proceeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or a series of activities involving a formal or set way of doing something.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc một chuỗi các hoạt động liên quan đến một cách thức chính thức hoặc được thiết lập để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Legal proceedings were initiated against the company."
"Thủ tục pháp lý đã được khởi xướng chống lại công ty."
-
"The planning proceeding is underway."
"Thủ tục lập kế hoạch đang được tiến hành."
-
"The judge adjourned the proceeding until next week."
"Thẩm phán hoãn phiên tòa đến tuần sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | proceed | Tiến hành, tiếp tục, bắt đầu |
| Noun | proceeds | Tiền thu được, lợi nhuận (thường dùng ở dạng số nhiều) |
| Noun | procedure | Thủ tục, quy trình |
| Noun | procession | Đám rước, đoàn người tuần hành |
| Adjective | procedural | Thuộc về thủ tục, theo thủ tục |
| Adverb | procedurally | Theo đúng thủ tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các thủ tục pháp lý, hành chính, hoặc các sự kiện, hội nghị được tổ chức theo một trình tự nhất định. Khác với 'process' (quá trình) ở chỗ 'proceeding' nhấn mạnh tính hình thức và các bước cụ thể.
Prepositions
in: sử dụng khi nói về một điều gì đó xảy ra trong quá trình này (e.g., 'in the proceeding'). before: sử dụng để chỉ diễn ra trước một proceeding (e.g., 'before the proceeding'). with: sử dụng để diễn tả đang thực hiện một proceeding nào đó (e.g., 'proceeding with caution').
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal proceeding (thủ tục pháp lý)
-
judicial judicial proceeding (thủ tục tư pháp)
-
criminal criminal proceeding (thủ tục tố tụng hình sự)
-
disciplinary disciplinary proceeding (thủ tục kỷ luật)
-
arbitration arbitration proceeding (thủ tục trọng tài)
-
ongoing ongoing proceeding (quá trình/thủ tục đang diễn ra)
-
initiate initiate a proceeding (khởi xướng một thủ tục)
-
halt halt a proceeding (ngừng một thủ tục)
-
adjourn adjourn the proceeding (hoãn phiên họp/thủ tục)
-
participate in participate in a proceeding (tham gia vào một thủ tục)
-
open open the proceeding (mở phiên họp/thủ tục chính thức)
-
close close the proceeding (kết thúc phiên họp/thủ tục chính thức)
-
during during the proceeding (trong quá trình tố tụng/thủ tục)
-
prior to prior to the proceeding (trước khi thủ tục diễn ra)
-
in the course of in the course of the proceeding (trong suốt quá trình thủ tục)
Idioms
-
Take legal proceedings against someone
Khởi kiện/khởi tố ai đó theo pháp luật
"The company decided to take legal proceedings against their former employee for breach of contract."
(Công ty đã quyết định khởi kiện nhân viên cũ của họ vì vi phạm hợp đồng.)
-
The proceedings are underway/in progress
Các thủ tục/phiên họp đang diễn ra
"The court proceedings are underway, and we expect a verdict next week."
(Các phiên tòa đang diễn ra, và chúng tôi dự kiến có phán quyết vào tuần tới.)
-
Open/close proceedings
Khai mạc/bế mạc phiên họp hoặc thủ tục chính thức
"The judge announced it was time to open proceedings for the day."
(Thẩm phán thông báo đã đến lúc khai mạc phiên tòa trong ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proceeding
NounMột sự kiện hoặc một chuỗi các hoạt động liên quan đến một cách thức chính thức hoặc được thiết lập để làm điều gì đó.
"Legal proceedings were initiated against the company."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The court proceeding will begin promptly at 9 a.m. |
Phiên tòa sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng. |
| Phủ định | We cannot proceed with the project until we receive further instructions. |
Chúng tôi không thể tiếp tục dự án cho đến khi nhận được thêm hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Are you proceeding with the investigation as planned? |
Bạn có đang tiến hành cuộc điều tra theo kế hoạch không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lawyer had carefully reviewed the proceeding, the client would proceed with more confidence now. |
Nếu luật sư đã xem xét cẩn thận thủ tục tố tụng, khách hàng giờ đây sẽ tiến hành với sự tự tin hơn. |
| Phủ định | If the company had followed the correct proceeding, they wouldn't have had to proceed with the appeal. |
Nếu công ty đã tuân theo đúng quy trình, họ đã không phải tiến hành kháng cáo. |
| Nghi vấn | If they had understood the proceeding, would they proceed with the lawsuit? |
Nếu họ đã hiểu thủ tục tố tụng, họ có tiến hành vụ kiện không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting was proceeded with a detailed report. |
Cuộc họp đã được tiến hành với một báo cáo chi tiết. |
| Phủ định | The legal proceeding was not proceeded without proper authorization. |
Thủ tục pháp lý đã không được tiến hành mà không có ủy quyền thích hợp. |
| Nghi vấn | Will the construction project be proceeded despite the environmental concerns? |
Liệu dự án xây dựng có được tiến hành bất chấp những lo ngại về môi trường? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The legal proceeding is scheduled for next week. |
Thủ tục pháp lý được lên lịch vào tuần tới. |
| Phủ định | The company will not proceed with the project due to financial constraints. |
Công ty sẽ không tiến hành dự án do hạn chế về tài chính. |
| Nghi vấn | Are you proceeding with the investigation? |
Bạn có đang tiếp tục cuộc điều tra không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The court had proceeded with the case even though the key witness was absent. |
Tòa án đã tiếp tục vụ án mặc dù nhân chứng quan trọng vắng mặt. |
| Phủ định | The lawyer had not proceeded with the appeal because the evidence was insufficient. |
Luật sư đã không tiến hành kháng cáo vì bằng chứng không đủ. |
| Nghi vấn | Had the investigation proceeded according to protocol before the news broke? |
Cuộc điều tra đã tiến hành theo đúng quy trình trước khi tin tức bị lộ ra phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting is proceeding as scheduled. |
Cuộc họp đang diễn ra theo đúng lịch trình. |
| Phủ định | The investigation is not proceeding smoothly; there are some obstacles. |
Cuộc điều tra không tiến hành suôn sẻ; có một vài trở ngại. |
| Nghi vấn | Are they proceeding with the construction despite the weather? |
Họ có đang tiếp tục xây dựng bất chấp thời tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceeding".
