(Top Banner Ad)
outward-focused
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Tâm lý học

outward-focused

UK: /ˈaʊtwəd ˈfəʊkəst/ • US: /ˈaʊtwərd ˈfoʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

hướng ngoại tập trung ra bên ngoài có tầm nhìn hướng ngoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Primarily concerned with or directed towards external matters, people, or events; externally oriented.

Vietnamese Meaning

Tập trung chủ yếu vào hoặc hướng đến các vấn đề, con người hoặc sự kiện bên ngoài; hướng ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An outward-focused company is more likely to succeed in a globalized market."

    "Một công ty hướng ngoại có nhiều khả năng thành công hơn trong một thị trường toàn cầu hóa."

  • "She is an outward-focused individual, always seeking new opportunities to collaborate with others."

    "Cô ấy là một người hướng ngoại, luôn tìm kiếm những cơ hội mới để hợp tác với người khác."

  • "The organization's outward-focused strategy has helped them expand their reach and impact."

    "Chiến lược hướng ngoại của tổ chức đã giúp họ mở rộng phạm vi và tác động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outward Hướng ra ngoài, bên ngoài
Adverb outwardly Bên ngoài, ra bên ngoài
Noun outwardness Sự hướng ngoại, vẻ bên ngoài
Verb focus Tập trung, chú trọng
Noun focus Điểm trọng tâm, sự tập trung
Adjective focused Được tập trung, có mục tiêu rõ ràng
Adjective inward-focused Hướng nội, tập trung vào bên trong (trái nghĩa)

Synonyms

externally oriented (hướng ngoại)outward-looking (có tầm nhìn ra bên ngoài)extroverted (hướng ngoại (về tính cách))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtweard
English
outward
Latin
focus
English
focused
English
outward-focused

Nguồn gốc của sự nhìn ra bên ngoài

Cụm từ 'outward-focused' là sự kết hợp của 'outward' (hướng ra ngoài) và 'focused' (tập trung). 'Outward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'focused' bắt nguồn từ tiếng Latin 'focus' nghĩa là 'lò sưởi' hay 'trung tâm'. Khi ghép lại, 'outward-focused' mô tả trạng thái một người, một tổ chức hay một tư duy luôn hướng sự chú ý, năng lượng và mục tiêu của mình ra bên ngoài, không chỉ giới hạn trong bản thân hay nội bộ.

Usage Note

Từ 'outward-focused' thường được sử dụng để mô tả một người, một tổ chức, hoặc một chiến lược có xu hướng quan tâm và tương tác với thế giới bên ngoài hơn là tập trung vào nội bộ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến khả năng kết nối, hợp tác, và thích ứng với môi trường xung quanh.

Prepositions

on towards

Ví dụ: 'outward-focused on customer needs' (tập trung vào nhu cầu của khách hàng), 'outward-focused towards international markets' (hướng đến thị trường quốc tế). Giới từ 'on' thường nhấn mạnh sự tập trung vào một đối tượng cụ thể, trong khi 'towards' chỉ hướng đi hoặc mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + outward-focused
  • strongly strongly outward-focused
    (cực kỳ hướng ngoại/tập trung ra bên ngoài)
  • highly highly outward-focused
    (rất hướng ngoại/tập trung cao độ ra bên ngoài)
  • truly truly outward-focused
    (thực sự hướng ngoại/tập trung đúng mực ra bên ngoài)
outward-focused + Noun
  • organization an outward-focused organization
    (một tổ chức hướng ngoại/tập trung vào bên ngoài)
  • approach an outward-focused approach
    (một cách tiếp cận hướng ngoại/tập trung vào bên ngoài)
  • mindset an outward-focused mindset
    (một tư duy hướng ngoại/tập trung vào bên ngoài)
  • culture an outward-focused culture
    (một văn hóa hướng ngoại/tập trung vào bên ngoài)
Verb + outward-focused
  • be be outward-focused
    (có tính hướng ngoại, tập trung ra bên ngoài)
  • become become outward-focused
    (trở nên hướng ngoại, tập trung ra bên ngoài)
  • remain remain outward-focused
    (duy trì tính hướng ngoại, tập trung ra bên ngoài)

Idioms

  • have an outward-focused mindset

    có tư duy hướng ngoại, tư duy tập trung vào bên ngoài

    "Leaders should have an outward-focused mindset to understand market trends."

    (Các nhà lãnh đạo nên có tư duy hướng ngoại để hiểu rõ xu hướng thị trường.)

  • foster an outward-focused culture

    nuôi dưỡng một văn hóa hướng ngoại, tập trung vào bên ngoài

    "The CEO aims to foster an outward-focused culture within the company."

    (CEO đặt mục tiêu nuôi dưỡng một văn hóa hướng ngoại trong công ty.)

  • take an outward-focused approach

    áp dụng cách tiếp cận hướng ngoại, tập trung vào bên ngoài

    "To innovate, businesses must take an outward-focused approach to customer needs."

    (Để đổi mới, các doanh nghiệp phải áp dụng cách tiếp cận hướng ngoại, tập trung vào nhu cầu khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outward-focused

Tính từ
Lật mặt

Tập trung chủ yếu vào hoặc hướng đến các vấn đề, con người hoặc sự kiện bên ngoài; hướng ngoại.

"An outward-focused company is more likely to succeed in a globalized market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an outward-focused individual, always considering the needs of others.
Cô ấy là một người hướng ngoại, luôn quan tâm đến nhu cầu của người khác.
Phủ định
He isn't outward-focused; he tends to prioritize his own interests.
Anh ấy không hướng ngoại; anh ấy có xu hướng ưu tiên lợi ích của riêng mình.
Nghi vấn
Are they outward-focused in their approach to problem-solving?
Họ có hướng ngoại trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outward-focused".

Tầm quan trọng trong kinh doanh hiện đại

'Outward-focused' là một khái niệm cốt lõi trong kinh doanh hiện đại, đặc biệt là trong các chiến lược lấy khách hàng làm trung tâm (customer-centricity). Các công ty hướng ngoại chú trọng lắng nghe phản hồi của khách hàng, theo dõi đối thủ cạnh tranh và thích nghi với thị trường để đổi mới và duy trì tính cạnh tranh. Điều này đối lập với tư duy hướng nội (inward-focused) chỉ tập trung vào sản phẩm hoặc quy trình nội bộ mà bỏ qua yếu tố bên ngoài.

Phát triển cá nhân và xã hội

Ở cấp độ cá nhân và xã hội, 'outward-focused' thường được khuyến khích như một phẩm chất tích cực. Nó liên quan đến việc thể hiện sự đồng cảm, quan tâm đến cộng đồng, và có trách nhiệm với các vấn đề toàn cầu. Thay vì chỉ lo lắng cho bản thân, một người hướng ngoại đóng góp vào việc tạo ra giá trị và tác động tích cực đến thế giới xung quanh.