involve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bao gồm, liên quan đến, đòi hỏi (cái gì) như một phần thiết yếu hoặc điều kiện không thể thiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The job involves a lot of travelling."
"Công việc này đòi hỏi phải đi lại rất nhiều."
-
"The accident involved two cars and a motorcycle."
"Vụ tai nạn liên quan đến hai ô tô và một xe máy."
-
"I don't want to involve myself in their argument."
"Tôi không muốn dính líu vào cuộc tranh cãi của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | involve | liên quan, bao gồm, đòi hỏi |
| Noun | involvement | sự liên quan, sự tham gia, sự dính líu |
| Adjective | involved | bị liên lụy, tham gia; phức tạp, rắc rối |
| Adjective | involving | gây ra sự liên lụy, làm cho phức tạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'involve' thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc bao gồm một cách tự nhiên, cần thiết, hoặc là một phần không thể tách rời của một quá trình, hoạt động, hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự liên kết và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố. Khác với 'include' (bao gồm) chỉ đơn thuần liệt kê, 'involve' hàm ý một sự tương tác, can thiệp hoặc hệ quả.
Prepositions
'involve in' thường được dùng khi ai đó hoặc cái gì đó tham gia hoặc bị cuốn vào một hoạt động hoặc tình huống. 'involve with' có thể được dùng để chỉ sự liên quan đến một người hoặc một nhóm người, thường mang ý nghĩa về mối quan hệ hoặc sự hợp tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply involve (liên quan sâu sắc, tham gia sâu)
-
actively actively involve (tích cực tham gia, liên quan tích cực)
-
heavily heavily involve (liên quan mật thiết, dính líu nặng nề)
-
will will involve (sẽ bao gồm, sẽ liên quan đến)
-
tends to tends to involve (có xu hướng liên quan/bao gồm)
-
often often involve (thường xuyên liên quan/bao gồm)
-
risks involve risks (bao gồm rủi ro, ẩn chứa rủi ro)
-
costs involve costs (phát sinh chi phí, đòi hỏi chi phí)
-
people involve people (liên quan đến con người, có sự tham gia của nhiều người)
-
effort involve effort (đòi hỏi nỗ lực, cần sự cố gắng)
-
The project The project involves... (Dự án bao gồm/liên quan đến...)
-
The decision The decision involves... (Quyết định liên quan đến...)
-
The job The job involves... (Công việc đòi hỏi/bao gồm...)
Idioms
-
get involved in something
tham gia vào việc gì, dính líu vào việc gì
"She decided to get involved in local politics."
(Cô ấy quyết định tham gia vào chính trị địa phương.)
-
be involved with someone/something
có quan hệ với ai/cái gì; dính dáng đến ai/cái gì (thường là tình cảm hoặc vấn đề pháp lý)
"He was involved with a suspect in the case."
(Anh ta có liên quan đến một nghi phạm trong vụ án.)
-
involve oneself in something
tự mình tham gia vào cái gì, tự nguyện dấn thân vào
"It's important to involve yourself in your children's education."
(Điều quan trọng là phải tự mình tham gia vào việc giáo dục con cái của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
involve
động từBao gồm, liên quan đến, đòi hỏi (cái gì) như một phần thiết yếu hoặc điều kiện không thể thiếu.
"The job involves a lot of travelling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involve".
