(Top Banner Ad)
inward-seeking
C1
tính từ C1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

inward-seeking

UK: ˈɪnwərdˌsiːkɪŋ • US: ˈɪnwərdˌsiːkɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

hướng nội tìm tòi tìm kiếm nội tâm khám phá bản thân hướng vào nội tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on exploring or understanding one's own thoughts, feelings, and inner self.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào việc khám phá hoặc thấu hiểu suy nghĩ, cảm xúc và bản thân bên trong của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The retreat offered a space for inward-seeking reflection and personal growth."

    "Khu nghỉ dưỡng cung cấp một không gian cho sự suy ngẫm hướng nội và phát triển cá nhân."

  • "She embarked on an inward-seeking journey to understand her purpose."

    "Cô ấy bắt đầu một hành trình tìm kiếm nội tâm để hiểu mục đích của mình."

  • "His inward-seeking nature led him to pursue a career in psychology."

    "Bản chất hướng nội của anh ấy đã dẫn anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tâm lý học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inwardness sự hướng nội, tính chất nội tâm
Noun seeker người tìm kiếm, người khao khát
Verb seek tìm kiếm, truy cầu
Adjective inward hướng nội, bên trong
Adverb inwardly một cách hướng nội, trong thâm tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
weard
Old English
inweard
Old English
sēcan
Modern English
inward-seeking

Nguồn Gốc Từ Ghép

'Inward-seeking' là một tính từ ghép thú vị, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'inward' (hướng vào bên trong) và 'seeking' (tìm kiếm). 'Inward' có gốc từ tiếng Anh cổ 'inweard', kết hợp 'in' (trong) và 'weard' (hướng tới). 'Seeking' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sēcan', có nghĩa là 'tìm kiếm'. Vì vậy, từ này gợi lên hình ảnh về một hành trình khám phá, tìm hiểu sâu sắc vào thế giới nội tâm của bản thân, thường liên quan đến cảm xúc, suy nghĩ và mục đích sống cá nhân.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái tích cực, ám chỉ sự tự nhận thức và nỗ lực phát triển cá nhân. Khác với 'introspective' (hướng nội, hay suy ngẫm), 'inward-seeking' nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm và khám phá bên trong hơn là chỉ đơn thuần suy ngẫm.

Collocations (Từ đi kèm)

inward-seeking + Noun (as modifier)
  • person an inward-seeking person
    (một người có xu hướng hướng nội, thích suy tư)
  • journey an inward-seeking journey
    (một hành trình khám phá nội tâm)
  • mindset an inward-seeking mindset
    (một tư duy hướng nội, tập trung vào bản thân)
  • period a period of inward-seeking
    (một giai đoạn tập trung vào nội tâm)
Verb + inward-seeking
  • become to become inward-seeking
    (trở nên hướng nội, tập trung vào bản thân)
  • remain to remain inward-seeking
    (giữ vững sự hướng nội)
Adverb + inward-seeking
  • deeply deeply inward-seeking
    (cực kỳ hướng nội, suy tư sâu sắc)
  • increasingly increasingly inward-seeking
    (ngày càng hướng nội)

Idioms

  • an inward-seeking journey of self-discovery

    một hành trình tự khám phá nội tâm

    "After a major life change, she embarked on an inward-seeking journey of self-discovery."

    (Sau một biến cố lớn trong đời, cô ấy đã bắt đầu một hành trình tự khám phá nội tâm.)

  • a period of inward-seeking reflection

    một giai đoạn suy tư, chiêm nghiệm sâu sắc

    "The artist spent a period of inward-seeking reflection before starting his new collection."

    (Người nghệ sĩ đã trải qua một giai đoạn suy tư, chiêm nghiệm sâu sắc trước khi bắt đầu bộ sưu tập mới của mình.)

  • cultivating an inward-seeking mindset

    nuôi dưỡng một tư duy hướng nội, tập trung vào sự phát triển bên trong

    "Mindfulness practices are crucial for cultivating an inward-seeking mindset."

    (Các phương pháp thực hành chánh niệm rất quan trọng để nuôi dưỡng một tư duy hướng nội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inward-seeking

tính từ
Lật mặt

Tập trung vào việc khám phá hoặc thấu hiểu suy nghĩ, cảm xúc và bản thân bên trong của một người.

"The retreat offered a space for inward-seeking reflection and personal growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is so inward-seeking explains his reluctance to join social activities.
Việc anh ấy quá hướng nội giải thích sự miễn cưỡng của anh ấy khi tham gia các hoạt động xã hội.
Phủ định
Whether she is truly inward-seeking is not apparent from her outgoing behavior.
Việc cô ấy có thực sự hướng nội hay không không thể hiện rõ qua hành vi hướng ngoại của cô ấy.
Nghi vấn
Why he became so inward-seeking after the incident remains a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy trở nên quá hướng nội sau sự cố vẫn là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be inward-seeking to understand her true self.
Cô ấy phải hướng nội để hiểu được bản thân thật sự của mình.
Phủ định
They shouldn't be inward-seeking all the time; sometimes, they need to engage with the outside world.
Họ không nên hướng nội mọi lúc; đôi khi, họ cần giao tiếp với thế giới bên ngoài.
Nghi vấn
Could he be inward-seeking because he's dealing with a personal crisis?
Liệu anh ấy có đang hướng nội vì đang đối mặt với một khủng hoảng cá nhân không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting inward-seeking for weeks before she finally admitted she needed help.
Cô ấy đã hành động hướng nội trong nhiều tuần trước khi cuối cùng thừa nhận rằng cô ấy cần giúp đỡ.
Phủ định
He hadn't been acting so inward-seeking before his promotion, so we knew something was bothering him.
Anh ấy đã không hành động hướng nội như vậy trước khi được thăng chức, vì vậy chúng tôi biết có điều gì đó đang làm phiền anh ấy.
Nghi vấn
Had he been behaving in an inward-seeking manner before the accident?
Có phải anh ấy đã cư xử theo một cách hướng nội trước khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inward-seeking".

Sự Tự Phản Tỉnh và Phát Triển Bản Thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và cả phương Đông, khái niệm 'inward-seeking' (hướng nội, tự tìm hiểu) được coi trọng như một con đường dẫn đến sự phát triển cá nhân và giác ngộ. Nó liên quan đến việc dành thời gian để suy ngẫm về giá trị, niềm tin và cảm xúc của bản thân, thay vì chỉ tập trung vào thế giới bên ngoài. Các hoạt động như thiền định, viết nhật ký, hoặc các khóa tu tập đều là những cách thực hành sự hướng nội, giúp con người hiểu rõ mình hơn và tìm thấy sự bình yên từ bên trong.

Triết Lý Sống Tối Giản và Chánh Niệm

Trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy xô bồ, xu hướng 'inward-seeking' ngày càng trở nên phổ biến, thể hiện qua sự quan tâm đến chủ nghĩa tối giản (minimalism) và thực hành chánh niệm (mindfulness). Những triết lý này khuyến khích con người giảm bớt sự phụ thuộc vào vật chất bên ngoài và tập trung vào việc nuôi dưỡng đời sống tinh thần phong phú. Việc 'tìm kiếm bên trong' giúp mỗi cá nhân tìm thấy ý nghĩa, mục đích sống và hạnh phúc bền vững từ chính bản thân mình.