(Top Banner Ad)
bare assertion
C1
Danh từ C1 Triết học, Logic học, Tranh luận

bare assertion

UK: /ˌbeər əˈsɜːʃən/ • US: /ˌber əˈsɜːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố suông khẳng định không có cơ sở tuyên bố vô căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement presented as a fact without any supporting evidence.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố được trình bày như một sự thật mà không có bất kỳ bằng chứng hỗ trợ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argument rested on a series of bare assertions, making it unconvincing."

    "Luận điểm của anh ấy dựa trên một loạt các tuyên bố suông, khiến nó trở nên không thuyết phục."

  • "The politician made several bare assertions about the economy without providing any data."

    "Chính trị gia đã đưa ra một vài tuyên bố suông về nền kinh tế mà không cung cấp bất kỳ dữ liệu nào."

  • "Saying 'it's true' is a bare assertion and does not constitute proof."

    "Nói 'điều đó là sự thật' là một tuyên bố suông và không cấu thành bằng chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assert khẳng định, quả quyết
Noun assertion sự khẳng định, lời quả quyết
Adjective assertive quyết đoán, quả quyết
Noun assertiveness sự quyết đoán, tính tự tin
Adjective bare trần trụi, không che đậy
Adverb barely hầu như không, vừa đủ

Synonyms

unsupported claim (tuyên bố không được hỗ trợ)unsubstantiated statement (tuyên bố không có căn cứ)

Antonyms

evidence-based claim (tuyên bố dựa trên bằng chứng)well-supported argument (luận điểm được hỗ trợ tốt)

Related Words

Subject Area

Triết học, Logic học, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰosós (bare)
Proto-Germanic
*bazaz (bare)
Old English
bær (bare, naked)
Latin
asserere (to claim, from ad- 'to' + serere 'to join')
Latin
assertio (a declaration)
Modern English
bare assertion

Một lời khẳng định 'trần trụi'

Từ 'bare' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'trần, không che đậy'. Hãy tưởng tượng một lập luận giống như một người được mặc quần áo. Bằng chứng, lý lẽ, và dữ liệu chính là 'quần áo' làm cho lập luận đó vững chắc và đáng tin. Một 'bare assertion' chính là một lập luận 'trần trụi', không có bất kỳ 'quần áo' nào che đậy, tức là không có bằng chứng hỗ trợ.

Gắn mình vào một lời nói

Từ 'assertion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'asserere', có nghĩa là 'gắn kết/nối mình vào'. Khi bạn đưa ra một lời khẳng định (assertion), bạn đang 'gắn' danh tiếng và sự tín nhiệm của mình vào lời nói đó. Vì vậy, một 'bare assertion' là khi bạn gắn mình vào một tuyên bố mà không có gì khác để chứng minh nó, chỉ có lời nói của bạn mà thôi.

Usage Note

"Bare assertion" chỉ một tuyên bố đơn thuần, thiếu cơ sở chứng minh, lý lẽ, hoặc dữ liệu thực tế. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận để chỉ trích một luận điểm yếu, không có căn cứ. Khác với 'claim', 'assertion' mạnh hơn về mặt khẳng định nhưng 'bare assertion' lại làm yếu đi do thiếu bằng chứng. Cần phân biệt với 'evidence-based claim' (tuyên bố dựa trên bằng chứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bare assertion
  • make a bare assertion
    (đưa ra một lời khẳng định suông)
  • rely on a bare assertion
    (dựa vào một lời khẳng định suông)
  • dismiss something as a bare assertion
    (bác bỏ điều gì đó vì cho là lời khẳng định suông)
  • challenge a bare assertion
    (chất vấn/thách thức một lời khẳng định suông)
Adjective + bare assertion
  • mere bare assertion
    (chỉ là một lời khẳng định suông)
  • simple bare assertion
    (một lời khẳng định suông đơn thuần)
  • unsupported bare assertion
    (một lời khẳng định suông không có cơ sở)
Prepositional Phrases
  • based on a bare assertion
    (dựa trên một lời khẳng định suông)
  • rest on a bare assertion
    (phụ thuộc vào một lời khẳng định suông)
  • nothing more than a bare assertion
    (không hơn gì một lời khẳng định suông)

Idioms

  • rest on a bare assertion

    Dựa hoàn toàn vào một lời khẳng định không có bằng chứng.

    "The entire conspiracy theory rests on the bare assertion of a single anonymous source."

    (Toàn bộ thuyết âm mưu này chỉ dựa trên lời khẳng định suông của một nguồn tin ẩn danh duy nhất.)

  • be nothing more than a bare assertion

    Chẳng là gì hơn ngoài một lời khẳng định suông; hoàn toàn thiếu bằng chứng.

    "Without any data to back it up, his claim is nothing more than a bare assertion."

    (Không có bất kỳ dữ liệu nào để chứng minh, lời tuyên bố của anh ta chẳng qua chỉ là một lời khẳng định suông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bare assertion

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố được trình bày như một sự thật mà không có bất kỳ bằng chứng hỗ trợ nào.

"His argument rested on a series of bare assertions, making it unconvincing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bare assertion".

Gánh nặng chứng minh (Burden of Proof)

Trong văn hóa tranh luận và hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc gọi là 'gánh nặng chứng minh'. Điều này có nghĩa là người đưa ra tuyên bố (assertion) phải có trách nhiệm cung cấp bằng chứng. Bạn không thể chỉ nói một điều gì đó là sự thật và mong người khác tin. Một 'bare assertion' thất bại trong việc đáp ứng 'gánh nặng chứng minh' và do đó, không được coi là hợp lệ trong một cuộc tranh luận logic hoặc một phiên tòa.

Ngụy biện logic (Logical Fallacy)

Trong triết học và tư duy phản biện, việc đưa ra một 'bare assertion' được xem là một loại ngụy biện logic, đôi khi được gọi là 'ipse dixit' (tiếng Latin có nghĩa là 'chính anh ta đã nói vậy'). Đây là lỗi lập luận khi cho rằng một điều gì đó là đúng chỉ vì có người đã nói như vậy, mà không cần thêm bằng chứng nào khác. Việc nhận ra các 'bare assertions' là một kỹ năng quan trọng để không bị đánh lừa bởi các lập luận yếu.