inward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Directed or proceeding towards the inside.
Vietnamese Meaning
Hướng vào bên trong, đi vào bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The door opens inward."
"Cánh cửa mở vào bên trong."
-
"The pressure caused the metal to bend inward."
"Áp lực khiến kim loại bị uốn vào trong."
-
"Her thoughts turned inward during the meditation."
"Những suy nghĩ của cô ấy hướng vào bên trong trong suốt buổi thiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả hướng di chuyển, sự phát triển hoặc khuynh hướng tập trung vào bên trong, tâm trí hoặc bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn turn inward (hướng vào bên trong, tự nhìn nhận nội tâm)
-
look look inward (nhìn vào bên trong, suy ngẫm về bản thân)
-
move move inward (di chuyển vào phía trong)
-
draw draw inward (kéo vào bên trong, co lại)
-
inward inward reflection (sự suy ngẫm nội tâm)
-
inward inward journey (hành trình nội tâm)
-
inward inward thoughts (những suy nghĩ thầm kín)
-
inward inward feeling (cảm xúc bên trong lòng)
-
deep deep inward sigh (tiếng thở dài sâu trong lòng)
-
sudden sudden inward pain (cơn đau nhói bất chợt bên trong)
Idioms
-
turn inward
hướng vào bên trong; dành thời gian suy ngẫm, tự xem xét bản thân
"After the failure, she decided to turn inward and reflect on her mistakes."
(Sau thất bại, cô ấy quyết định hướng vào bên trong và suy ngẫm về những sai lầm của mình.)
-
an inward sigh
một tiếng thở dài trong lòng (không thể hiện ra ngoài)
"He let out an inward sigh of relief when he saw the results."
(Anh ấy khẽ thở phào nhẹ nhõm trong lòng khi thấy kết quả.)
-
the inward eye
mắt tưởng tượng, tầm nhìn nội tâm (khả năng hình dung, tưởng tượng)
"Poets often use their inward eye to visualize scenes and emotions."
(Các nhà thơ thường dùng 'mắt tưởng tượng' của mình để hình dung các cảnh và cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inward
Tính từHướng vào bên trong, đi vào bên trong.
"The door opens inward."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inward".
