(Top Banner Ad)
ipse dixit
C2
Noun C2 Logic, Rhetoric, Law

ipse dixit

UK: /ˈɪpsi ˈdɪksɪt/ • US: /ˈɪpsi ˈdɪksɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói suông khẳng định vô căn cứ ý kiến chủ quan tự mình nói ra
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsupported statement that rests solely on the authority of the individual making it.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố không có bằng chứng hỗ trợ, chỉ dựa trên uy tín của người đưa ra tuyên bố đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argument was nothing more than an ipse dixit; he offered no evidence to support his claims."

    "Lập luận của anh ta không hơn gì một lời khẳng định suông; anh ta không đưa ra bằng chứng nào để hỗ trợ cho những tuyên bố của mình."

  • "The expert's ipse dixit was not enough to convince the jury."

    "Lời tuyên bố suông của chuyên gia không đủ để thuyết phục bồi thẩm đoàn."

  • "We can't just accept his ipse dixit; we need to see the data."

    "Chúng ta không thể chỉ chấp nhận lời khẳng định suông của anh ta; chúng ta cần xem dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Rhetoric, Law

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ipse dixit

Câu chuyện về 'ipse dixit'

Trong lịch sử, 'ipse dixit' bắt nguồn từ việc người ta mù quáng tin theo những gì Aristotle nói chỉ vì ông là Aristotle. Ngày nay, nó ám chỉ việc chấp nhận một tuyên bố chỉ vì người đó có quyền lực hoặc địa vị, mà không cần bằng chứng hoặc lý luận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích một lập luận hoặc tuyên bố thiếu bằng chứng xác thực. Nó ngụ ý rằng tuyên bố đó chỉ được chấp nhận vì người đưa ra nó có địa vị hoặc quyền lực, chứ không phải vì tính hợp lệ của bản thân tuyên bố. Không giống như 'argument from authority' vốn đề cập đến việc sử dụng thẩm quyền để củng cố một lập luận (khi có các bằng chứng khác), 'ipse dixit' hoàn toàn *dựa* vào thẩm quyền đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ipse dixit

Noun
Lật mặt

Một tuyên bố không có bằng chứng hỗ trợ, chỉ dựa trên uy tín của người đưa ra tuyên bố đó.

"His argument was nothing more than an ipse dixit; he offered no evidence to support his claims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ipse dixit".

Sự quan trọng của bằng chứng

Trong khoa học và tranh luận, 'ipse dixit' bị coi là một lỗi logic. Bằng chứng và lý luận quan trọng hơn là quyền lực của người nói.