệ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninvolved
adjectiveKhông tham gia hoặc không đóng vai trò tích cực trong một việc gì đó.
"He remained uninvolved in the company's day-to-day operations."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he was present at the meeting, he remained uninvolved in the discussion, offering no opinions or suggestions. |
Mặc dù anh ấy có mặt tại cuộc họp, anh ấy vẫn không tham gia vào cuộc thảo luận, không đưa ra ý kiến hoặc đề xuất nào. |
| Phủ định | Even though she was supposed to be a mentor, she acted as if she was uninvolved, providing little guidance to her mentee. |
Mặc dù cô ấy được cho là một người cố vấn, nhưng cô ấy hành động như thể không liên quan, cung cấp rất ít hướng dẫn cho người được cô ấy cố vấn. |
| Nghi vấn | If the problem is so urgent, why is the management so uninvolved in finding a solution? |
Nếu vấn đề khẩn cấp như vậy, tại sao ban quản lý lại không tham gia vào việc tìm kiếm giải pháp như vậy? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been uninvolved in the project until the deadline approached. |
Cô ấy đã không tham gia vào dự án cho đến khi thời hạn đến gần. |
| Phủ định | They had not been uninvolved; they actively tried to solve the problem. |
Họ đã không hề không tham gia; họ đã tích cực cố gắng giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Had he been uninvolved in the decision-making process before you arrived? |
Có phải anh ấy đã không tham gia vào quá trình ra quyết định trước khi bạn đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninvolved".
