(Top Banner Ad)
evidence-based statement
C1
Tính từ C1 Nghiên cứu khoa học, Y học, Chính sách công

evidence-based statement

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố dựa trên bằng chứng khẳng định có cơ sở khoa học nhận định dựa trên dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or supported by scientific evidence.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc được hỗ trợ bởi bằng chứng khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor made an evidence-based statement about the effectiveness of the new treatment."

    "Bác sĩ đã đưa ra một tuyên bố dựa trên bằng chứng về hiệu quả của phương pháp điều trị mới."

  • "The policy is based on evidence-based statements from leading researchers."

    "Chính sách này dựa trên các tuyên bố dựa trên bằng chứng từ các nhà nghiên cứu hàng đầu."

  • "We need more evidence-based statements to inform public health decisions."

    "Chúng ta cần nhiều tuyên bố dựa trên bằng chứng hơn để thông báo cho các quyết định về sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Adjective evident hiển nhiên, rõ ràng
Adverb evidently một cách hiển nhiên, rõ ràng
Noun base nền tảng, cơ sở
Verb base (on) dựa vào, đặt nền móng
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Noun statement tuyên bố, phát biểu
Verb state tuyên bố, phát biểu

Synonyms

fact-based statement (tuyên bố dựa trên thực tế)research-backed statement (tuyên bố được hỗ trợ bởi nghiên cứu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Y học, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēvidentia
Old French
evidence
Middle English
evidence
Latin
basis
Old French
baser
Middle English
base
Latin
status
Old French
estat
English
state + -ment

Sức mạnh của bằng chứng

Cụm từ "evidence-based statement" là sự kết hợp của ba từ chính: "evidence" (bằng chứng), "based" (dựa trên), và "statement" (tuyên bố). Nó không có một lịch sử etymology sâu xa như một từ đơn lẻ mà ra đời từ sự kết hợp các khái niệm hiện đại. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra các tuyên bố, kết luận hoặc khuyến nghị không chỉ dựa trên ý kiến cá nhân mà phải được củng cố bằng dữ liệu, nghiên cứu và bằng chứng khách quan. Nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, y học, và hoạch định chính sách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, chính sách công, và nghiên cứu khoa học để chỉ những tuyên bố, quyết định hoặc thực hành được chứng minh là hiệu quả thông qua các nghiên cứu và dữ liệu đáng tin cậy. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng thay vì ý kiến cá nhân hoặc kinh nghiệm chủ quan.
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực và đáng tin cậy của một thông tin. Thay vì chỉ dựa vào cảm tính hoặc tin đồn, evidence-based statement hướng đến những kết luận đã được kiểm chứng và có cơ sở khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'evidence-based statement'
  • make make an evidence-based statement
    (đưa ra một tuyên bố dựa trên bằng chứng)
  • issue issue an evidence-based statement
    (ban hành một tuyên bố dựa trên bằng chứng)
  • provide provide evidence-based statements
    (cung cấp các tuyên bố dựa trên bằng chứng)
  • formulate formulate an evidence-based statement
    (xây dựng một tuyên bố dựa trên bằng chứng)
  • support support an evidence-based statement
    (ủng hộ một tuyên bố dựa trên bằng chứng)
Adjectives describing 'evidence-based statement'
  • strong a strong evidence-based statement
    (một tuyên bố dựa trên bằng chứng mạnh mẽ)
  • clear a clear evidence-based statement
    (một tuyên bố rõ ràng dựa trên bằng chứng)
  • accurate an accurate evidence-based statement
    (một tuyên bố chính xác dựa trên bằng chứng)
  • scientific a scientific evidence-based statement
    (một tuyên bố khoa học dựa trên bằng chứng)

Idioms

  • to rely on evidence-based statements

    dựa vào các tuyên bố có cơ sở bằng chứng

    "Doctors must rely on evidence-based statements when making treatment decisions."

    (Các bác sĩ phải dựa vào các tuyên bố có cơ sở bằng chứng khi đưa ra quyết định điều trị.)

  • to advocate for evidence-based statements

    ủng hộ các tuyên bố có cơ sở bằng chứng

    "Many organizations advocate for evidence-based statements in public health policy."

    (Nhiều tổ chức ủng hộ các tuyên bố có cơ sở bằng chứng trong chính sách y tế công cộng.)

  • the importance of evidence-based statements

    tầm quan trọng của các tuyên bố có cơ sở bằng chứng

    "The training highlighted the importance of evidence-based statements in research."

    (Buổi tập huấn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các tuyên bố có cơ sở bằng chứng trong nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evidence-based statement

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc được hỗ trợ bởi bằng chứng khoa học.

"The doctor made an evidence-based statement about the effectiveness of the new treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the research had presented evidence-based data, the policy would have been more effective.
Nếu nghiên cứu đã trình bày dữ liệu dựa trên bằng chứng, chính sách đã có hiệu quả hơn.
Phủ định
If the doctors had not relied on evidence-based practices, the patient might not have recovered so quickly.
Nếu các bác sĩ không dựa vào các phương pháp thực hành dựa trên bằng chứng, bệnh nhân có lẽ đã không hồi phục nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the team had used evidence-based strategies?
Dự án có thành công không nếu nhóm đã sử dụng các chiến lược dựa trên bằng chứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidence-based statement".

Khoa học và Ra quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, y học và chính sách công, cụm từ "evidence-based statement" rất quan trọng. Nó phản ánh một giá trị cốt lõi: các quyết định và kết luận phải được xây dựng dựa trên dữ liệu, nghiên cứu khách quan và thực nghiệm, thay vì chỉ dựa vào niềm tin, trực giác hay truyền thống. Điều này giúp đảm bảo tính hợp lý, hiệu quả và đáng tin cậy của mọi quyết định.

Y học dựa trên bằng chứng (EBM)

Khái niệm "y học dựa trên bằng chứng" (Evidence-Based Medicine - EBM) là một ví dụ điển hình cho tầm ảnh hưởng của việc dựa vào bằng chứng. Trong y học, các quyết định điều trị, chẩn đoán và phòng ngừa bệnh đều được khuyến nghị phải dựa trên các bằng chứng khoa học tốt nhất hiện có. Điều này đã cách mạng hóa cách thức thực hành y tế, thúc đẩy sự chính xác và an toàn cho bệnh nhân, và là một nền tảng quan trọng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại.