(Top Banner Ad)
inward
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

inward

UK: /ˈɪnwəd/ • US: /ˈɪnwərd/

Nghĩa tiếng Việt

vào bên trong hướng nội nội tâm về phía bên trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Directed or proceeding towards the inside.

Vietnamese Meaning

Hướng vào bên trong, đi vào bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door opens inward."

    "Cánh cửa mở vào bên trong."

  • "The pressure caused the metal to bend inward."

    "Áp lực khiến kim loại bị uốn vào trong."

  • "Her thoughts turned inward during the meditation."

    "Những suy nghĩ của cô ấy hướng vào bên trong trong suốt buổi thiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb inwardly một cách thầm kín, trong lòng; về mặt nội tâm
Adverb inwards hướng vào bên trong (chỉ phương hướng, thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
Adjective inner nằm ở bên trong; nội tâm, thầm kín
Noun inwardness tính hướng nội, chiều sâu nội tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
inweard
Proto-Germanic
*innōwardz
Proto-Indo-European
*en- + *-wert-

Nguồn gốc của 'Inward'

Từ 'inward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'inweard', mang nghĩa 'bên trong' hoặc 'hướng vào trong'. Từ này được hình thành từ 'in' (bên trong) và hậu tố '-weard' (hướng về). Do đó, 'inward' ngay từ ban đầu đã gợi lên ý niệm về sự hướng tâm, nhìn nhận hoặc chuyển động vào không gian nội tại, dù là về thể chất hay tinh thần.

Usage Note

Thường dùng để mô tả hướng di chuyển, sự phát triển hoặc khuynh hướng tập trung vào bên trong, tâm trí hoặc bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inward
  • turn turn inward
    (hướng vào bên trong, tự nhìn nhận nội tâm)
  • look look inward
    (nhìn vào bên trong, suy ngẫm về bản thân)
  • move move inward
    (di chuyển vào phía trong)
  • draw draw inward
    (kéo vào bên trong, co lại)
Inward + Noun
  • inward inward reflection
    (sự suy ngẫm nội tâm)
  • inward inward journey
    (hành trình nội tâm)
  • inward inward thoughts
    (những suy nghĩ thầm kín)
  • inward inward feeling
    (cảm xúc bên trong lòng)
Adjective + inward
  • deep deep inward sigh
    (tiếng thở dài sâu trong lòng)
  • sudden sudden inward pain
    (cơn đau nhói bất chợt bên trong)

Idioms

  • turn inward

    hướng vào bên trong; dành thời gian suy ngẫm, tự xem xét bản thân

    "After the failure, she decided to turn inward and reflect on her mistakes."

    (Sau thất bại, cô ấy quyết định hướng vào bên trong và suy ngẫm về những sai lầm của mình.)

  • an inward sigh

    một tiếng thở dài trong lòng (không thể hiện ra ngoài)

    "He let out an inward sigh of relief when he saw the results."

    (Anh ấy khẽ thở phào nhẹ nhõm trong lòng khi thấy kết quả.)

  • the inward eye

    mắt tưởng tượng, tầm nhìn nội tâm (khả năng hình dung, tưởng tượng)

    "Poets often use their inward eye to visualize scenes and emotions."

    (Các nhà thơ thường dùng 'mắt tưởng tượng' của mình để hình dung các cảnh và cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inward

Tính từ
Lật mặt

Hướng vào bên trong, đi vào bên trong.

"The door opens inward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inward".

Khái niệm 'hướng nội' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'hướng nội' (introspection) hoặc 'tự suy ngẫm' được đánh giá cao. Nó liên quan đến việc dành thời gian để hiểu bản thân, cảm xúc và động lực bên trong. Từ 'inward' thường được dùng để mô tả hành động này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám phá thế giới nội tâm để phát triển cá nhân và đạt được sự minh triết.

Hành trình Nội tâm (Inward Journey)

Thuật ngữ 'hành trình nội tâm' (inward journey) là một phép ẩn dụ phổ biến trong văn học, triết học và phát triển cá nhân. Nó không chỉ là một chuyến đi vật lý mà là quá trình khám phá sâu sắc bản thân, đối mặt với nỗi sợ hãi, khám phá giá trị cốt lõi và tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống từ bên trong. Đây là một chủ đề thường gặp trong các tác phẩm tự lực và tâm linh, khuyến khích con người nhìn sâu vào nội tại.