(Top Banner Ad)
well-supported argument
C1
Cụm tính từ C1 Luật, Học thuật, Tranh biện

well-supported argument

UK: /ˌwɛl səˈpɔːtɪd ˈɑːɡjumənt/ • US: /ˌwɛl səˈpɔːrtɪd ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

luận điểm được chứng minh đầy đủ luận điểm có căn cứ vững chắc luận điểm được củng cố bằng chứng cứ luận điểm có cơ sở lý luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An argument that is based on solid evidence, research, or logical reasoning.

Vietnamese Meaning

Một luận điểm được xây dựng dựa trên bằng chứng vững chắc, nghiên cứu hoặc lý luận logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer presented a well-supported argument, convincing the jury of his client's innocence."

    "Luật sư đã trình bày một luận điểm được chứng minh đầy đủ, thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của thân chủ mình."

  • "The article presented a well-supported argument for the benefits of renewable energy."

    "Bài báo đã trình bày một luận điểm được chứng minh đầy đủ về lợi ích của năng lượng tái tạo."

  • "Her thesis offered a well-supported argument against the prevailing economic theory."

    "Luận văn của cô đưa ra một luận điểm được chứng minh đầy đủ chống lại lý thuyết kinh tế hiện hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ, vật đỡ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, ủng hộ
Verb argue tranh luận, lập luận
Noun argument lập luận, cuộc tranh luận
Adjective arguable có thể tranh luận, đáng để bàn cãi
Adverb arguably có lẽ, có thể nói là

Synonyms

evidence-based argument (luận điểm dựa trên bằng chứng)substantiated argument (luận điểm được chứng minh)valid argument (luận điểm hợp lệ)reasoned argument (luận điểm có lý lẽ)

Antonyms

unsupported argument (luận điểm không có căn cứ)flimsy argument (luận điểm yếu ớt)baseless argument (luận điểm vô căn cứ)

Related Words

Subject Area

Luật, Học thuật, Tranh biện

Etymology (Nguồn gốc)

English
well-supported argument

Nguồn gốc của 'well-supported argument'

'Well-supported argument' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ ba thành phần: 'well' (trạng từ, có nghĩa là tốt, vững chắc), 'supported' (dạng quá khứ phân từ của động từ 'support', có nghĩa là được hỗ trợ, được củng cố) và 'argument' (danh từ, có nghĩa là lập luận, tranh luận). Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả một lập luận không chỉ có cơ sở mà còn được củng cố bằng bằng chứng, lý lẽ mạnh mẽ, khiến nó trở nên đáng tin cậy và thuyết phục. Nguồn gốc của các từ đơn lẻ có thể truy ngược về tiếng Anh cổ (well), tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ (support, argument), nhưng cụm từ này là một cấu trúc ngữ pháp tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả một ý tưởng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính hợp lệ và độ tin cậy của luận điểm. 'Well-supported' có nghĩa là luận điểm được củng cố và chứng minh bằng nhiều nguồn thông tin đáng tin cậy, khiến nó trở nên thuyết phục hơn. Nó thường được sử dụng trong các bài luận học thuật, tranh luận pháp lý và các cuộc thảo luận quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-supported argument
  • strong strong well-supported argument
    (lập luận có căn cứ vững chắc)
  • convincing convincing well-supported argument
    (lập luận có căn cứ thuyết phục)
  • robust robust well-supported argument
    (lập luận có căn cứ mạnh mẽ, kiên cố)
  • compelling compelling well-supported argument
    (lập luận có căn cứ hấp dẫn, có sức lay động cao)
Verb + well-supported argument
  • present present a well-supported argument
    (trình bày một lập luận có căn cứ)
  • make make a well-supported argument
    (đưa ra một lập luận có căn cứ)
  • provide provide a well-supported argument
    (cung cấp một lập luận có căn cứ)
  • build build a well-supported argument
    (xây dựng một lập luận có căn cứ)
Phrase + well-supported argument
  • based on based on a well-supported argument
    (dựa trên một lập luận có căn cứ)
  • rely on rely on a well-supported argument
    (dựa vào một lập luận có căn cứ)

Idioms

  • The foundation of a well-supported argument

    Nền tảng của một lập luận vững chắc

    "The foundation of a well-supported argument is always solid evidence and logical reasoning."

    (Nền tảng của một lập luận vững chắc luôn là bằng chứng xác thực và lý luận logic.)

  • To construct a well-supported argument

    Để xây dựng một lập luận có căn cứ

    "To construct a well-supported argument, one must gather reliable data and analyze it critically."

    (Để xây dựng một lập luận có căn cứ, người ta phải thu thập dữ liệu đáng tin cậy và phân tích chúng một cách khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-supported argument

Cụm tính từ
Lật mặt

Một luận điểm được xây dựng dựa trên bằng chứng vững chắc, nghiên cứu hoặc lý luận logic.

"The lawyer presented a well-supported argument, convincing the jury of his client's innocence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented a well-supported argument in court, convincing the jury.
Luật sư đã trình bày một luận điểm được chứng minh rõ ràng tại tòa, thuyết phục bồi thẩm đoàn.
Phủ định
His claim was not a well-supported argument, but rather a mere opinion.
Tuyên bố của anh ấy không phải là một luận điểm được chứng minh rõ ràng, mà chỉ là một ý kiến cá nhân.
Nghi vấn
Is her proposal a well-supported argument, or does it rely on speculation?
Đề xuất của cô ấy có phải là một luận điểm được chứng minh rõ ràng hay nó dựa trên suy đoán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-supported argument".

Tầm quan trọng trong học thuật và pháp luật phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, khoa học và hệ thống pháp luật, khả năng trình bày một 'well-supported argument' (lập luận có căn cứ vững chắc) là một kỹ năng được đánh giá rất cao. Nó phản ánh tư duy phản biện, khả năng nghiên cứu và tổng hợp thông tin, cũng như khả năng trình bày ý kiến một cách logic và thuyết phục dựa trên bằng chứng, chứ không phải chỉ dựa vào cảm tính hay thẩm quyền.

Kỹ năng thiết yếu cho tranh luận và thuyết phục

Việc có thể xây dựng và trình bày một 'well-supported argument' là chìa khóa để thành công trong các cuộc tranh luận, đàm phán và thuyết phục người khác. Trong nhiều bối cảnh, từ các cuộc họp kinh doanh đến các diễn đàn công cộng, người có lập luận vững chắc, được củng cố bằng dữ liệu và lý lẽ chặt chẽ sẽ có nhiều khả năng đạt được sự đồng thuận và ảnh hưởng đến quan điểm của người khác hơn.