(Top Banner Ad)
self-exploring
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Giáo dục

self-exploring

UK: /ˌselfɪkˈsplɔːrɪŋ/ • US: /ˌselfɪkˈsplɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự khám phá tự tìm hiểu có tính chất tự khám phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or characterized by the exploration of one's own thoughts, feelings, or experiences.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi sự khám phá những suy nghĩ, cảm xúc hoặc trải nghiệm của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She embarked on a self-exploring journey to discover her true passions."

    "Cô ấy bắt đầu một hành trình tự khám phá để tìm ra những đam mê thật sự của mình."

  • "The workshop encourages participants to engage in self-exploring activities."

    "Hội thảo khuyến khích người tham gia tham gia vào các hoạt động tự khám phá."

  • "Writing in a journal can be a powerful self-exploring tool."

    "Viết nhật ký có thể là một công cụ tự khám phá mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, chính mình
Verb explore khám phá, thăm dò
Noun self-exploration sự tự khám phá, quá trình tự tìm hiểu bản thân
Verb self-explore tự khám phá, tự tìm hiểu
Adjective self-exploratory có tính chất tự khám phá, tự tìm hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Modern English
self
Latin
explorare
Old French
explorer
Modern English
explore

Hành trình khám phá bản thân qua ngôn ngữ

Từ "self-exploring" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "tự khám phá" hoặc "tự tìm hiểu". Nó được tạo thành từ hai thành phần chính: "self" và "exploring". "Self" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ (Old English) và các ngôn ngữ German cổ, luôn mang nghĩa là "chính mình" hoặc "bản thân". Phần "exploring" bắt nguồn từ động từ "explore" trong tiếng Latin (explorare), có nghĩa là "tìm tòi, thăm dò, khám phá". Khi ghép lại, "self-exploring" mô tả một hành động hướng nội, nơi cá nhân tự tìm hiểu về suy nghĩ, cảm xúc, động lực và tiềm năng của chính mình.

Usage Note

Tính từ 'self-exploring' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, quá trình hoặc cá nhân có xu hướng tự tìm hiểu, phân tích và thấu hiểu bản thân. Nó nhấn mạnh vào tính chủ động và hướng nội trong việc khám phá thế giới nội tâm. Khác với 'introspective' (hướng nội), 'self-exploring' mang ý nghĩa chủ động tìm tòi và khám phá, không chỉ đơn thuần suy ngẫm.

Prepositions

into of

'Self-exploring into': nhấn mạnh sự đi sâu vào việc khám phá điều gì đó bên trong bản thân. 'Self-exploring of': nhấn mạnh hành động khám phá chính bản thân hoặc một khía cạnh cụ thể của bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • journey a self-exploring journey
    (một hành trình tự khám phá)
  • process a self-exploring process
    (một quá trình tự tìm hiểu bản thân)
  • activity self-exploring activity
    (hoạt động tự khám phá)
  • path a self-exploring path
    (một con đường tự khám phá)
Verb + Adjective + Noun
  • embark on embark on a self-exploring journey
    (bắt đầu một hành trình tự khám phá)
  • engage in engage in self-exploring activities
    (tham gia vào các hoạt động tự khám phá)
  • undertake undertake a self-exploring process
    (thực hiện một quá trình tự tìm hiểu bản thân)

Idioms

  • a self-exploring journey

    một hành trình tự khám phá bản thân

    "After graduating, many students embark on a self-exploring journey to find their true calling."

    (Sau khi tốt nghiệp, nhiều sinh viên bắt đầu một hành trình tự khám phá để tìm ra tiếng gọi thực sự của mình.)

  • the process of self-exploring

    quá trình tự tìm hiểu/khám phá bản thân

    "Meditation and journaling are valuable tools in the process of self-exploring."

    (Thiền định và viết nhật ký là những công cụ quý giá trong quá trình tự tìm hiểu bản thân.)

  • engage in self-exploring activities

    tham gia vào các hoạt động tự khám phá bản thân

    "Taking a sabbatical can be a great opportunity to engage in self-exploring activities and reflect on life."

    (Nghỉ phép dài hạn có thể là một cơ hội tuyệt vời để tham gia vào các hoạt động tự khám phá và suy ngẫm về cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-exploring

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi sự khám phá những suy nghĩ, cảm xúc hoặc trải nghiệm của bản thân.

"She embarked on a self-exploring journey to discover her true passions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The curriculum is going to be self-exploring, allowing students to learn at their own pace.
Chương trình học sẽ mang tính tự khám phá, cho phép học sinh học theo tốc độ của riêng mình.
Phủ định
The project isn't going to be entirely self-exploring; some guidance will be provided.
Dự án sẽ không hoàn toàn mang tính tự khám phá; một số hướng dẫn sẽ được cung cấp.
Nghi vấn
Are they going to create a self-exploring environment for the children to learn?
Họ có định tạo ra một môi trường tự khám phá để trẻ em học tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-exploring".

Tầm quan trọng của sự tự nhận thức trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và triết học hiện đại, việc tự khám phá (self-exploring) được coi là nền tảng cho sự phát triển cá nhân, sức khỏe tinh thần và hạnh phúc. Nó khuyến khích mỗi cá nhân hiểu rõ giá trị cốt lõi, mục tiêu, cảm xúc và niềm tin của mình. Các phương pháp như trị liệu tâm lý, viết nhật ký, thiền định chánh niệm, hay các khóa học phát triển bản thân đều được thúc đẩy để hỗ trợ quá trình tự tìm hiểu này, giúp con người đưa ra những quyết định sáng suốt hơn và xây dựng các mối quan hệ có ý nghĩa.

Hành trình Anh hùng và sự trưởng thành cá nhân

Khái niệm "Hành trình Anh hùng" (The Hero's Journey), được nhà thần thoại học Joseph Campbell phổ biến, là một khuôn mẫu kể chuyện phổ quát thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, thần thoại và văn học trên toàn thế giới. Nó mô tả một chuỗi các giai đoạn mà nhân vật chính phải trải qua, thường bao gồm việc rời bỏ thế giới quen thuộc, đối mặt với thử thách, và cuối cùng trở về với một sự hiểu biết mới mẻ về bản thân và thế giới. Đây là một ẩn dụ mạnh mẽ cho quá trình tự khám phá (self-exploring) và trưởng thành cá nhân, nhấn mạnh việc đối mặt với nội tâm và vượt qua giới hạn của chính mình để đạt được sự giác ngộ.