outward-focused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Primarily concerned with or directed towards external matters, people, or events; externally oriented.
Vietnamese Meaning
Tập trung chủ yếu vào hoặc hướng đến các vấn đề, con người hoặc sự kiện bên ngoài; hướng ngoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An outward-focused company is more likely to succeed in a globalized market."
"Một công ty hướng ngoại có nhiều khả năng thành công hơn trong một thị trường toàn cầu hóa."
-
"She is an outward-focused individual, always seeking new opportunities to collaborate with others."
"Cô ấy là một người hướng ngoại, luôn tìm kiếm những cơ hội mới để hợp tác với người khác."
-
"The organization's outward-focused strategy has helped them expand their reach and impact."
"Chiến lược hướng ngoại của tổ chức đã giúp họ mở rộng phạm vi và tác động của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outward | Hướng ra ngoài, bên ngoài |
| Adverb | outwardly | Bên ngoài, ra bên ngoài |
| Noun | outwardness | Sự hướng ngoại, vẻ bên ngoài |
| Verb | focus | Tập trung, chú trọng |
| Noun | focus | Điểm trọng tâm, sự tập trung |
| Adjective | focused | Được tập trung, có mục tiêu rõ ràng |
| Adjective | inward-focused | Hướng nội, tập trung vào bên trong (trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'outward-focused' thường được sử dụng để mô tả một người, một tổ chức, hoặc một chiến lược có xu hướng quan tâm và tương tác với thế giới bên ngoài hơn là tập trung vào nội bộ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến khả năng kết nối, hợp tác, và thích ứng với môi trường xung quanh.
Prepositions
Ví dụ: 'outward-focused on customer needs' (tập trung vào nhu cầu của khách hàng), 'outward-focused towards international markets' (hướng đến thị trường quốc tế). Giới từ 'on' thường nhấn mạnh sự tập trung vào một đối tượng cụ thể, trong khi 'towards' chỉ hướng đi hoặc mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly outward-focused (cực kỳ hướng ngoại/tập trung ra bên ngoài)
-
highly highly outward-focused (rất hướng ngoại/tập trung cao độ ra bên ngoài)
-
truly truly outward-focused (thực sự hướng ngoại/tập trung đúng mực ra bên ngoài)
-
organization an outward-focused organization (một tổ chức hướng ngoại/tập trung vào bên ngoài)
-
approach an outward-focused approach (một cách tiếp cận hướng ngoại/tập trung vào bên ngoài)
-
mindset an outward-focused mindset (một tư duy hướng ngoại/tập trung vào bên ngoài)
-
culture an outward-focused culture (một văn hóa hướng ngoại/tập trung vào bên ngoài)
-
be be outward-focused (có tính hướng ngoại, tập trung ra bên ngoài)
-
become become outward-focused (trở nên hướng ngoại, tập trung ra bên ngoài)
-
remain remain outward-focused (duy trì tính hướng ngoại, tập trung ra bên ngoài)
Idioms
-
have an outward-focused mindset
có tư duy hướng ngoại, tư duy tập trung vào bên ngoài
"Leaders should have an outward-focused mindset to understand market trends."
(Các nhà lãnh đạo nên có tư duy hướng ngoại để hiểu rõ xu hướng thị trường.)
-
foster an outward-focused culture
nuôi dưỡng một văn hóa hướng ngoại, tập trung vào bên ngoài
"The CEO aims to foster an outward-focused culture within the company."
(CEO đặt mục tiêu nuôi dưỡng một văn hóa hướng ngoại trong công ty.)
-
take an outward-focused approach
áp dụng cách tiếp cận hướng ngoại, tập trung vào bên ngoài
"To innovate, businesses must take an outward-focused approach to customer needs."
(Để đổi mới, các doanh nghiệp phải áp dụng cách tiếp cận hướng ngoại, tập trung vào nhu cầu khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outward-focused
Tính từTập trung chủ yếu vào hoặc hướng đến các vấn đề, con người hoặc sự kiện bên ngoài; hướng ngoại.
"An outward-focused company is more likely to succeed in a globalized market."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an outward-focused individual, always considering the needs of others. |
Cô ấy là một người hướng ngoại, luôn quan tâm đến nhu cầu của người khác. |
| Phủ định | He isn't outward-focused; he tends to prioritize his own interests. |
Anh ấy không hướng ngoại; anh ấy có xu hướng ưu tiên lợi ích của riêng mình. |
| Nghi vấn | Are they outward-focused in their approach to problem-solving? |
Họ có hướng ngoại trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outward-focused".
