(Top Banner Ad)
uninvolved
B2
adjective B2 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

uninvolved

UK: /ˌʌnɪnˈvɒlvd/ • US: /ˌʌnɪnˈvɑːlvd/

Nghĩa tiếng Việt

không tham gia không dính líu không can thiệp thờ ơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not participating or taking an active role in something.

Vietnamese Meaning

Không tham gia hoặc không đóng vai trò tích cực trong một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He remained uninvolved in the company's day-to-day operations."

    "Anh ấy vẫn không tham gia vào các hoạt động hàng ngày của công ty."

  • "The government remained uninvolved in the dispute."

    "Chính phủ vẫn không can thiệp vào tranh chấp."

  • "He was accused of being uninvolved in his children's lives."

    "Anh ta bị buộc tội không quan tâm đến cuộc sống của con cái mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb involve liên quan, bao gồm, lôi kéo
Noun involvement sự liên quan, sự tham gia, sự dính líu
Adjective involved có liên quan, phức tạp, đang tham gia
Noun uninvolvement sự không liên quan, sự không tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
involvere
Old French
envolver
English
involve
English
involved
English
uninvolved

Nguồn gốc của 'uninvolved'

Từ 'uninvolved' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và từ 'involved'. Gốc của 'involved' là từ Latin 'involvere', mang nghĩa 'cuộn vào, vướng vào' hoặc 'liên quan, bao gồm'. Khi thêm 'un-', từ 'uninvolved' có nghĩa ngược lại, diễn tả trạng thái 'không liên quan, không tham gia, không bị vướng vào'.

Usage Note

Từ 'uninvolved' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thờ ơ, thiếu quan tâm, hoặc cố tình tránh né trách nhiệm. Khác với 'disinterested' (không hứng thú), 'uninvolved' nhấn mạnh sự thiếu tham gia thực tế hơn là thiếu hứng thú. Nó cũng khác với 'neutral' (trung lập), vì 'neutral' chỉ việc không đứng về bên nào, trong khi 'uninvolved' đơn giản là không liên quan.

Prepositions

in with

Khi đi với 'in', nó có nghĩa là không tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He remained uninvolved in the discussion.' (Anh ấy vẫn không tham gia vào cuộc thảo luận.). Khi đi với 'with', nó mô tả sự thiếu liên quan với một người, một nhóm, hoặc một vấn đề. Ví dụ: 'She was uninvolved with the project.' (Cô ấy không liên quan đến dự án.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninvolved
  • completely completely uninvolved
    (hoàn toàn không liên quan/không tham gia)
  • largely largely uninvolved
    (phần lớn không liên quan/không tham gia)
  • politically politically uninvolved
    (không tham gia chính trị)
  • emotionally emotionally uninvolved
    (không gắn bó/dính líu tình cảm)
Verb + uninvolved
  • remain remain uninvolved
    (giữ thái độ không tham gia/không liên quan)
  • stay stay uninvolved
    (giữ thái độ không tham gia/không liên quan)
  • seem seem uninvolved
    (có vẻ không liên quan/không tham gia)
Noun + uninvolved
  • an uninvolved an uninvolved observer
    (một người quan sát không liên quan/bàng quan)
  • an uninvolved an uninvolved party
    (một bên không liên quan)

Idioms

  • to remain uninvolved in something

    giữ thái độ không tham gia, không can dự vào việc gì

    "Despite the heated debate, he chose to remain uninvolved."

    (Mặc dù cuộc tranh luận nảy lửa, anh ấy đã chọn giữ thái độ không tham gia.)

  • take an uninvolved stance

    giữ lập trường không can thiệp/không liên quan

    "The organization decided to take an uninvolved stance regarding the internal dispute."

    (Tổ chức đã quyết định giữ lập trường không can thiệp vào tranh chấp nội bộ.)

  • be emotionally uninvolved

    không gắn bó/dính líu tình cảm, thờ ơ về mặt cảm xúc

    "She felt her partner was emotionally uninvolved in their relationship."

    (Cô ấy cảm thấy đối tác của mình thờ ơ về mặt cảm xúc trong mối quan hệ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninvolved

adjective
Lật mặt

Không tham gia hoặc không đóng vai trò tích cực trong một việc gì đó.

"He remained uninvolved in the company's day-to-day operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was present at the meeting, he remained uninvolved in the discussion, offering no opinions or suggestions.
Mặc dù anh ấy có mặt tại cuộc họp, anh ấy vẫn không tham gia vào cuộc thảo luận, không đưa ra ý kiến hoặc đề xuất nào.
Phủ định
Even though she was supposed to be a mentor, she acted as if she was uninvolved, providing little guidance to her mentee.
Mặc dù cô ấy được cho là một người cố vấn, nhưng cô ấy hành động như thể không liên quan, cung cấp rất ít hướng dẫn cho người được cô ấy cố vấn.
Nghi vấn
If the problem is so urgent, why is the management so uninvolved in finding a solution?
Nếu vấn đề khẩn cấp như vậy, tại sao ban quản lý lại không tham gia vào việc tìm kiếm giải pháp như vậy?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been uninvolved in the project until the deadline approached.
Cô ấy đã không tham gia vào dự án cho đến khi thời hạn đến gần.
Phủ định
They had not been uninvolved; they actively tried to solve the problem.
Họ đã không hề không tham gia; họ đã tích cực cố gắng giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Had he been uninvolved in the decision-making process before you arrived?
Có phải anh ấy đã không tham gia vào quá trình ra quyết định trước khi bạn đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninvolved".

Hiệu ứng người bàng quan (Bystander Effect)

'Uninvolved' thường liên quan đến Hiệu ứng người bàng quan (Bystander Effect), một hiện tượng tâm lý xã hội nơi các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ một nạn nhân khi có mặt những người khác. Khi có nhiều người chứng kiến một sự việc khẩn cấp, mỗi người sẽ cảm thấy giảm bớt trách nhiệm cá nhân, dẫn đến việc họ 'uninvolved' – không can thiệp, không hành động.

Chính sách Trung lập và Không can thiệp

Trong bối cảnh chính trị và quan hệ quốc tế, 'uninvolved' thường được dùng để mô tả các quốc gia hoặc tổ chức áp dụng chính sách trung lập (neutrality) hoặc không can thiệp (non-intervention) vào các cuộc xung đột hoặc vấn đề nội bộ của quốc gia khác. Việc giữ 'uninvolved' có thể được coi là một chiến lược để tránh gây ra thù địch hoặc giữ vững hòa bình.