inward-seeking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Focused on exploring or understanding one's own thoughts, feelings, and inner self.
Vietnamese Meaning
Tập trung vào việc khám phá hoặc thấu hiểu suy nghĩ, cảm xúc và bản thân bên trong của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The retreat offered a space for inward-seeking reflection and personal growth."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp một không gian cho sự suy ngẫm hướng nội và phát triển cá nhân."
-
"She embarked on an inward-seeking journey to understand her purpose."
"Cô ấy bắt đầu một hành trình tìm kiếm nội tâm để hiểu mục đích của mình."
-
"His inward-seeking nature led him to pursue a career in psychology."
"Bản chất hướng nội của anh ấy đã dẫn anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tâm lý học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang sắc thái tích cực, ám chỉ sự tự nhận thức và nỗ lực phát triển cá nhân. Khác với 'introspective' (hướng nội, hay suy ngẫm), 'inward-seeking' nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm và khám phá bên trong hơn là chỉ đơn thuần suy ngẫm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
person an inward-seeking person (một người có xu hướng hướng nội, thích suy tư)
-
journey an inward-seeking journey (một hành trình khám phá nội tâm)
-
mindset an inward-seeking mindset (một tư duy hướng nội, tập trung vào bản thân)
-
period a period of inward-seeking (một giai đoạn tập trung vào nội tâm)
-
become to become inward-seeking (trở nên hướng nội, tập trung vào bản thân)
-
remain to remain inward-seeking (giữ vững sự hướng nội)
-
deeply deeply inward-seeking (cực kỳ hướng nội, suy tư sâu sắc)
-
increasingly increasingly inward-seeking (ngày càng hướng nội)
Idioms
-
an inward-seeking journey of self-discovery
một hành trình tự khám phá nội tâm
"After a major life change, she embarked on an inward-seeking journey of self-discovery."
(Sau một biến cố lớn trong đời, cô ấy đã bắt đầu một hành trình tự khám phá nội tâm.)
-
a period of inward-seeking reflection
một giai đoạn suy tư, chiêm nghiệm sâu sắc
"The artist spent a period of inward-seeking reflection before starting his new collection."
(Người nghệ sĩ đã trải qua một giai đoạn suy tư, chiêm nghiệm sâu sắc trước khi bắt đầu bộ sưu tập mới của mình.)
-
cultivating an inward-seeking mindset
nuôi dưỡng một tư duy hướng nội, tập trung vào sự phát triển bên trong
"Mindfulness practices are crucial for cultivating an inward-seeking mindset."
(Các phương pháp thực hành chánh niệm rất quan trọng để nuôi dưỡng một tư duy hướng nội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inward-seeking
tính từTập trung vào việc khám phá hoặc thấu hiểu suy nghĩ, cảm xúc và bản thân bên trong của một người.
"The retreat offered a space for inward-seeking reflection and personal growth."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is so inward-seeking explains his reluctance to join social activities. |
Việc anh ấy quá hướng nội giải thích sự miễn cưỡng của anh ấy khi tham gia các hoạt động xã hội. |
| Phủ định | Whether she is truly inward-seeking is not apparent from her outgoing behavior. |
Việc cô ấy có thực sự hướng nội hay không không thể hiện rõ qua hành vi hướng ngoại của cô ấy. |
| Nghi vấn | Why he became so inward-seeking after the incident remains a mystery to everyone. |
Tại sao anh ấy trở nên quá hướng nội sau sự cố vẫn là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must be inward-seeking to understand her true self. |
Cô ấy phải hướng nội để hiểu được bản thân thật sự của mình. |
| Phủ định | They shouldn't be inward-seeking all the time; sometimes, they need to engage with the outside world. |
Họ không nên hướng nội mọi lúc; đôi khi, họ cần giao tiếp với thế giới bên ngoài. |
| Nghi vấn | Could he be inward-seeking because he's dealing with a personal crisis? |
Liệu anh ấy có đang hướng nội vì đang đối mặt với một khủng hoảng cá nhân không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been acting inward-seeking for weeks before she finally admitted she needed help. |
Cô ấy đã hành động hướng nội trong nhiều tuần trước khi cuối cùng thừa nhận rằng cô ấy cần giúp đỡ. |
| Phủ định | He hadn't been acting so inward-seeking before his promotion, so we knew something was bothering him. |
Anh ấy đã không hành động hướng nội như vậy trước khi được thăng chức, vì vậy chúng tôi biết có điều gì đó đang làm phiền anh ấy. |
| Nghi vấn | Had he been behaving in an inward-seeking manner before the accident? |
Có phải anh ấy đã cư xử theo một cách hướng nội trước khi tai nạn xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inward-seeking".
